Dự báo giá AUD/USD: Giữ vị thế quanh mức 0,6500, rào cản tiếp theo xuất hiện tại đường EMA 9 ngày
|- AUD/USD tìm thấy mức kháng cự tại mức tâm lý 0,6500 trong bối cảnh xu hướng giảm giá đang diễn ra.
- Cặp tiền tệ này có thể kiểm tra mức hỗ trợ quanh mức tâm lý 0,6400, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh giảm giá.
- Mức kháng cự tiếp theo xuất hiện quanh đường EMA chín ngày tại 0,6518.
AUD/USD dừng hai ngày tăng giá, giao dịch quanh mức 0,6500 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này đang di chuyển xuống trong mô hình kênh giảm dần, củng cố xu hướng giảm giá đang diễn ra.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày nằm dưới mức 50, xác nhận tâm lý giảm giá đang thịnh hành. Ngoài ra, đường EMA 9 ngày vẫn nằm dưới đường EMA 14 ngày, cho thấy động lực giá giảm trong một thời gian ngắn.
Về mặt hỗ trợ, cặp AUD/USD có thể tiến gần đến mức tâm lý 0,6400, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh giảm giá tại 0,6390. Một sự phá vỡ quyết định bên dưới kênh giảm dần có thể khuếch đại áp lực bán, có khả năng đẩy cặp tiền này về mức đáy trong năm là 0,6348, được ghi nhận lần cuối vào ngày 5 tháng 8.
Về mặt tích cực, mức 0,6500 đóng vai trò là mức kháng cự ngay lập tức. Một động thái duy trì trên ngưỡng này có thể đẩy cặp AUD/USD về phía đường EMA chín ngày ở mức 0,6518, tiếp theo là đường EMA 14 ngày ở mức 0,6541. Vượt qua các mức này có thể mở đường cho một đợt tăng giá hướng đến mức cao nhất trong ba tuần là 0,6687.
Biểu đồ hàng ngày của AUD/USD
Giá đô la Úc hôm nay
Bảng bên dưới cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được niêm yết hôm nay. Đô la Úc yếu nhất so với Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.19% | 0.14% | -0.35% | 0.06% | 0.06% | 0.12% | 0.07% | |
| EUR | -0.19% | -0.03% | -0.54% | -0.12% | -0.12% | -0.06% | -0.12% | |
| GBP | -0.14% | 0.03% | -0.49% | -0.09% | -0.09% | -0.03% | -0.07% | |
| JPY | 0.35% | 0.54% | 0.49% | 0.43% | 0.42% | 0.47% | 0.44% | |
| CAD | -0.06% | 0.12% | 0.09% | -0.43% | 0.00% | 0.06% | 0.01% | |
| AUD | -0.06% | 0.12% | 0.09% | -0.42% | -0.00% | 0.06% | 0.01% | |
| NZD | -0.12% | 0.06% | 0.03% | -0.47% | -0.06% | -0.06% | -0.04% | |
| CHF | -0.07% | 0.12% | 0.07% | -0.44% | -0.01% | -0.01% | 0.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đơn vị tiền tệ cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi loại tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn đồng euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang đến đồng yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho đồng EUR (cơ sở)/JPY (báo giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.