Bảng Anh tăng mạnh khi dữ liệu NFP yếu làm phá vỡ kỳ vọng tăng lãi suất của Fed
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) không đạt dự báo, với các tháng trước được điều chỉnh giảm mạnh.
- Đặt cược thắt chặt của Fed giảm khi lợi suất gây áp lực lên đồng đô la Mỹ.
- Sự bất ổn chính trị và tin đồn can thiệp giữ cho biến động của GBP/USD (Cable) ở mức cao.
Đồng bảng Anh (GBP) ghi nhận mức tăng vững chắc so với đồng đô la Mỹ (USD) vào thứ Năm sau khi báo cáo việc làm mới nhất của Mỹ không đạt ước tính, làm giảm khả năng tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Tại thời điểm viết bài, cặp GBP/USD giao dịch ở mức 1,3359, giảm 0,64%, mức cao nhất trong mười ngày qua.
GBP/USD tăng khi bảng lương yếu kéo đồng Đô la và lợi suất giảm
Thị trường việc làm Mỹ suy yếu nhẹ trong tháng Sáu, với Bảng lương phi nông nghiệp đạt 57 nghìn, thấp hơn ước tính 110 nghìn. Số liệu tháng Năm được điều chỉnh giảm từ 172 nghìn xuống 129 nghìn, và dữ liệu tháng Tư được điều chỉnh từ 179 nghìn xuống 148 nghìn. Tỷ lệ thất nghiệp giảm nhẹ từ 4,3% xuống 4,2%, nhưng các nhà phân tích cho rằng nguyên nhân là do tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giảm, đạt 61,5%, mức thấp nhất kể từ tháng Ba năm 2021.
Thị trường tiền tệ đã điều chỉnh các đặt cược diều hâu của Fed, với nhà đầu tư chỉ kỳ vọng thắt chặt 23 điểm cơ bản vào cuối năm, theo dữ liệu của Prime Terminal.
Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ đang hướng xuống thấp hơn, với lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm ở mức 4,461%, giảm 2 điểm cơ bản, tạo lực cản cho đồng bạc xanh. Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi hiệu suất của đồng bạc xanh so với rổ sáu loại tiền tệ, giảm 0,65% xuống 100,75.
Đơn đặt hàng nhà máy Mỹ giảm trong tháng Năm, do sự sụt giảm đơn đặt hàng máy bay thương mại, với con số giảm xuống -1,3%, thấp hơn ước tính -1,8% nhưng giảm so với mức 5,3% ấn tượng của tháng Tư.
Thống đốc Fed San Francisco Mary Daly nhận xét rằng bà thấy những dấu hiệu tích cực về nền kinh tế Mỹ và thừa nhận rằng giá cả tăng cao do thuế quan và cú sốc giá dầu. Bà bổ sung rằng chính sách hiện tại "hơi thắt chặt," nhưng lưu ý rằng có những kịch bản trong đó Fed phải chống lại lạm phát.
Tại Vương quốc Anh, lịch kinh tế không có sự kiện đáng chú ý, nhưng sự chú ý đang tập trung vào Andy Burnham, ứng cử viên hàng đầu kế nhiệm Thủ tướng hiện tại Keir Starmer.
Nhà giao dịch vẫn thận trọng với cặp Cable trong bối cảnh không chắc chắn về chính sách của Burnham. Trong khi đó, đồng bảng Anh vẫn được hỗ trợ bởi sự giảm giá của dầu và tin đồn về việc chính quyền Nhật Bản can thiệp vào thị trường ngoại hối, khi cặp USD/JPY giảm từ khoảng 162,50 xuống 160,95 tại thời điểm viết bài.
Dự báo giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3362, giữ xu hướng giảm ngắn hạn khi giá vẫn bị giới hạn dưới cụm các đường trung bình động giản đơn (50, 100 và 200) quanh mức 1,3413 và dưới đường xu hướng kháng cự giảm dự kiến từ 1,3522. Cặp tiền đã giảm từ các mức cao trước đó trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) (14) ở mức 54 vẫn chỉ hơi trên đường trung lập, cho thấy động lực tăng vừa phải thay vì mạnh mẽ, và cho đến nay chưa thể vượt qua cấu trúc kháng cự phía trên.
Về phía trên, kháng cự ban đầu nằm tại khu vực ba đường trung bình động đơn giản gần 1,3413, với rào cản tiếp theo là đường kháng cự xu hướng giảm quanh 1,3522. Về phía dưới, ngưỡng hỗ trợ kỹ thuật chính là đường xu hướng hỗ trợ tăng bắt đầu gần 1,3159, nơi một sự phá vỡ quyết định sẽ củng cố xu hướng giảm rộng hơn và mở ra các mức thấp hơn, trong khi giữ trên mức này sẽ giữ cho cặp tiền nằm trong vùng tích lũy điều chỉnh dưới các đường trung bình động.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá bảng Anh Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.47% | -1.13% | -0.50% | -0.07% | -0.56% | -0.97% | -0.98% | |
| EUR | 0.47% | -0.72% | -0.02% | 0.35% | -0.12% | -0.56% | -0.56% | |
| GBP | 1.13% | 0.72% | 0.75% | 1.07% | 0.59% | 0.16% | 0.15% | |
| JPY | 0.50% | 0.02% | -0.75% | 0.41% | -0.08% | -0.38% | -0.52% | |
| CAD | 0.07% | -0.35% | -1.07% | -0.41% | -0.48% | -0.79% | -0.84% | |
| AUD | 0.56% | 0.12% | -0.59% | 0.08% | 0.48% | -0.43% | -0.44% | |
| NZD | 0.97% | 0.56% | -0.16% | 0.38% | 0.79% | 0.43% | -0.03% | |
| CHF | 0.98% | 0.56% | -0.15% | 0.52% | 0.84% | 0.44% | 0.03% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.