Thống đốc Fed tại New York, John Williams: Các đợt cắt giảm lãi suất trong tương lai nhằm giữ cho chính sách không quá hạn chế
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốcJohn Williams, Chủ tịch Ngân hàng Dự trữ Liên bang (Fed) New York, đã không đề cập đến tác động kinh tế của cuộc xung đột Iran tại Hội nghị Các vấn đề Chính phủ của Liên minh Tín dụng Mỹ, ở Washington DC vào thứ Ba.
Những điểm chính:
Nếu lạm phát giảm, 'các cắt giảm thêm' trong mục tiêu lãi suất chính sách 'cuối cùng' là cần thiết.
Không đề cập đến tác động kinh tế của cuộc xung đột Iran trong bài phát biểu chuẩn bị.
Quan điểm chính sách lãi suất của ngân hàng trung ương hiện đang 'được định vị tốt'.
Các cắt giảm lãi suất cuối cùng nhằm giữ cho chính sách không quá hạn chế.
Dự kiến tỷ lệ thất nghiệp sẽ giảm trong năm nay và năm tới.
Thấy tăng trưởng GDP 2,5% vào năm 2026 dựa trên nhiều yếu tố hỗ trợ.
Dự kiến lạm phát sẽ giảm xuống 2,5% trong năm nay, 2% vào năm 2027.
Các cắt giảm lãi suất năm ngoái đã cân bằng chính sách tốt hơn với các nhiệm vụ kép.
Cho đến nay không có tác động lớn nào từ vòng hai của thuế quan.
Thuế quan là yếu tố chính thúc đẩy lạm phát, nhưng áp lực đó sẽ giảm trong năm nay.
Tác động của thuế quan chủ yếu cảm nhận trong nước.
Kinh tế đang trên nền tảng vững chắc, thị trường việc làm đang ổn định.
Dữ liệu gần đây về lạm phát đã mang lại sự yên tâm."
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.02% | 0.76% | 0.36% | 0.22% | 1.33% | 1.36% | 0.65% | |
| EUR | -1.02% | -0.26% | -0.68% | -0.80% | 0.32% | 0.34% | -0.37% | |
| GBP | -0.76% | 0.26% | -0.42% | -0.53% | 0.57% | 0.60% | -0.11% | |
| JPY | -0.36% | 0.68% | 0.42% | -0.13% | 0.98% | 0.99% | 0.30% | |
| CAD | -0.22% | 0.80% | 0.53% | 0.13% | 1.11% | 1.14% | 0.43% | |
| AUD | -1.33% | -0.32% | -0.57% | -0.98% | -1.11% | 0.02% | -0.69% | |
| NZD | -1.36% | -0.34% | -0.60% | -0.99% | -1.14% | -0.02% | -0.71% | |
| CHF | -0.65% | 0.37% | 0.11% | -0.30% | -0.43% | 0.69% | 0.71% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.