Đô la New Zealand suy yếu khi tâm lý ngại rủi ro lấn át triển vọng RBNZ diều hâu
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- Đồng đô la New Zealand suy yếu so với đồng đô la Mỹ khi tâm lý ngại rủi ro quay trở lại gây áp lực lên tâm lý thị trường.
- Lạm phát tại New Zealand cao hơn dự kiến củng cố kỳ vọng về một đợt tăng lãi suất khác của RBNZ vào tháng 9.
- Các mối đe dọa của Mỹ đối với Iran thúc đẩy nhu cầu trú ẩn an toàn và hỗ trợ đồng đô la Mỹ.
NZD/USD giao dịch quanh mức 0,5815 vào thứ Tư tại thời điểm viết bài, giảm 0,16% trong ngày. Bất chấp dữ liệu lạm phát của New Zealand cao hơn dự kiến, đồng đô la New Zealand (NZD) vẫn chịu áp lực khi các nhà đầu tư ưu tiên đồng đô la Mỹ (USD) trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị leo thang giữa Hoa Kỳ (Mỹ) và Iran.
Lạm phát hàng năm của New Zealand đã tăng tốc lên 4,1% trong quý 2 từ mức 3,1% của quý trước. Số liệu này vượt cả kỳ vọng thị trường là 4% và dự báo 3,9% của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ), đánh dấu mức cao nhất kể từ quý 4 năm 2023. Dữ liệu này củng cố các cảnh báo gần đây từ Nhà kinh tế trưởng Paul Conway của RBNZ về áp lực lạm phát dai dẳng và làm tăng kỳ vọng rằng ngân hàng trung ương sẽ thực hiện thêm một đợt tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 9, sau đợt tăng trong tháng 7, lần đầu tiên trong ba năm.
Kỳ vọng thắt chặt của RBNZ nâng đỡ Kiwi khi rủi ro lạm phát vẫn dai dẳng
Các chiến lược gia tại BBH cho rằng "lạm phát cao hơn mục tiêu và triển vọng tăng trưởng trong nước thuận lợi hơn" tiếp tục hỗ trợ cho lập luận về việc RBNZ tăng lãi suất thêm, điều mà họ cho là có lợi cho NZD. Họ lưu ý rằng tại cuộc họp ngày 8 tháng 7, RBNZ đã tăng lãi suất cơ bản (OCR) thêm 25 bps lên 2,50% và cho biết rằng "các đợt tăng OCR tiếp theo dường như có khả năng xảy ra tại các cuộc họp sắp tới." Phản ánh lập trường diều hâu này, BBH chỉ ra rằng "đường cong hoán đổi đang định giá mức tăng 60bps vào cuối năm và tổng cộng 100bps thắt chặt trong mười hai tháng tới lên 3,50% – gần mức trên cùng của phạm vi trung lập ước tính của RBNZ (2,20%-4,10%)."
Theo TD Securities, các rủi ro tăng đối với lạm phát "vẫn còn do căng thẳng Trung Đông tái bùng phát đẩy Brent lên trên 90$", củng cố nhu cầu thắt chặt chính sách hơn nữa. Ngân hàng này bổ sung: "Chúng tôi kỳ vọng RBNZ sẽ tăng lãi suất một lần nữa vào tháng 9, sau khi khởi động lại chu kỳ tăng lãi suất vào tháng 7."
Tuy nhiên, bối cảnh chính sách tiền tệ hỗ trợ này đối với đồng đô la New Zealand đang bị lu mờ bởi tâm lý thị trường xấu đi. Các nhà đầu tư đang giảm mức độ tiếp xúc với các loại tiền tệ nhạy cảm với rủi ro khi căng thẳng giữa Hoa Kỳ và Iran tiếp tục leo thang. Tổng thống Mỹ Donald Trump hôm thứ Tư cảnh báo rằng Hoa Kỳ sẽ tấn công các cây cầu và nhà máy điện của Iran nếu Tehran tấn công thêm một tàu khác ở Eo biển Hormuz, làm dấy lên lo ngại về một cuộc xung đột rộng lớn hơn và gián đoạn thêm nguồn cung năng lượng toàn cầu.
Những lo ngại địa chính trị này đang hỗ trợ nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn, có lợi cho đồng đô la Mỹ và hạn chế tiềm năng tăng giá của NZD/USD bất chấp kỳ vọng về việc thắt chặt chính sách tiền tệ hơn nữa tại New Zealand.
Trong khi đó, theo CME FedWatch Tool, các thị trường tiếp tục định giá khả năng cao rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp tiếp theo, đồng thời vẫn duy trì kỳ vọng về chính sách tiền tệ thắt chặt hơn trong dài hạn. Triển vọng này cũng đang hỗ trợ đồng bạc xanh so với các loại tiền tệ nhạy cảm với rủi ro hơn.
Giá đô la New Zealand hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.13% | -0.02% | -0.05% | -0.16% | 0.02% | 0.12% | 0.07% | |
| EUR | 0.13% | 0.11% | 0.11% | 0.00% | 0.14% | 0.26% | 0.20% | |
| GBP | 0.02% | -0.11% | 0.00% | -0.14% | 0.02% | 0.14% | 0.09% | |
| JPY | 0.05% | -0.11% | 0.00% | -0.12% | 0.06% | 0.15% | 0.11% | |
| CAD | 0.16% | -0.01% | 0.14% | 0.12% | 0.18% | 0.33% | 0.23% | |
| AUD | -0.02% | -0.14% | -0.02% | -0.06% | -0.18% | 0.12% | 0.05% | |
| NZD | -0.12% | -0.26% | -0.14% | -0.15% | -0.33% | -0.12% | -0.07% | |
| CHF | -0.07% | -0.20% | -0.09% | -0.11% | -0.23% | -0.05% | 0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.