GBP/USD giảm về mức 1,3370 khi dữ liệu tích cực của Mỹ thúc đẩy đồng đô la Mỹ tăng
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- GBP/USD giảm hơn 0,50% khi số đơn xin trợ cấp thất nghiệp và khảo sát sản xuất của Mỹ vượt kỳ vọng.
- Chỉ số DXY đạt mức cao nhất năm khi thị trường giảm bớt dự đoán về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) nới lỏng chính sách tiền tệ vào cuối năm nay.
- GDP của Anh vượt dự báo, nhưng không làm thay đổi kỳ vọng về việc Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) cắt giảm lãi suất.
Đồng bảng Anh (GBP) mất giá so với đồng đô la Mỹ (USD) vào thứ Năm khi dữ liệu kinh tế khả quan của Mỹ lấn át báo cáo Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) lạc quan của Vương quốc Anh (UK). Tại thời điểm viết bài, tỷ giá GBP/USD giao dịch ở mức 1,3367, giảm 0,53%.
Đồng Bảng yếu đi mặc dù GDP của Vương quốc Anh lạc quan khi dữ liệu việc làm và sản xuất của Mỹ nâng đỡ đồng bạc xanh
Tâm lý nhà đầu tư được cải thiện vào thứ Năm nhờ báo cáo Đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu mạnh mẽ trong tuần kết thúc ngày 10 tháng 1. Con số này thấp hơn dự báo 215.000, ở mức 198.000, thấp hơn nhiều so với con số 207.000 của báo cáo trước đó. Đồng thời, Chỉ số Sản xuất Empire State của New York trong tháng 1 đã cải thiện từ -3,7 lên 7,7. Trong khi đó, Khảo sát Sản xuất của Cục Dự trữ Liên bang Philadelphia trong cùng kỳ đã vượt quá dự báo -2 và tăng mạnh 12,6%.
Đồng đô la Mỹ đã tăng giá sau khi dữ liệu được công bố, vọt lên mức cao nhất trong sáu tuần theo chỉ số đô la Mỹ (DXY). DXY, chỉ số theo dõi hiệu suất của đồng tiền Mỹ so với sáu đồng tiền khác, đã tăng 0,33% lên 99,38.
Cần lưu ý rằng thị trường tiền tệ đã dự đoán Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ nới lỏng chính sách tiền tệ ít hơn, với việc các nhà đầu tư giảm tỷ lệ nới lỏng từ 52 xuống còn 48,5 điểm cơ bản vào cuối năm.
Gần đây, các quan chức Fed Raphael Bostic và Austan Goolsbee đã có cuộc trao đổi thông tin. Ông Bostic cho biết ông dự kiến nền kinh tế sẽ tăng trưởng trên 2%, mặc dù dự đoán áp lực lạm phát sẽ tiếp tục và Fed cần phải thắt chặt chính sách tiền tệ. Ông Goolsbee cho biết ông không ngạc nhiên trước dữ liệu về số đơn xin trợ cấp thất nghiệp, đồng thời nhắc lại rằng điều quan trọng nhất là đưa lạm phát trở lại mức 2%.
Tại Anh, nền kinh tế tăng trưởng vượt dự báo trong tháng 11, nhưng điều này không làm thay đổi kỳ vọng về việc Ngân hàng Anh (BoE) cắt giảm lãi suất. GDP tháng 11 tăng 0,3% so với tháng trước, sau khi giảm 0,1% trong tháng 10, dữ liệu chính thức cho thấy hôm thứ Năm.
Thị trường hoán đổi đã định giá việc Ngân hàng Anh nới lỏng lãi suất thêm 42 điểm cơ bản vào cuối năm 2026, theo dữ liệu từ Prime Market Terminal.
Lịch kinh tế ngày 16 tháng 1 có nội dung gì?
Lịch kinh tế tại Anh không có dữ liệu được công bố, nhưng tại Mỹ, các nhà giao dịch sẽ chú ý đến Sản xuất Công nghiệp và các bài phát biểu của Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang Michelle Bowman và Philip Jefferson.
Dự báo giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật
Hình ảnh kỹ thuật cho thấy GBP/USD đã vượt xuống dưới đường trung bình động đơn giản 200 ngày (SMA) ở mức 1,3395, mở đường cho giá giảm, với người bán đang nhắm đến đường SMA 50 ngày ở mức 1,3313. Một khi các mức này bị phá vỡ, mục tiêu tiếp theo là 1,3300.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) ủng hộ phe bán khi nó vẫn nằm dưới mức trung lập. Do đó, xu hướng dễ xảy ra nhất là giảm giá.
Mặt khác, ngưỡng kháng cự đầu tiên của GBP/USD sẽ là đường SMA 200 ngày trước mức 1.3400. Nếu giá phá vỡ mức này, đường SMA 20 ngày ở mức 1.3451 trước mức 1.3500 sẽ bị phá vỡ..
Giá bảng Anh Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.25% | 0.09% | 0.24% | -0.14% | -0.32% | -0.21% | 0.31% | |
| EUR | -0.25% | -0.17% | 0.06% | -0.39% | -0.58% | -0.46% | 0.06% | |
| GBP | -0.09% | 0.17% | 0.21% | -0.22% | -0.40% | -0.29% | 0.23% | |
| JPY | -0.24% | -0.06% | -0.21% | -0.42% | -0.59% | -0.48% | 0.05% | |
| CAD | 0.14% | 0.39% | 0.22% | 0.42% | -0.19% | -0.06% | 0.46% | |
| AUD | 0.32% | 0.58% | 0.40% | 0.59% | 0.19% | 0.10% | 0.63% | |
| NZD | 0.21% | 0.46% | 0.29% | 0.48% | 0.06% | -0.10% | 0.51% | |
| CHF | -0.31% | -0.06% | -0.23% | -0.05% | -0.46% | -0.63% | -0.51% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
(Bài viết này đã được sửa lại vào ngày 15 tháng 1 lúc 17:01 để nói rằng chỉ số Khảo sát Sản xuất của Cục Dự trữ Liên bang Philadelphia tháng 1 là 12.6, chứ không phải 12.9.)
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.