Giá đô la Úc giảm khi đô la Mỹ tăng do xu hướng thận trọng xung quanh Fed
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- Đồng đô la Úc suy yếu bất chấp chỉ số PMI ngành sản xuất của Trung Quốc (RatingDog) tăng lên 50,3 trong tháng 1 từ mức 50,1.
- Chỉ số lạm phát TD-MI của Úc tăng 3,6% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 1; chỉ số hàng tháng giảm xuống 0,2%, mức yếu nhất kể từ tháng 8.
- Đồng đô la Mỹ có thể mạnh hơn nữa khi Trump đề cử Kevin Warsh làm Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang, báo hiệu một cách tiếp cận thận trọng hơn đối với việc nới lỏng tiền tệ.
Đồng đô la Úc (AUD) suy yếu so với đồng đô la Mỹ (USD) vào thứ Hai sau khi ghi nhận mức giảm hơn 1% trong phiên trước đó. Cặp tỷ giá AUD/USD vẫn ở mức thấp sau dữ liệu Chỉ số nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất của Trung Quốc (RatingDog), tăng lên 50,3 trong tháng 1 từ mức 50,1 trong tháng 12. Con số này phù hợp với kỳ vọng. Số liệu mới nhất cho thấy sự mở rộng nhẹ trong hoạt động sản xuất, nhưng là mức tăng trưởng nhanh nhất kể từ tháng 10 năm ngoái.
Chỉ số lạm phát TD-MI của Úc tăng 3,6% so với cùng kỳ năm ngoái (YoY) trong tháng 1, tăng từ mức 3,5% trước đó. Chỉ số lạm phát hàng tháng tăng 0,2%, giảm mạnh so với mức cao nhất trong hai năm là 1% của tháng 12 và đánh dấu tốc độ tăng yếu nhất kể từ tháng 8.
Số lượng quảng cáo việc làm của ANZ tăng 4,4% so với tháng trước (MoM) trong tháng 12 năm 2025, phục hồi từ mức giảm 0,8% đã được điều chỉnh và ghi nhận mức tăng đầu tiên kể từ tháng 7. Mức tăng này cũng là mức tăng hàng tháng mạnh nhất kể từ tháng 2 năm 2022, báo hiệu đà tuyển dụng mới hướng đến cuối năm.
Những dữ liệu này được công bố trước cuộc họp chính sách của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) vào thứ Ba, sau khi ngân hàng trung ương giữ lãi suất tiền mặt ở mức 3,6% trong cuộc họp thứ ba liên tiếp vào tháng 12. Các nhà hoạch định chính sách dự kiến sẽ vẫn thận trọng, với lạm phát cơ bản vẫn cao hơn mục tiêu và điều kiện thị trường lao động tương đối khan hiếm, củng cố lập trường chính sách hạn chế và phụ thuộc vào dữ liệu.
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Úc tăng 3,8% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 12, tăng tốc từ mức 3,4% trước đó. Với lạm phát chung vẫn ở mức cao hơn mục tiêu 2-3% của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA), dữ liệu PMI và việc làm gần đây củng cố lập trường về việc thắt chặt chính sách tiền tệ.
Đô la Mỹ giảm nhẹ trước PMI sản xuất ISM
- Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của đồng đô la Mỹ so với sáu loại tiền tệ chính, đang giảm nhẹ sau khi tăng hơn 1% trong phiên trước và giao dịch gần mức 97,10 tại thời điểm viết bài. Dữ liệu PMI sản xuất ISM của Mỹ cho tháng 1 sẽ được theo dõi vào cuối ngày.
- Đồng đô la Mỹ tăng giá sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump đề cử Kevin Warsh làm Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tiếp theo. Thị trường diễn giải việc bổ nhiệm Warsh là tín hiệu cho thấy một cách tiếp cận kỷ luật và thận trọng hơn đối với việc nới lỏng tiền tệ.
- Đồng đô la Mỹ cũng tăng giá khi tâm lý rủi ro được cải thiện sau khi Thượng viện Mỹ đạt được thỏa thuận thông qua gói tài trợ của chính phủ, qua đó tránh được việc chính phủ đóng cửa, theo Politico.
- Lạm phát phía sản xuất của Mỹ tăng mạnh, càng xa mục tiêu 2% của Cục Dự trữ Liên bang và củng cố lập trường chính sách của ngân hàng trung ương. Lạm phát PPI của Mỹ duy trì ổn định ở mức 3,0% so với cùng kỳ năm trước (YoY) trong tháng 12, không thay đổi so với tháng 11 và cao hơn dự báo giảm xuống 2,7%. PPI cốt lõi, không bao gồm thực phẩm và năng lượng, tăng tốc lên 3,3% YoY từ 3,0%, trái với dự báo giảm xuống 2,9% và cho thấy áp lực giá cả dai dẳng ở khâu đầu nguồn.
- Chủ tịch Fed chi nhánh St. Louis, Alberto Musalem, cho biết việc cắt giảm lãi suất thêm nữa là không cần thiết ở giai đoạn này, mô tả phạm vi lãi suất chính sách hiện tại từ 3,50% đến 3,75% là tương đối trung lập. Tương tự, Chủ tịch Fed chi nhánh Atlanta, Raphael Bostic, kêu gọi sự kiên nhẫn, cho rằng chính sách tiền tệ nên được duy trì ở mức độ hạn chế vừa phải.
- Lạm phát trung bình điều chỉnh của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) tăng lên 0,2% so với tháng trước (MoM) và 3,3% so với cùng kỳ năm trước (YoY). Chỉ số CPI hàng tháng tăng 1,0% trong tháng 12, tăng từ 0% trước đó và cao hơn dự báo 0,7%.
- Giá xuất khẩu của Úc tăng 3,2% so với quý trước (QoQ) trong quý 4 năm 2025, phục hồi từ mức giảm 0,9% trong quý 3 và đánh dấu lần tăng đầu tiên sau ba quý, cũng như mức tăng mạnh nhất trong một năm. Trong khi đó, giá nhập khẩu tăng 0,9%, vượt kỳ vọng giảm 0,2% và đảo ngược mức giảm 0,4% trong quý 3.
- Thị trường hiện đang định giá hơn 70% khả năng Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản (bps) từ mức 3,6%, tăng từ 60% trước khi công bố, với mức lãi suất được định giá đầy đủ ở mức 3,85% vào tháng 5 và khoảng 4,10% vào tháng 9.
Đô la Úc giảm về phía hỗ trợ hợp lưu quanh 0,6900
Cặp AUD/USD đang giao dịch quanh mức 0.6940 vào thứ Hai. Phân tích biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này đang tăng trong mô hình kênh tăng dần, cho thấy xu hướng tăng giá vẫn tiếp diễn. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày đã giảm từ mức 70 xuống 67; điều này thường báo hiệu đà tăng giá đang chậm lại, chứ không phải là đảo chiều.
Cặp tiền AUD/USD có thể bật tăng trở lại lên mức 0.7093, mức cao nhất kể từ tháng 2 năm 2023, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 1. Những đợt tăng giá tiếp theo sẽ hỗ trợ cặp tiền này kiểm tra ranh giới trên của kênh tăng dần quanh mức 0.7190. Ở chiều giảm, mức hỗ trợ chính nằm ở điểm giao nhau của đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày ở mức 0.6927, trùng với ranh giới dưới của kênh tăng dần quanh mức 0.6920.
Giá đô la Úc hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.04% | 0.11% | 0.05% | 0.35% | 0.63% | 0.38% | 0.00% | |
| EUR | -0.04% | 0.08% | 0.00% | 0.34% | 0.59% | 0.34% | -0.03% | |
| GBP | -0.11% | -0.08% | -0.06% | 0.24% | 0.52% | 0.26% | -0.11% | |
| JPY | -0.05% | 0.00% | 0.06% | 0.33% | 0.60% | 0.35% | -0.03% | |
| CAD | -0.35% | -0.34% | -0.24% | -0.33% | 0.28% | 0.02% | -0.35% | |
| AUD | -0.63% | -0.59% | -0.52% | -0.60% | -0.28% | -0.25% | -0.63% | |
| NZD | -0.38% | -0.34% | -0.26% | -0.35% | -0.02% | 0.25% | -0.37% | |
| CHF | -0.00% | 0.03% | 0.11% | 0.03% | 0.35% | 0.63% | 0.37% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Câu hỏi thường gặp về Lãi suất Hoa Kỳ
Lãi suất do các tổ chức tài chính tính cho các khoản vay của người đi vay và được trả dưới dạng lãi suất cho người gửi tiền và người tiết kiệm. Lãi suất này chịu ảnh hưởng của lãi suất cho vay cơ bản, do các ngân hàng trung ương thiết lập để ứng phó với những thay đổi trong nền kinh tế. Các ngân hàng trung ương thường có nhiệm vụ đảm bảo ổn định giá cả, trong hầu hết các trường hợp có nghĩa là nhắm mục tiêu vào tỷ lệ lạm phát cơ bản khoảng 2%. Nếu lạm phát giảm xuống dưới mục tiêu, ngân hàng trung ương có thể cắt giảm lãi suất cho vay cơ bản, nhằm mục đích kích thích cho vay và thúc đẩy nền kinh tế. Nếu lạm phát tăng đáng kể trên 2%, thông thường ngân hàng trung ương sẽ tăng lãi suất cho vay cơ bản để cố gắng hạ lạm phát.
Lãi suất cao hơn thường giúp tăng giá trị đồng tiền của một quốc gia vì chúng khiến quốc gia này trở thành nơi hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư toàn cầu để gửi tiền.
Lãi suất cao hơn nhìn chung sẽ gây áp lực lên giá Vàng vì làm tăng chi phí cơ hội khi nắm giữ Vàng thay vì đầu tư vào tài sản có lãi hoặc gửi tiền mặt vào ngân hàng. Nếu lãi suất cao, điều này thường đẩy giá Đô la Mỹ (USD) lên cao và vì Vàng được định giá bằng Đô la, điều này có tác dụng làm giảm giá Vàng.
Lãi suất quỹ Fed là lãi suất qua đêm mà các ngân hàng Hoa Kỳ cho nhau vay. Đây là lãi suất tiêu đề thường được Cục Dự trữ Liên bang đưa ra tại các cuộc họp FOMC. Lãi suất này được thiết lập theo phạm vi, ví dụ 4,75%-5,00%, mặc dù giới hạn trên (trong trường hợp đó là 5,00%) là con số được trích dẫn. Kỳ vọng của thị trường đối với lãi suất quỹ Fed trong tương lai được theo dõi bởi công cụ CME FedWatch, công cụ này định hình cách nhiều thị trường tài chính hành xử khi dự đoán các quyết định về chính sách tiền tệ trong tương lai của Cục Dự trữ Liên bang.
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.