Đô la Úc tăng vọt so với đồng yên Nhật khi việc BoJ tăng lãi suất gây thất vọng cho phe diều hâu
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- AUD/JPY tăng 1,54% vào thứ Sáu và giao dịch quanh mức 112,60 tại thời điểm viết bài.
- Ngân hàng Trung ương Nhật Bản đã nâng lãi suất chính sách lên 1,25%, mức cao nhất kể từ năm 1995, nhưng thông điệp của ngân hàng này đã gây thất vọng so với kỳ vọng diều hâu nhất.
- Đồng đô la Úc cũng được hưởng lợi từ kỳ vọng về việc Úc sẽ tiếp tục tăng lãi suất trong bối cảnh rủi ro lạm phát dai dẳng.
AUD/JPY tăng vào thứ Sáu và giao dịch quanh mức 112,60 tại thời điểm viết bài, tăng 1,54% trong ngày. Đồng đô la Úc (AUD) được hưởng lợi từ đà giảm mạnh của đồng yên Nhật (JPY), bất chấp việc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) nâng lãi suất chính sách lên mức cao nhất kể từ năm 1995.
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản đã nâng lãi suất chính sách thêm 25 điểm cơ bản lên 1,25% từ mức 1%, đúng như dự kiến rộng rãi. Quyết định này được thông qua với tỷ lệ phiếu 7-2, trong đó Toichiro Asada và Ayano Sato phản đối việc tăng chi phí đi vay.
Phản ứng của đồng yên Nhật có thể có vẻ trái ngược sau đợt tăng lãi suất mới nhất. Tuy nhiên, khi quyết định này phần lớn đã được phản ánh vào giá, các nhà đầu tư dường như đang tập trung vào thông điệp chưa đủ diều hâu để biện minh cho kỳ vọng về việc thắt chặt tiền tệ mạnh mẽ hơn.
Ngân hàng trung ương Nhật Bản lưu ý rằng họ phải duy trì cảnh giác trước một số rủi ro, bao gồm diễn biến ở Trung Đông, nhu cầu liên quan đến trí tuệ nhân tạo và biến động trên thị trường ngoại hối. Ngân hàng này cũng thừa nhận rủi ro rằng lạm phát cơ bản có thể vượt mục tiêu 2%.
Tuy nhiên, Thống đốc BoJ Kazuo Ueda vẫn nhắc lại rằng tổ chức này sẽ tiếp tục tăng lãi suất nếu diễn biến của nền kinh tế và giá cả cho thấy cần phải thắt chặt hơn nữa. Các nhà đầu tư hiện đang theo dõi các tín hiệu về thời điểm và tốc độ của những đợt tăng lãi suất bổ sung có thể xảy ra.
Tuy nhiên, dữ liệu lạm phát mới nhất đang hạn chế kỳ vọng về việc thắt chặt tiền tệ nhanh hơn. Chỉ số giá tiêu dùng quốc gia (CPI) của Nhật Bản không thay đổi trong tháng 8, trong khi lạm phát cơ bản vẫn thấp hơn mục tiêu hàng năm 2% của BoJ. Những số liệu này giúp làm dịu kỳ vọng về việc chu kỳ tăng lãi suất sẽ tăng tốc và gây áp lực lên JPY.
Trái lại, triển vọng chính sách tiền tệ của Úc vẫn mang tính diều hâu. Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 4,35% sau ba lần tăng liên tiếp hồi đầu năm nay, trong khi thị trường kỳ vọng sẽ có thêm một đợt tăng lên 4,6% tại cuộc họp tiếp theo.
Thống đốc RBA Michele Bullock cảnh báo rằng lạm phát vẫn "quá cao" và một số rủi ro tăng đối với giá cả dường như đang trở thành hiện thực, đặc biệt là do căng thẳng ở Trung Đông. Phó Thống đốc Andrew Hauser cũng cho biết có thể cần thêm các đợt tăng lãi suất để đưa lạm phát quay trở lại mục tiêu một cách bền vững.
Sự phân kỳ trong phản ứng của thị trường đối với triển vọng chính sách tiền tệ của hai quốc gia vì thế đang nghiêng về phía AUD/JPY vào thứ Sáu. Trong khi đợt tăng lãi suất của Nhật Bản phần lớn đã được phản ánh vào giá và không đi kèm tín hiệu đủ diều hâu để hỗ trợ đồng yên Nhật, các rủi ro lạm phát ở Úc vẫn duy trì khả năng RBA tiếp tục thắt chặt.
Giá đô la Úc hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.08% | -0.08% | 1.28% | 0.04% | -0.22% | 0.23% | -0.01% | |
| EUR | 0.08% | 0.00% | 1.36% | 0.11% | -0.16% | 0.34% | 0.07% | |
| GBP | 0.08% | -0.01% | 1.35% | 0.12% | -0.15% | 0.36% | 0.07% | |
| JPY | -1.28% | -1.36% | -1.35% | -1.18% | -1.47% | -0.99% | -1.25% | |
| CAD | -0.04% | -0.11% | -0.12% | 1.18% | -0.28% | 0.20% | -0.07% | |
| AUD | 0.22% | 0.16% | 0.15% | 1.47% | 0.28% | 0.49% | 0.22% | |
| NZD | -0.23% | -0.34% | -0.36% | 0.99% | -0.20% | -0.49% | -0.26% | |
| CHF | 0.00% | -0.07% | -0.07% | 1.25% | 0.07% | -0.22% | 0.26% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.