Tỷ lệ thất nghiệp ở Anh ổn định ở mức 5,1% trong quý tính đến tháng 11, so với mức dự kiến là 5,0%
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốcTheo số liệu do Văn phòng Thống kê Quốc gia (ONS) công bố hôm thứ Ba, tỷ lệ thất nghiệp của Vương quốc Anh (UK) theo ILO đã ổn định ở mức 5,1% trong ba tháng tính đến tháng 11, sau khi ghi nhận mức 5,1% trong quý tính đến tháng 10.
Con số này cao hơn dự báo của thị trường là 5,0%.
Thông tin chi tiết hơn trong báo cáo cho thấy số người nhận trợ cấp thất nghiệp đã tăng 17.900 người trong tháng 12, so với mức giảm 3.300 người trong tháng 11 (đã được điều chỉnh) và mức tăng dự kiến là 18.800 người.
Số liệu về thay đổi việc làm đạt 82.000 người trong tháng 11, so với mức giảm 17.000 người được ghi nhận trong tháng 10.
Trong khi đó, thu nhập bình quân (không bao gồm tiền thưởng) ở Vương quốc Anh đã tăng 4,5% trong ba tháng so với cùng kỳ năm ngoái (3M YoY) trong tháng 11, so với mức tăng trưởng 4,6% được ghi nhận trước đó. Dự báo của thị trường là 4,5%.
Một thước đo khác về lạm phát tiền lương, Thu nhập bình quân, bao gồm cả tiền thưởng, đã tăng 4,7% trong cùng kỳ sau khi tăng 4,8% (đã điều chỉnh) trong quý kết thúc vào tháng 10. Dữ liệu này vượt qua ước tính 4,6%.
Phản ứng của GBP/USD đối với báo cáo việc làm của Vương quốc Anh
GBP/USD không có nhiều cảm hứng từ việc công bố dữ liệu việc làm của Vương quốc Anh. Cặp tiền này đang giao dịch với mức tăng khiêm tốn trong ngày ở mức 1,3434, tính đến thời điểm viết bài.
Giá bảng Anh hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.16% | -0.01% | 0.29% | -0.08% | -0.23% | -0.54% | -0.14% | |
| EUR | 0.16% | 0.15% | 0.46% | 0.09% | -0.06% | -0.38% | 0.02% | |
| GBP | 0.01% | -0.15% | 0.32% | -0.07% | -0.20% | -0.52% | -0.13% | |
| JPY | -0.29% | -0.46% | -0.32% | -0.37% | -0.52% | -0.84% | -0.43% | |
| CAD | 0.08% | -0.09% | 0.07% | 0.37% | -0.15% | -0.47% | -0.05% | |
| AUD | 0.23% | 0.06% | 0.20% | 0.52% | 0.15% | -0.31% | 0.11% | |
| NZD | 0.54% | 0.38% | 0.52% | 0.84% | 0.47% | 0.31% | 0.40% | |
| CHF | 0.14% | -0.02% | 0.13% | 0.43% | 0.05% | -0.11% | -0.40% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Phần dưới đây được công bố lúc 05:00 GMT như một cái nhìn trước về báo cáo thị trường lao động của Vương quốc Anh.
Tổng quan Báo cáo Việc làm Vương quốc Anh
Vương quốc Anh (UK) sẽ công bố báo cáo thị trường lao động do Văn phòng Thống kê Quốc gia (ONS) công bố vào thứ Ba, cuối phiên giao dịch này lúc 07:00 GMT.
Số người nhận trợ cấp thất nghiệp tại Anh trong tháng 12 dự kiến sẽ tăng 18.800 người, phản ánh số người đang nhận trợ cấp thất nghiệp. Con số này là 20.100 người trong tháng 11. Trong khi đó, tỷ lệ người nhận trợ cấp thất nghiệp là 4,4% trong tháng trước.
Thu nhập bình quân của Vương quốc Anh, bao gồm cả tiền thưởng, trong ba tháng tính đến tháng 11 dự kiến sẽ tăng tốc 4,6%, sau mức tăng 4,7% của tháng trước, trong khi nếu không tính tiền thưởng, tiền lương dự kiến sẽ tăng 4,5% so với mức 4,6% của tháng trước.
Tỷ lệ thất nghiệp của Vương quốc Anh theo ILO (3 tháng) có thể giảm xuống 5,0% trong ba tháng tính đến tháng 11, từ mức 5,1% của tháng trước. Số lượng việc làm giảm 17.000 trong quý trước.
Báo cáo Việc làm Vương quốc Anh có thể ảnh hưởng đến GBP/USD như thế nào?
Báo cáo việc làm của Vương quốc Anh có thể có tác động hạn chế đến đồng bảng Anh (GBP) nếu đáp ứng được kỳ vọng. Bất kỳ sự suy giảm nào trong dữ liệu thị trường lao động có thể làm tăng kỳ vọng về việc Ngân hàng trung ương Anh (BoE) cắt giảm lãi suất. Sau đó, sự chú ý sẽ chuyển sang Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Vương quốc Anh và dữ liệu doanh số bán lẻ tháng 12 vào cuối tuần này.
Cặp GBP/USD có thể tiếp tục tăng giá khi đồng đô la Mỹ (USD) chịu áp lực từ sự bất ổn ngày càng gia tăng liên quan đến vấn đề Mỹ - Greenland. Tổng thống Mỹ Donald Trump hôm thứ Bảy tuyên bố sẽ áp thuế 10% đối với hàng hóa từ các nước thành viên EU, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 2, cho đến khi Mỹ được phép mua Greenland. Trong khi đó, Tổng thống Pháp Emmanuel Macron được cho là đã kêu gọi Liên minh châu Âu kích hoạt “vũ khí thương mại” của mình, một biện pháp có thể hạn chế quyền tiếp cận thị trường EU của Mỹ hoặc áp đặt kiểm soát xuất khẩu, cùng với các biện pháp đối phó tiềm năng khác.
Về mặt kỹ thuật, cặp GBP/USD đang giao dịch quanh mức 1.3440 tại thời điểm viết bài. Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này đang giữ vững trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và EMA 50 ngày, giữ cho xu hướng ngắn hạn và trung hạn nghiêng về phía tăng. Các đường trung bình đang tăng hỗ trợ các đợt giảm giá miễn là cặp tiền này vẫn nằm trên chúng. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 53 (trung lập) cho thấy động lượng đang cân bằng sau những đợt tăng gần đây. Mức hỗ trợ ngay lập tức được thấy tại điểm giao nhau của đường EMA 9 ngày ở mức 1.3428 và đường EMA 50 ngày ở mức 1.3390. Việc đóng cửa hàng ngày dưới mức trung bình trung hạn sẽ mở ra cơ hội điều chỉnh giá quanh vùng thấp nhất trong tám tháng ở mức 1.3010. Ở chiều tăng, ngưỡng kháng cự tiếp theo nằm ở mức cao nhất trong ba tháng ở mức 1.3562.
Câu hỏi thường gặp về Việc làm
Điều kiện thị trường lao động là yếu tố chính để đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và do đó là động lực chính cho việc định giá tiền tệ. Việc làm cao hoặc thất nghiệp thấp có tác động tích cực đến chi tiêu của người tiêu dùng và do đó là tăng trưởng kinh tế, thúc đẩy giá trị của đồng tiền địa phương. Hơn nữa, thị trường lao động rất chặt chẽ - tình trạng thiếu hụt lao động để lấp đầy các vị trí tuyển dụng - cũng có thể có tác động đến mức lạm phát và do đó là chính sách tiền tệ vì nguồn cung lao động thấp và nhu cầu cao dẫn đến mức lương cao hơn.
Tốc độ tăng lương trong một nền kinh tế là yếu tố then chốt đối với các nhà hoạch định chính sách. Tăng trưởng lương cao có nghĩa là các hộ gia đình có nhiều tiền hơn để chi tiêu, thường dẫn đến tăng giá hàng tiêu dùng. Ngược lại với các nguồn lạm phát biến động hơn như giá năng lượng, tăng trưởng lương được coi là thành phần chính của lạm phát cơ bản và dai dẳng vì việc tăng lương không có khả năng bị đảo ngược. Các ngân hàng trung ương trên toàn thế giới chú ý chặt chẽ đến dữ liệu tăng trưởng lương khi quyết định chính sách tiền tệ.
Trọng số mà mỗi ngân hàng trung ương phân bổ cho các điều kiện thị trường lao động phụ thuộc vào mục tiêu của họ. Một số ngân hàng trung ương có nhiệm vụ rõ ràng liên quan đến thị trường lao động ngoài việc kiểm soát mức lạm phát. Ví dụ, Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) có nhiệm vụ kép là thúc đẩy việc làm tối đa và ổn định giá cả. Trong khi đó, nhiệm vụ duy nhất của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) là kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, và bất chấp bất kỳ nhiệm vụ nào họ có, các điều kiện thị trường lao động là một yếu tố quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách vì tầm quan trọng của dữ liệu như một thước đo sức khỏe của nền kinh tế và mối quan hệ trực tiếp của chúng với lạm phát.
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.