Đồng euro suy yếu so với yên giữa bối cảnh lạm phát khu vực đồng euro chậm lại, lo ngại về can thiệp của Nhật Bản
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- Lạm phát khu vực đồng euro giảm nhanh hơn dự kiến trong tháng 6, làm giảm kỳ vọng về các đợt tăng lãi suất tiếp theo của ECB.
- Bình luận thận trọng của Joachim Nagel không cung cấp sự hỗ trợ đáng kể cho đồng tiền chung.
- Đồng yên Nhật hưởng lợi từ nhu cầu tài sản an toàn và lo ngại về can thiệp của chính quyền Nhật Bản.
Cặp EUR/JPY giao dịch quanh mức 185,40 tại thời điểm viết bài, giảm 0,15% vào thứ Tư, khi đồng Euro (EUR) suy yếu trong khi đồng yên Nhật (JPY) tăng sức mạnh. Đồng tiền chung chịu áp lực từ sự chậm lại mạnh hơn dự kiến của lạm phát khu vực đồng euro, trong khi đồng yên Nhật được hỗ trợ bởi sức hấp dẫn tài sản an toàn và suy đoán về khả năng can thiệp của chính quyền Nhật Bản.
Dữ liệu sơ bộ cho thấy Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) của khu vực đồng euro tăng 2,8% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 6, giảm từ mức 3,2% trước đó và thấp hơn kỳ vọng thị trường là 3%. Theo tháng, chỉ số giảm 0,1% sau khi tăng 0,1% trong tháng 5.
Chỉ số HICP lõi, loại trừ các mặt hàng biến động như thực phẩm và năng lượng, cũng giảm nhiều hơn dự kiến, tăng 2,4% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 6, giảm từ 2,6% trước đó và thấp hơn dự báo đồng thuận 2,6%. Theo tháng, HICP lõi tăng 0,2%, chậm lại so với mức tăng 0,3% trước đó.
Các số liệu lạm phát yếu hơn dự kiến làm giảm kỳ vọng về các đợt tăng lãi suất tiếp theo của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), gây áp lực lên đồng Euro. Trước khi công bố dữ liệu lạm phát, các bình luận từ thành viên Hội đồng Quản trị ECB và Chủ tịch Deutsche Bundesbank Joachim Nagel chỉ cung cấp sự hỗ trợ hạn chế cho đồng tiền châu Âu. Nagel cho biết rủi ro lạm phát vẫn nghiêng về phía tăng và ông đang để ngỏ tất cả các lựa chọn cho các cuộc họp chính sách vào tháng 7 và tháng 9. Ông cũng khẳng định lạm phát sẽ vẫn cao trong năm nay và duy trì trên mục tiêu của ECB vào năm 2027, đồng thời nhấn mạnh rằng đợt tăng lãi suất vào tháng 6 không phải là một đợt tăng bảo hiểm.
Trong khi đó, đồng yên Nhật (JPY) tiếp tục tăng giá. Các nhà tham gia thị trường vẫn cảnh giác với rủi ro can thiệp sau khi Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Satsuki Katayama cho biết vào thứ Ba rằng chính quyền sẵn sàng ứng phó với các biến động tiền tệ quá mức khi cần thiết, mặc dù bà từ chối bình luận về bất kỳ mức tỷ giá cụ thể nào.
Đồng yên Nhật cũng được hỗ trợ bởi các bình luận từ thành viên mới được bổ nhiệm của Hội đồng quản trị Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) Ayano Sato, người cho biết các công ty đang trở nên tích cực hơn trong việc tăng lương và giá cả, gợi ý rằng tác động của đồng yên yếu hơn đối với lạm phát có thể hiện nay lớn hơn trước đây. Bà cũng cho rằng chính sách tiền tệ nên tập trung vào lạm phát, trong khi chính sách tài khóa nên giải quyết tác động đối với các hộ gia đình và doanh nghiệp.
Các nhà phân tích tại Societe Generale cũng tin rằng các nhà đầu tư một lần nữa đang thử thách quyết tâm của chính quyền Nhật Bản. Ngân hàng lưu ý rằng mức 165 trên USD/JPY có thể đại diện cho một ngưỡng mới sau các đợt can thiệp trước đó và cảnh báo rằng một đợt phục hồi ngắn hạn đáng kể của đồng yên Nhật có thể xuất hiện nếu thị trường đánh giá lại triển vọng của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) hoặc nếu Ngân hàng Trung ương Nhật Bản tiếp tục tăng lãi suất.
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.25% | 0.10% | 0.08% | 0.17% | 0.38% | 0.04% | 0.17% | |
| EUR | -0.25% | -0.14% | -0.15% | -0.06% | 0.16% | -0.22% | -0.07% | |
| GBP | -0.10% | 0.14% | -0.02% | 0.08% | 0.28% | -0.08% | 0.09% | |
| JPY | -0.08% | 0.15% | 0.02% | 0.08% | 0.31% | -0.07% | 0.09% | |
| CAD | -0.17% | 0.06% | -0.08% | -0.08% | 0.22% | -0.16% | 0.00% | |
| AUD | -0.38% | -0.16% | -0.28% | -0.31% | -0.22% | -0.38% | -0.21% | |
| NZD | -0.04% | 0.22% | 0.08% | 0.07% | 0.16% | 0.38% | 0.16% | |
| CHF | -0.17% | 0.07% | -0.09% | -0.09% | -0.01% | 0.21% | -0.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.