Thống đốc Fed tại San Francisco Mary Daly: Có thể giữ nguyên lãi suất hiện tại
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốcMary Daly, Chủ tịch Ngân hàng Dự trữ Liên bang (Fed) San Francisco, đã phát biểu tại Trung tâm Fisher của Đại học California-Berkeley vào thứ Sáu. Bà cho biết, vào thời điểm này, bà đang quan sát xem liệu giá dầu cao hơn có ảnh hưởng đến giá của các hàng hóa và dịch vụ khác hay không.
Những điểm chính:
Trước cú sốc giá dầu, cảm thấy cần một hoặc hai lần cắt giảm vào năm 2026.
Ở thời điểm này, đang quan sát xem liệu giá dầu cao hơn có lan sang giá hàng hóa và dịch vụ khác hay không.
Trong trạng thái chờ đợi và quan sát, vị trí tốt để ở.
Có thể giữ lãi suất ở mức hiện tại.
Nếu lạm phát tăng vọt sẽ cần tăng lãi suất; nếu xung đột kết thúc nhanh có thể cắt giảm.
Hiện đang bù đắp tăng trưởng lực lượng lao động thấp bằng tăng trưởng năng suất cao hơn.
Tăng trưởng việc làm bằng không có thể là trạng thái ổn định mới.
Đang hướng tới tăng trưởng lực lượng lao động bằng không do nhân khẩu học.
Triển vọng phụ thuộc vào thời gian tăng giá dầu và sự kéo dài của xung đột.
Người tiêu dùng lo lắng về nền kinh tế nhưng vẫn chi tiêu.
Doanh nghiệp thận trọng lạc quan.
Còn nhiều dư địa để tăng tỷ lệ tham gia lực lượng lao động.
Việc thiếu nhập cư thực sự quan trọng cũng như đầu tư vào công nghệ.
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.06% | -0.12% | -0.60% | -0.20% | -0.26% | -0.16% | -0.43% | |
| EUR | 0.06% | -0.07% | -0.54% | -0.15% | -0.21% | -0.10% | -0.39% | |
| GBP | 0.12% | 0.07% | -0.49% | -0.08% | -0.13% | -0.03% | -0.30% | |
| JPY | 0.60% | 0.54% | 0.49% | 0.41% | 0.35% | 0.44% | 0.17% | |
| CAD | 0.20% | 0.15% | 0.08% | -0.41% | -0.06% | 0.03% | -0.23% | |
| AUD | 0.26% | 0.21% | 0.13% | -0.35% | 0.06% | 0.10% | -0.17% | |
| NZD | 0.16% | 0.10% | 0.03% | -0.44% | -0.03% | -0.10% | -0.28% | |
| CHF | 0.43% | 0.39% | 0.30% | -0.17% | 0.23% | 0.17% | 0.28% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.