Đồng euro chững lại khi cú sốc dầu giữ đồng đô la Mỹ trong cuộc chơi
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- EUR/USD giao dịch tại 1,1631, gần như không đổi sau khi đạt đỉnh tại 1,1655.
- Số lượng việc làm trống theo JOLTS tăng, giảm bớt lo ngại về sự yếu kém của thị trường lao động Mỹ.
- Các quan chức ECB báo hiệu hành động kịp thời khi lạm phát vượt dự báo.
- Báo cáo NFP, ISM Dịch vụ và Sách Beige là điểm nhấn trong tuần này.
Đồng Euro (EUR) tích luỹ trong phạm vi quen thuộc vào thứ Ba, dao động quanh mức 1,1630 khi đồng Đô la Mỹ (USD) phục hồi một phần, được hỗ trợ bởi giá Dầu cao trong bối cảnh đàm phán Mỹ-Iran bị đình trệ, mặc dù Tổng thống Mỹ Donald Trump cho rằng đây là tin giả.
EUR/USD đi ngang khi rủi ro Dầu đối nghịch với khẩu vị rủi ro do AI thúc đẩy
Khẩu vị rủi ro tích cực, được thúc đẩy bởi cơn sốt AI. Tuy nhiên, sự không chắc chắn xung quanh các cuộc đàm phán Mỹ và Iran, cùng với sự tái khởi động xung đột giữa Israel và Hezbollah, khiến dòng tiền chảy vào đồng Đô la Mỹ như một nơi trú ẩn an toàn.
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), đo lường đồng Đô la Mỹ so với sáu đồng tiền, đi ngang ở mức 99,17. Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng một điểm cơ bản lên 4,461%.
Dữ liệu tại Mỹ cho thấy số lượng việc làm trống theo Khảo sát Việc làm và Thay đổi Lao động (JOLTS) tháng 4 tăng lên 7,618 triệu từ 6,866 triệu, cao hơn nhiều so với dự báo 6,88 triệu.
Beth Hammack của Fed Cleveland nhận xét rằng “dữ liệu việc làm cho thấy sự ổn định” và “tỷ lệ thất nghiệp gần đạt mức việc làm đầy đủ.” Tuy nhiên, bà bày tỏ lo ngại liên tục về lạm phát, gợi ý rằng Fed có thể cần hành động “sớm” nếu lạm phát tiếp tục dai dẳng.
Tại châu Âu, lạm phát trong khối vượt kỳ vọng, được thúc đẩy bởi giá năng lượng và dịch vụ cao, nhưng đồng Euro hầu như không biến động. Chỉ số Giá tiêu dùng đã cân đối (HICP) của Liên minh châu Âu (EU) trong tháng 5 tăng 3,2% so với cùng kỳ năm ngoái, tăng từ 3%, phù hợp với dự báo.
Một số nhà hoạch định chính sách của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) đã phát biểu. Olli Rehn của ECB cho biết một động thái lãi suất vào tháng 6 sẽ là một đợt tăng bảo hiểm, mặc dù ông khẳng định kỳ vọng lạm phát vẫn được neo giữ. Gediminas Simkus của ECB lưu ý rằng kỳ vọng lạm phát tương tự như cách đây bốn năm, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phản ứng “kịp thời.”
Nhà giao dịch đang tập trung vào báo cáo Bảng lương Phi nông nghiệp (NFP) tháng 5 sẽ được công bố vào thứ Sáu, trong khi thứ Tư sẽ có sự quan tâm của thị trường đối với Sách Beige của Fed và chỉ số PMI Dịch vụ ISM.
Tại châu Âu, lịch kinh tế sẽ có các chỉ số PMI Flash, Chỉ số Giá Nhà sản xuất (PPI) và các bài phát biểu của các quan chức ECB.
Dự báo giá EUR/USD: Triển vọng kỹ thuật
Trên biểu đồ hàng ngày, EUR/USD giao dịch tại 1,1630, giữ xu hướng giảm nhẹ trong ngắn hạn khi nằm dưới cụm ba đường trung bình động giản đơn (SMA) tại 1,1667. Cặp tiền vẫn duy trì trên đường xu hướng hỗ trợ tăng được dự báo từ vùng phá vỡ 1,1592, nhưng động lượng yếu, với chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) 14 kỳ khoảng 45, cho thấy các đợt bật tăng có thể gặp khó khăn khi giá bị kìm hãm dưới các đường trung bình động trên đầu và các đường kháng cự giảm dần.
Về phía trên, mức kháng cự ngay lập tức được nhìn thấy tại cụm SMA ba đường gần 1,1667, với rào cản lớn hơn tương ứng với đường xu hướng kháng cự giảm cao hơn quanh vùng phá vỡ 1,1804. Về phía dưới, hỗ trợ ban đầu xuất hiện từ đường xu hướng tăng liên quan đến mức phá vỡ 1,1592, trong khi sự điều chỉnh sâu hơn sẽ làm lộ cấu trúc xu hướng kháng cự trước đây hiện đóng vai trò là mức sàn rộng hơn quanh 1,1219.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá euro Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.22% | -0.08% | 0.34% | 0.27% | -0.09% | 0.76% | 0.82% | |
| EUR | -0.22% | -0.30% | 0.11% | 0.06% | -0.30% | 0.57% | 0.60% | |
| GBP | 0.08% | 0.30% | 0.43% | 0.36% | 0.00% | 0.87% | 0.89% | |
| JPY | -0.34% | -0.11% | -0.43% | -0.02% | -0.37% | 0.44% | 0.46% | |
| CAD | -0.27% | -0.06% | -0.36% | 0.02% | -0.42% | 0.46% | 0.52% | |
| AUD | 0.09% | 0.30% | -0.00% | 0.37% | 0.42% | 0.87% | 0.91% | |
| NZD | -0.76% | -0.57% | -0.87% | -0.44% | -0.46% | -0.87% | 0.00% | |
| CHF | -0.82% | -0.60% | -0.89% | -0.46% | -0.52% | -0.91% | -0.01% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.