Phân tích giá GBP/JPY: Phục hồi nhưng đối mặt với mức kháng cự mạnh tại 211,00
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- GBP/JPY bật lên từ Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày khi tâm lý cải thiện một cách thận trọng.
- Chỉ báo RSI vẫn dưới mức 50, cho thấy động lượng giảm vẫn đang kiểm soát.
- Phá vỡ trên mức 212,00 cần thiết để hướng tới mức kháng cự 213,31.
GBP/JPY tăng gần 0,60% vào thứ Tư khi tâm trạng thị trường cải thiện giữa những đồn đoán về khả năng kết thúc chiến tranh của Iran. Mặc dù cặp tiền này tìm được hỗ trợ tại Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày ở mức 210,08, tâm lý vẫn còn mong manh giữa bối cảnh bất ổn địa chính trị.
Phân tích giá GBP/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Sau khi vượt qua đáy của mô hình cờ giảm, GBP/JPY đã tăng và đối mặt với mức kháng cự chính tại Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày ở mức 211,28, khi người mua nhắm tới Đường SMA 20 ngày tại 212,02. Mặc dù có sự tăng giá, động lượng dường như nghiêng về phía giảm khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) chỉ xuống và vẫn dưới mức trung tính, cho thấy phe bán đang kiểm soát.
Để tiếp tục xu hướng tăng, GBP/JPY phải vượt qua Đường SMA 50 ngày và mở rộng đà tăng hướng tới mức cao ngày 30 tháng 3 tại 212,71, trên đường xu hướng hỗ trợ của mô hình cờ giảm, hiện đang chuyển thành kháng cự. Trong trường hợp đó, khu vực quan tâm tiếp theo sẽ là mức cao ngày 26 tháng 3 tại 213,31.
Mặt khác, nếu giảm xuống dưới mức thấp ngày 31 tháng 3 là 209,63 có thể mở cửa thách thức mức thấp từ đầu năm đến nay (YTD) tại 207,23. Nếu tiếp tục suy yếu, Đường SMA 200 ngày ở mức 204,95 sẽ là mục tiêu tiếp theo.
Biểu đồ giá GBP/JPY – Hàng ngày
Giá yên Nhật Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.77% | -0.35% | -0.90% | -0.07% | -0.87% | -0.04% | -0.31% | |
| EUR | 0.77% | 0.42% | -0.18% | 0.70% | -0.11% | 0.73% | 0.46% | |
| GBP | 0.35% | -0.42% | -0.53% | 0.27% | -0.54% | 0.30% | -0.00% | |
| JPY | 0.90% | 0.18% | 0.53% | 0.85% | 0.07% | 0.88% | 0.52% | |
| CAD | 0.07% | -0.70% | -0.27% | -0.85% | -0.83% | 0.02% | -0.28% | |
| AUD | 0.87% | 0.11% | 0.54% | -0.07% | 0.83% | 0.84% | 0.53% | |
| NZD | 0.04% | -0.73% | -0.30% | -0.88% | -0.02% | -0.84% | -0.31% | |
| CHF | 0.31% | -0.46% | 0.00% | -0.52% | 0.28% | -0.53% | 0.31% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.