Thống đốc Fed Thành phố Kansas Jeffrey Schmid: Việc hạ lãi suất thêm có thể cho phép lạm phát cao hơn trong thời gian dài hơn
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốcThống đốc Ngân hàng Dự trữ Liên bang (Fed) Kansas City, Jeffrey Schmid, cho biết việc duy trì chính sách tiền tệ hạn chế là phù hợp khi lạm phát tiến gần 3%. Ông cũng lưu ý rằng tỷ lệ lạm phát hiện tại cho thấy nhu cầu mạnh mẽ vẫn vượt quá mức tăng trưởng cung, trong những bình luận đã được chuẩn bị để trình bày tại một diễn đàn kinh tế ở Albuquerque, New Mexico, vào thứ Tư.
Những điểm chính
Các đợt cắt giảm lãi suất Fed thêm có thể cho phép lạm phát cao hơn kéo dài lâu hơn.
Không thấy bằng chứng cho thấy mức lãi suất hiện tại đang kìm hãm nền kinh tế.
Phù hợp để giữ chính sách tiền tệ hạn chế với lạm phát gần 3%.
Các cải tiến về năng suất có thể cho phép tăng trưởng nhanh hơn mà không có lạm phát, nhưng 'chúng ta vẫn chưa đến đó'.
Tỷ lệ lạm phát hiện tại cho thấy nhu cầu vẫn mạnh mẽ đang vượt quá những cải tiến trong cung.
Có cơ hội để giảm nhu cầu dự trữ ngân hàng và do đó giảm bảng cân đối kế toán của Fed.
Các cú sốc giá là 'tạm thời' dựa trên phản ứng của ngân hàng trung ương, Fed cần giữ trọng tâm vào mục tiêu lạm phát 2%.
Các cải tiến gần đây trong năng suất có thể liên quan đến việc công nhân ở lại công việc lâu hơn, thay vì chỉ xuất phát từ công nghệ.
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.32% | -0.03% | -0.57% | 0.39% | -0.46% | 0.03% | 0.64% | |
| EUR | -0.32% | -0.35% | -0.91% | 0.06% | -0.77% | -0.29% | 0.32% | |
| GBP | 0.03% | 0.35% | -0.57% | 0.42% | -0.42% | 0.06% | 0.67% | |
| JPY | 0.57% | 0.91% | 0.57% | 0.97% | 0.12% | 0.61% | 1.23% | |
| CAD | -0.39% | -0.06% | -0.42% | -0.97% | -0.84% | -0.36% | 0.26% | |
| AUD | 0.46% | 0.77% | 0.42% | -0.12% | 0.84% | 0.48% | 1.10% | |
| NZD | -0.03% | 0.29% | -0.06% | -0.61% | 0.36% | -0.48% | 0.61% | |
| CHF | -0.64% | -0.32% | -0.67% | -1.23% | -0.26% | -1.10% | -0.61% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.