fxs_header_sponsor_anchor

Tin tức

Phân tích giá EUR/USD: Kiểm tra đường EMA chín ngày gần 1,0450, RSI cải thiện hỗ trợ xu hướng tăng

  • EUR/USD đối mặt với thách thức do xu hướng giảm giá vẫn tiếp diễn.
  • Sự cải thiện thêm trong Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày sẽ cho thấy sự suy yếu của xu hướng giảm giá.
  • Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày ở mức 1,0449 đóng vai trò là rào cản ngay lập tức.

EUR/USD kéo dài đà tăng trong ngày thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,0440 trong giờ giao dịch châu Á vào thứ Hai. Xem xét biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm giá vẫn tiếp diễn khi cặp tiền tệ này bị giới hạn trong mô hình kênh giảm dần.

Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày, một chỉ báo động lượng quan trọng, được định vị dưới mức 50, xác nhận tâm lý giảm giá đối với cặp EUR/USD. Tuy nhiên, sự cải thiện thêm sẽ cho thấy sự suy yếu của xu hướng giảm giá.

Ngoài ra, đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày nằm dưới đường EMA 14 ngày, cho thấy động lượng giá ngắn hạn yếu hơn, điều này có thể có nghĩa là giá có khả năng tiếp tục chịu áp lực giảm.

Mặt khác, mức thấp nhất trong hai năm tại 1,0332, được ghi nhận vào ngày 22 tháng 11, đóng vai trò là mức hỗ trợ ngay lập tức cho cặp EUR/USD. Việc phá vỡ thành công dưới mức này có thể củng cố xu hướng giảm giá và gây áp lực giảm giá lên cặp tiền tệ này để điều hướng khu vực xung quanh ranh giới dưới của mô hình kênh giảm dần tại mức 1,0090.

Về mặt kháng cự, cặp EUR/USD kiểm tra rào cản ngay lập tức tại đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày ở mức 1,0449, tiếp theo là đường EMA 14 ngày ở mức 1,0470. Một bước đột phá trên các đường EMA này có thể dẫn đến việc cặp tiền tệ này tiếp cận mức cao nhất trong sáu tuần là 1,0630.

Biểu đồ hàng ngày của EUR/USD

Đồng Euro GIÁ Hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.08% -0.09% 0.16% -0.08% -0.13% -0.06% 0.10%
EUR 0.08% -0.04% 0.18% -0.02% 0.02% 0.03% 0.16%
GBP 0.09% 0.04% 0.16% 0.02% 0.06% 0.06% 0.20%
JPY -0.16% -0.18% -0.16% -0.18% -0.21% -0.19% -0.07%
CAD 0.08% 0.02% -0.02% 0.18% -0.00% 0.01% 0.17%
AUD 0.13% -0.02% -0.06% 0.21% 0.00% -0.02% 0.14%
NZD 0.06% -0.03% -0.06% 0.19% -0.01% 0.02% 0.12%
CHF -0.10% -0.16% -0.20% 0.07% -0.17% -0.14% -0.12%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.


NỘI DUNG LIÊN QUAN

Đang tải...



Bản quyền © 2025 FOREXSTREET S.L., Bảo lưu mọi quyền.