USD/INR giữ mức lỗ khi Rupee mạnh lên do khả năng can thiệp của RBI
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- USD/INR giảm khi đồng Rupee Ấn Độ mạnh lên, bất chấp lợi suất trái phiếu Mỹ tăng sau dữ liệu việc làm khả quan.
- Đồng Rupee Ấn Độ nhận được hỗ trợ nhờ khả năng can thiệp của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI).
- Công cụ CME FedWatch cho thấy thị trường định giá 94% khả năng Fed sẽ giữ nguyên lãi suất, tăng từ 80% trước đó.
USD/INR suy yếu vào thứ Năm sau khi tăng nhẹ trong phiên trước đó. Cặp tiền này giảm khi đồng Rupee Ấn Độ (INR) nhận được hỗ trợ, trong khi các đồng tiền châu Á nhìn chung ổn định bất chấp lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ tăng sau dữ liệu việc làm mạnh mẽ của Mỹ. Các nhà giao dịch nói với Reuters rằng Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) có thể đã can thiệp, giúp đồng Rupee mở cửa mạnh hơn.
Theo Reuters, một nhà giao dịch tiền tệ ngân hàng cho biết thỏa thuận thương mại Mỹ-Ấn và số liệu việc làm mới nhất của Mỹ “không thay đổi gì”. Nhà giao dịch này lưu ý rằng độ nhạy của đồng Rupee đối với các tín hiệu bên ngoài đã bị hạn chế trong các phiên gần đây. Với việc báo cáo bảng lương không gây ra những biến động đáng kể ở các loại tài sản khác, sự chú ý đã chuyển trở lại dòng tiền đô la trong nước và vị thế thị trường.
Đô la Mỹ duy trì vị thế giữa sự thận trọng ngày càng tăng của Fed
- Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của đồng đô la Mỹ (USD) so với sáu loại tiền tệ chính, tăng điểm phiên thứ hai liên tiếp và đang giao dịch gần mức 97,00 tại thời điểm viết bài. Báo cáo lạm phát Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ sẽ là điểm nhấn vào cuối ngày thứ Sáu.
- Đồng đô la Mỹ suy yếu bất chấp kỳ vọng ngày càng tăng rằng Fed sẽ giữ nguyên lãi suất sau dữ liệu việc làm của Mỹ mạnh hơn dự kiến. Công cụ CME FedWatch cho thấy thị trường tài chính hiện đang định giá gần 94% khả năng Fed sẽ giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp tiếp theo, tăng từ 80% so với ngày hôm trước. Thị trường dự đoán đợt cắt giảm đầu tiên có thể diễn ra vào tháng 6 và có thể tiếp theo vào tháng 9.
- Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS) báo cáo hôm thứ Tư rằng số lượng việc làm phi nông nghiệp (NFP) tăng 130.000 trong tháng 1, sau khi điều chỉnh tăng 48.000 trong tháng 12 (trước đó là 50.000), và vượt quá kỳ vọng của thị trường là 70.000. Trong khi đó, tỷ lệ thất nghiệp giảm nhẹ xuống 4,3% từ mức 4,4%.
- Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ hôm thứ Ba báo cáo rằng doanh số bán lẻ của Mỹ không thay đổi ở mức 735 tỷ đô la trong tháng 12, sau khi tăng 0,6% trong tháng 11 và thấp hơn kỳ vọng tăng 0,4%. So với cùng kỳ năm trước, doanh số bán lẻ tăng 2,4%, trong khi tổng doanh số từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2025 tăng 3,0% (±0,4%).
- Kỳ vọng lạm phát của Mỹ giảm bớt, với kỳ vọng lạm phát trung bình một năm tới giảm xuống 3,1% trong tháng 1, mức thấp nhất trong sáu tháng, từ mức 3,4% trong tháng 12. Kỳ vọng về giá thực phẩm không thay đổi ở mức 5,7%, trong khi kỳ vọng ba năm và năm năm vẫn ổn định ở mức 3%.
- Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang Philip Jefferson cho biết các quyết định chính sách trong tương lai sẽ được định hướng bởi dữ liệu sắp tới và đánh giá về triển vọng kinh tế, đồng thời cho biết thêm hôm thứ Sáu rằng thị trường lao động đang dần ổn định. Trong khi đó, Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Atlanta, Raphael Bostic, lưu ý rằng lạm phát đã duy trì ở mức cao quá lâu, nhấn mạnh trong một cuộc phỏng vấn với Bloomberg hôm thứ Sáu rằng Fed không thể bỏ qua rủi ro lạm phát.
- Khung thương mại tạm thời giữa Hoa Kỳ và Ấn Độ. New Delhi và Washington hôm thứ Sáu đã công bố một khung tạm thời nhằm mục đích giảm thuế quan, định hình lại quan hệ năng lượng và làm sâu sắc thêm hợp tác kinh tế. Thông báo này được đưa ra sau một bước đột phá trong các cuộc đàm phán kéo dài hồi đầu tuần trước và đã giúp đồng Rupee tăng mạnh nhất trong hơn ba năm.
- Hoa Kỳ và Ấn Độ đã đạt được một thỏa thuận thương mại toàn diện, trong đó Ấn Độ mua hơn 500 tỷ đô la hàng hóa, giảm thuế quan và các điều khoản về thương mại kỹ thuật số, định hình lại đáng kể quan hệ thương mại song phương. Ấn Độ cũng sẽ loại bỏ hoặc giảm thuế quan đối với các sản phẩm công nghiệp của Hoa Kỳ và một loạt các mặt hàng nông sản, với việc giảm thuế bao gồm các mặt hàng thực phẩm như ngũ cốc, dầu ăn, trái cây, rượu vang và rượu mạnh.
USD/INR giao dịch gần 90,50 sau khi rút lui từ EMA chín ngày
USD/INR đang giao dịch quanh mức 90,60 tại thời điểm viết bài. Phân tích biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm giá đang chiếm ưu thế, với cặp tiền tệ di chuyển trong một kênh giảm dần. Đường trung bình động lũy thừa (EMA) 50 ngày đang có xu hướng tăng, giữ cho xu hướng chung nghiêng về phía tăng khi giá duy trì trên mức này. Đường EMA 9 ngày đã đi ngang ở mức 90.8611 và giới hạn các đợt phục hồi ngắn hạn, với giá giao ngay đang dao động ngay bên dưới nó. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 49.74 (trung lập), cho thấy động lượng cân bằng sau khi hạ nhiệt từ các chỉ số quá mua gần đây.
Mức hỗ trợ ban đầu nằm ở đường EMA 50 ngày ở mức 90.51, tiếp theo là mức thấp nhất trong bốn tuần là 90.15. Một sự phá vỡ quyết định dưới mức này có thể làm suy yếu động lượng trung hạn và mở ra cánh cửa hướng tới ranh giới dưới của kênh quanh mức 89.10. Ở phía tăng, kháng cự ngay lập tức nằm ở đường EMA 9 ngày gần 90.83. Một đợt tăng giá bền vững có thể nhắm đến ranh giới trên của kênh quanh mức 91,50, tiếp theo là mức cao kỷ lục 92,51 đạt được vào ngày 28 tháng 1.
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | INR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.05% | -0.09% | -0.15% | 0.03% | 0.13% | -0.20% | -0.14% | |
| EUR | 0.05% | -0.04% | -0.05% | 0.08% | 0.17% | -0.14% | -0.08% | |
| GBP | 0.09% | 0.04% | -0.04% | 0.11% | 0.21% | -0.11% | -0.06% | |
| JPY | 0.15% | 0.05% | 0.04% | 0.14% | 0.25% | -0.11% | -0.01% | |
| CAD | -0.03% | -0.08% | -0.11% | -0.14% | 0.11% | -0.23% | -0.16% | |
| AUD | -0.13% | -0.17% | -0.21% | -0.25% | -0.11% | -0.32% | -0.26% | |
| NZD | 0.20% | 0.14% | 0.11% | 0.11% | 0.23% | 0.32% | 0.05% | |
| INR | 0.14% | 0.08% | 0.06% | 0.00% | 0.16% | 0.26% | -0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Câu hỏi thường gặp về Rupee Ấn Độ
Rupee Ấn Độ (INR) là một trong những loại tiền tệ nhạy cảm nhất với các yếu tố bên ngoài. Giá dầu thô (quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào dầu nhập khẩu), giá trị của đồng đô la Mỹ – hầu hết giao dịch được thực hiện bằng USD – và mức độ đầu tư nước ngoài, tất cả đều có ảnh hưởng. Sự can thiệp trực tiếp của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) vào thị trường ngoại hối để giữ tỷ giá hối đoái ổn định, cũng như mức lãi suất do RBI đặt ra, là những yếu tố ảnh hưởng lớn hơn nữa đến Rupee.
Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tích cực can thiệp vào thị trường ngoại hối để duy trì tỷ giá hối đoái ổn định, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Ngoài ra, RBI cố gắng duy trì tỷ lệ lạm phát ở mức mục tiêu 4% bằng cách điều chỉnh lãi suất. Lãi suất cao hơn thường làm đồng Rupee mạnh lên. Điều này là do vai trò của 'carry trade' trong đó các nhà đầu tư vay ở các quốc gia có lãi suất thấp hơn để đặt tiền của họ vào các quốc gia cung cấp lãi suất tương đối cao hơn và hưởng lợi từ sự chênh lệch.
Các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến giá trị của Rupee bao gồm lạm phát, lãi suất, tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), cán cân thương mại và dòng vốn đầu tư nước ngoài. Tốc độ tăng trưởng cao hơn có thể dẫn đến nhiều khoản đầu tư nước ngoài hơn, đẩy nhu cầu về Rupee lên cao. Cán cân thương mại ít tiêu cực hơn cuối cùng sẽ dẫn đến đồng Rupee mạnh hơn. Lãi suất cao hơn, đặc biệt là lãi suất thực (lãi suất trừ lạm phát) cũng có lợi cho Rupee. Môi trường rủi ro có thể dẫn đến dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp nước ngoài (FDI và FII) lớn hơn, điều này cũng có lợi cho Rupee.
Lạm phát cao hơn, đặc biệt là nếu nó cao hơn so với các đồng tiền ngang hàng của Ấn Độ, thường là tiêu cực đối với đồng tiền này vì nó phản ánh sự mất giá thông qua tình trạng cung vượt cầu. Lạm phát cũng làm tăng chi phí xuất khẩu, dẫn đến việc bán nhiều Rupee hơn để mua hàng nhập khẩu nước ngoài, điều này là tiêu cực đối với Rupee. Đồng thời, lạm phát cao hơn thường dẫn đến Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tăng lãi suất và điều này có thể là tích cực đối với Rupee, do nhu cầu tăng từ các nhà đầu tư quốc tế. Hiệu ứng ngược lại là đúng đối với lạm phát thấp hơn.
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.