Thống đốc Fed Logan: Chính sách gần mức trung lập, rủi ro lạm phát vẫn có xu hướng tăng cao
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốcThống đốc Ngân hàng Dự trữ Liên bang Dallas Lorie Logan cho biết thị trường lao động đang ổn định, với các rủi ro giảm giá đang giảm bớt. Bà cũng cho biết hoạt động kinh tế đã phục hồi mạnh mẽ, tại Diễn đàn Quản lý Tài sản FIA-SIFMA về Các sản phẩm phái sinh ở Austin, Texas, vào thứ Ba.
Những điểm chính
Giá thực của quỹ liên bang hiện đang nằm trong khoảng ước tính lãi suất trung lập.
Quan điểm chính sách hiện tại có thể rất gần với trung lập, cung cấp ít sự kiềm chế.
Lạm phát đã vượt mức mục tiêu 2% trong gần năm năm.
Không hoàn toàn tự tin rằng lạm phát sẽ trở lại mức 2%.
Quan ngại hơn về việc lạm phát vẫn cao một cách cứng đầu hơn là các rủi ro tăng trưởng giảm.
Hoạt động kinh tế đã phục hồi mạnh mẽ.
Thị trường lao động đang ổn định, với các rủi ro giảm giá đã giảm đáng kể.
Các đợt cắt giảm lãi suất năm ngoái là bảo hiểm chống lại việc làm mát của thị trường lao động, mặc dù có thêm rủi ro lạm phát.
Hy vọng có tiến triển về lạm phát trong năm nay, trích dẫn các dấu hiệu ban đầu.
Thận trọng lạc quan rằng chính sách hiện tại có thể đưa lạm phát về mức 2% trong khi duy trì một thị trường lao động cân bằng.
Nếu lạm phát giảm và thị trường lao động vẫn ổn định, sẽ không cần cắt giảm lãi suất thêm.
Các đợt cắt giảm lãi suất có thể là phù hợp nếu có sự làm mát đáng kể hơn nữa trong thị trường lao động.
Kêu gọi việc thanh toán trung tâm cho các hoạt động repo đứng của Fed.
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.17% | 0.34% | -0.93% | -0.07% | 0.36% | 0.24% | 0.18% | |
| EUR | -0.17% | 0.17% | -1.08% | -0.24% | 0.20% | 0.07% | 0.01% | |
| GBP | -0.34% | -0.17% | -1.26% | -0.38% | 0.03% | -0.09% | -0.15% | |
| JPY | 0.93% | 1.08% | 1.26% | 0.86% | 1.30% | 1.17% | 1.11% | |
| CAD | 0.07% | 0.24% | 0.38% | -0.86% | 0.43% | 0.31% | 0.25% | |
| AUD | -0.36% | -0.20% | -0.03% | -1.30% | -0.43% | -0.12% | -0.18% | |
| NZD | -0.24% | -0.07% | 0.09% | -1.17% | -0.31% | 0.12% | -0.06% | |
| CHF | -0.18% | -0.01% | 0.15% | -1.11% | -0.25% | 0.18% | 0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.