Đồng yên Nhật ổn định so với đồng đô la Mỹ sau báo cáo NFP mạnh mẽ
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- Bảng lương phi nông nghiệp của Mỹ tăng 162 nghìn trong tháng 8, cao hơn nhiều so với mức tăng 56 nghìn được kỳ vọng.
- Tỷ lệ thất nghiệp không đổi ở mức 4,1%, trong khi tăng trưởng tiền lương hàng năm giảm nhẹ xuống 3,1%.
- Đồng yên Nhật vẫn được hỗ trợ bởi kỳ vọng về chính sách tiền tệ thắt chặt hơn tại Nhật Bản.
USD/JPY giao dịch quanh mức 155,85 vào thứ Sáu tại thời điểm viết bài, gần như không đổi trong ngày. Cặp tiền tệ này vẫn ổn định bất chấp phản ứng tích cực của đồng Đô la Mỹ (USD) trước báo cáo việc làm của Mỹ mạnh hơn nhiều so với kỳ vọng, khi đồng Yên Nhật (JPY) vẫn nhận được hỗ trợ từ kỳ vọng thắt chặt chính sách tiền tệ tại Nhật Bản.
Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ tăng 162 nghìn trong tháng 8, theo dữ liệu do Cục Thống kê Lao động (BLS) công bố vào thứ Sáu, so với kỳ vọng thị trường chỉ tăng 56 nghìn. Số liệu tháng 7 được điều chỉnh lên 21 nghìn, trong khi mức của tháng 6 được nâng lên 31 nghìn.
Báo cáo cũng cho thấy Tỷ lệ thất nghiệp không đổi ở mức 4,1%, đúng như kỳ vọng. Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động tăng lên 61,6% từ mức 61,4% trước đó. Trong khi đó, tăng trưởng Thu nhập trung bình mỗi giờ hàng năm giảm nhẹ xuống 3,1% từ 3,2% trong tháng 7.
Bất ngờ tăng mạnh trong tạo việc làm cung cấp hỗ trợ ngay lập tức cho đồng Đô la Mỹ bằng cách xoa dịu lo ngại về sự xấu đi mạnh của thị trường lao động Mỹ. Tuy nhiên, động lực này vẫn chưa đủ để đẩy USD/JPY tăng đáng kể, khi sức mạnh của đồng Yên Nhật bù đắp cho phản ứng tích cực của Đồng bạc xanh.
Giá yên Nhật hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.23% | 0.20% | 0.17% | 0.52% | 0.18% | 0.20% | 0.50% | |
| EUR | -0.23% | -0.04% | -0.07% | 0.32% | -0.06% | -0.01% | 0.28% | |
| GBP | -0.20% | 0.04% | -0.04% | 0.36% | -0.01% | 0.00% | 0.30% | |
| JPY | -0.17% | 0.07% | 0.04% | 0.39% | 0.02% | 0.06% | 0.33% | |
| CAD | -0.52% | -0.32% | -0.36% | -0.39% | -0.37% | -0.34% | -0.06% | |
| AUD | -0.18% | 0.06% | 0.01% | -0.02% | 0.37% | 0.04% | 0.29% | |
| NZD | -0.20% | 0.01% | -0.01% | -0.06% | 0.34% | -0.04% | 0.28% | |
| CHF | -0.50% | -0.28% | -0.30% | -0.33% | 0.06% | -0.29% | -0.28% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.