Phân tích GBP/JPY: Giao dịch trên 206,00 trước thềm công bố Ngân sách Mùa thu của Vương quốc Anh
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- GBP/JPY có thể nhắm đến mức quan trọng 207,00, gần ranh giới trên của kênh tăng.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày đã tăng từ 62,31 lên 64,60, củng cố đà tăng giá.
- Mức hỗ trợ chính nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 205,00.
GBP/JPY tăng gần 0,25% sau khi ghi nhận những mức giảm nhẹ trong phiên trước, giao dịch quanh mức 206,00 trong đầu phiên giao dịch châu Âu vào thứ Tư. Các nhà giao dịch đang chờ đợi Bộ trưởng Tài chính Vương quốc Anh, Rachel Reeves, công bố Ngân sách Mùa thu vào cuối ngày.
Biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ đang di chuyển lên trên trong mô hình kênh tăng, cho thấy xu hướng tăng liên tục. Ngoài ra, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày, một chỉ báo động lực quan trọng, đã cải thiện từ 62,31 lên 64,79, củng cố động lực tích cực.
Cặp GBP/JPY tiếp tục tăng trên các đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày lần lượt ở mức 205,00 và 202,51, duy trì xu hướng tăng khi đường trung bình ngắn hạn nằm trên đường trung bình trung hạn.
Cặp GBP/JPY có thể tìm thấy mức kháng cự chính tại mức tâm lý 207,00, tiếp theo là ranh giới trên của kênh tăng ở mức 207,10. Động thái phá vỡ trên mức này sẽ hỗ trợ cặp tiền tệ này kiểm tra mức cao nhất mọi thời đại 208,11, được ghi nhận vào tháng 7 năm 2024.
Mặt khác, cặp GBP/JPY có thể tìm thấy mức hỗ trợ chính tại đường EMA 9 ngày ở mức 205,00. Một sự phá vỡ xuống dưới đường trung bình động ngắn hạn sẽ khiến cặp tiền tệ này kiểm tra đường EMA 50 ngày ở mức 202,51. Mức hỗ trợ khác nằm tại ranh giới dưới của kênh tăng xung quanh 200,50, tiếp theo là mức thấp nhất trong tám tuần là 199,07.
Giá bảng Anh hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.10% | -0.05% | 0.19% | -0.21% | -0.46% | -1.02% | -0.21% | |
| EUR | 0.10% | 0.06% | 0.29% | -0.09% | -0.36% | -0.90% | -0.12% | |
| GBP | 0.05% | -0.06% | 0.25% | -0.16% | -0.42% | -0.95% | -0.17% | |
| JPY | -0.19% | -0.29% | -0.25% | -0.40% | -0.65% | -1.18% | -0.40% | |
| CAD | 0.21% | 0.09% | 0.16% | 0.40% | -0.27% | -0.80% | -0.01% | |
| AUD | 0.46% | 0.36% | 0.42% | 0.65% | 0.27% | -0.54% | 0.25% | |
| NZD | 1.02% | 0.90% | 0.95% | 1.18% | 0.80% | 0.54% | 0.79% | |
| CHF | 0.21% | 0.12% | 0.17% | 0.40% | 0.00% | -0.25% | -0.79% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.