Thành viên Hội đồng Thống đốc Fed Michelle Bowman: Lo ngại về sự mong manh của thị trường lao động
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốcPhó Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed) Michelle Bowman cho biết, với những rủi ro hiện tại, Fed không nên tín hiệu tạm dừng trong chiến dịch cắt giảm lãi suất, trong một bài phát biểu tại Diễn đàn Kinh tế New England ở Foxborough, Massachusetts, vào thứ Sáu.
Những điểm chính
Với những rủi ro hiện tại, Fed không nên tín hiệu tạm dừng trong chiến dịch cắt giảm lãi suất.
Ngân hàng Trung ương Mỹ nên sẵn sàng cắt giảm lãi suất một lần nữa do những rủi ro trên thị trường lao động.
Rủi ro đối với nhiệm vụ của Fed là không đối xứng, với rủi ro việc làm vượt trội hơn so với lo ngại về lạm phát.
Chính sách tiền tệ hiện tại đang ở mức hạn chế vừa phải.
Áp lực lạm phát đang giảm khi ảnh hưởng từ thuế quan giảm bớt.
Quyết định chính sách của Fed nên có tầm nhìn xa và dựa trên các dự báo.
Với những rủi ro hiện tại, chính sách của Fed nên tập trung vào việc hỗ trợ thị trường lao động.
Fed kỳ vọng tăng trưởng 'vững chắc', lạm phát thấp hơn và thị trường lao động ổn định.
Các công ty có thể bắt đầu sa thải công nhân trừ khi có sự cải thiện về nhu cầu.
Lo ngại về sự mong manh của thị trường lao động.
Các mức lạm phát cơ bản gần với mục tiêu 2% của Fed.
Fed đã đạt được tiến bộ đáng kể trong việc giảm lạm phát.
Tăng trưởng tiền lương nhất quán với lạm phát 2%.
Kinh tế Mỹ đã rất kiên cường."
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.04% | -0.06% | -0.36% | 0.08% | 0.23% | -0.23% | -0.13% | |
| EUR | -0.04% | -0.11% | -0.42% | 0.04% | 0.19% | -0.26% | -0.17% | |
| GBP | 0.06% | 0.11% | -0.30% | 0.15% | 0.30% | -0.15% | -0.06% | |
| JPY | 0.36% | 0.42% | 0.30% | 0.48% | 0.60% | 0.14% | 0.24% | |
| CAD | -0.08% | -0.04% | -0.15% | -0.48% | 0.13% | -0.33% | -0.22% | |
| AUD | -0.23% | -0.19% | -0.30% | -0.60% | -0.13% | -0.45% | -0.35% | |
| NZD | 0.23% | 0.26% | 0.15% | -0.14% | 0.33% | 0.45% | 0.10% | |
| CHF | 0.13% | 0.17% | 0.06% | -0.24% | 0.22% | 0.35% | -0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.