AUD/JPY phục hồi từ mức thấp hàng ngày, nhắm đến 111,70 cho sự bứt phá tăng giá
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- AUD/JPY giảm 0,63% xuống 110,89 sau khi phục hồi từ mức thấp 109,53.
- Việc vượt lên trên 111,70 nhắm tới mức đỉnh YTD 112,09, sau đó là 112,50.
- Giảm xuống dưới 110,00 sẽ mở ra mức 109,79 (SMA 20 ngày) và mức hỗ trợ 108,80.
AUD/JPY đã cắt giảm một phần mức tăng trước đó nhưng kết thúc phiên giao dịch với mức giảm 0,63%, sau khi bật lên từ mức thấp hàng ngày dưới 111,00. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này đang giao dịch ở mức 110,89.
Dự báo giá AUD/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Sự biến động đã thúc đẩy hành động giá trong một phạm vi giao dịch rộng ─ 250 pip hoặc 2%, vào thứ Ba khi xung đột Trung Đông thúc đẩy việc tìm kiếm an toàn. Do đó, đồng Yên Nhật đã tăng giá so với đồng Đô la Úc.
Mặc dù đã chuyển sang xu hướng giảm nhẹ trong suốt cả ngày và đạt mức thấp hàng ngày là 109,53, cặp AUD/JPY đã phục hồi, kết thúc trên mức 110,50, cao hơn mức đỉnh hàng ngày của ngày 9 tháng 2 là 110,79.
Để tiếp tục xu hướng tăng, cặp tiền này cần vượt qua mức đỉnh năm trước là 111,70 trước khi thách thức mức đỉnh năm hiện tại là 112,09. Khi vượt qua, điểm dừng tiếp theo sẽ là 112,50 trước 113,00.
Về phía giảm, nếu AUD/JPY giảm xuống dưới 110,00, nó sẽ mở ra cơ hội kiểm tra SMA 20 ngày ở mức 109,79. Việc phá vỡ mức này sẽ mở ra mức thấp hàng ngày của ngày 23 tháng 2 là 108,80.
Biểu đồ giá AUD/JPY – Hàng ngày
Giá yên Nhật Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.33% | 0.50% | 1.01% | 0.24% | 0.23% | 1.14% | 1.85% | |
| EUR | -1.33% | -0.84% | -0.35% | -1.07% | -1.09% | -0.18% | 0.53% | |
| GBP | -0.50% | 0.84% | 0.29% | -0.25% | -0.28% | 0.66% | 1.39% | |
| JPY | -1.01% | 0.35% | -0.29% | -0.70% | -0.72% | 0.22% | 0.95% | |
| CAD | -0.24% | 1.07% | 0.25% | 0.70% | -0.05% | 0.93% | 1.64% | |
| AUD | -0.23% | 1.09% | 0.28% | 0.72% | 0.05% | 0.91% | 1.66% | |
| NZD | -1.14% | 0.18% | -0.66% | -0.22% | -0.93% | -0.91% | 0.74% | |
| CHF | -1.85% | -0.53% | -1.39% | -0.95% | -1.64% | -1.66% | -0.74% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.