GBP/USD tăng khi số đơn xin trợ cấp thất nghiệp làm giảm USD mặc dù GDP của Vương quốc Anh yếu
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- GBP/USD tăng khi số đơn xin trợ cấp thất nghiệp của Mỹ cao hơn dự kiến gây áp lực lên đồng đô la Mỹ sau báo cáo bảng lương mạnh mẽ.
- Tăng trưởng GDP của Vương quốc Anh chậm lại, làm tăng kỳ vọng về việc cắt giảm lãi suất của Ngân hàng trung ương Anh.
- Sự không chắc chắn chính trị xung quanh Keir Starmer vẫn là một cản trở đối với đồng bảng Anh.
Đồng bảng Anh (GBP) tăng giá trong phiên giao dịch Bắc Mỹ vào thứ Năm so với đồng đô la Mỹ (USD) sau khi dữ liệu việc làm mới ở Mỹ mâu thuẫn với báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp ấn tượng được công bố một ngày trước đó. Trong khi đó, nền kinh tế Vương quốc Anh tăng trưởng yếu hơn mong đợi, nhưng đồng bảng Anh vẫn tiếp tục giao dịch với mức tăng. GBP/USD giao dịch ở mức 1,3664, tăng 0,28%.
Đồng bảng Anh tăng giá sau khi dữ liệu yêu cầu trợ cấp thất nghiệp của Mỹ yếu hơn bù đắp cho Bảng lương phi nông nghiệp mạnh mẽ, ngay cả khi tăng trưởng của Vương quốc Anh không đạt yêu cầu
Đồng bạc xanh đang mở rộng mức giảm sau khi báo cáo Số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu mới nhất từ Bộ Lao động Mỹ ghi nhận một sự gia tăng nhẹ. Số đơn cho tuần kết thúc vào ngày 7 tháng 2 tăng 227K, giảm từ mức 232K trước đó nhưng vượt qua dự báo 222K.
Dữ liệu này nhất quán với xu hướng gần đây. Trung bình 4 tuần của số đơn xin trợ cấp thất nghiệp đứng ở mức khoảng 219,5K, và mặc dù tăng 7K so với số liệu trước đó, thị trường lao động cho thấy dấu hiệu ổn định.
Vào thứ Tư, Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS) đã tiết lộ rằng nền kinh tế Mỹ đã tạo ra hơn 130K việc làm mới, theo báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp tháng 1. Do đó, Tỷ lệ thất nghiệp giảm hai phần mười so với ước tính 4,5% của Fed cho năm 2026.
Tại Vương quốc Anh, số liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) trong quý 4 năm 2025 đã giảm từ 1,2% xuống 1% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn so với ước tính 1,2%. Theo quý, nền kinh tế Anh tăng trưởng 0,1%, không thay đổi so với quý tháng 7-9, dưới mức dự báo tăng 0,2%.
Với bối cảnh như vậy và sự sụt giảm trong dữ liệu lạm phát, điều này đã thúc đẩy các nhà đầu tư tăng cược rằng Ngân hàng trung ương Anh (BoE) có thể cắt giảm lãi suất sớm hơn là muộn.
Các thị trường tiền tệ đã định giá khả năng 70% về việc cắt giảm lãi suất của BoE tại cuộc họp ngày 19 tháng 3, theo dữ liệu từ Prime Market Terminal.
Nick Rees, Trưởng bộ phận Macro tại Monex, nhận xét rằng chính trị không tạo ra bối cảnh tích cực cho GBP. Ông thêm rằng "Nếu chúng ta tiếp tục nghe những câu chuyện về phán quyết của Keir Starmer làm sống lại những bình luận và suy đoán về việc ông có thể bị thay thế, điều đó vẫn là tiêu cực."
Vào thứ Sáu, các nhà giao dịch GBP/USD sẽ chú ý đến các số liệu lạm phát của Mỹ. Tại Vương quốc Anh, Kinh tế trưởng của BoE Huw Pill sẽ thu hút sự chú ý.
Dự báo giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3667. Đường trung bình động giản đơn đang dốc lên, gần nhất là 1,3506, củng cố xu hướng tích cực. Giá giữ trên mức này, duy trì cấu trúc ngắn hạn hướng lên.
Đường xu hướng tăng từ 1,3035 hỗ trợ cho sự tăng giá, với mức hỗ trợ hội tụ gần 1,3484. Giữ trên khu vực này sẽ giữ cho người mua kiểm soát và mở rộng xu hướng tăng. Một mức đóng cửa hàng ngày dưới đường này sẽ báo hiệu sự mệt mỏi và mở ra một đợt thoái lui sâu hơn về phía đường trung bình động.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Giá bảng Anh Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.58% | -0.52% | -2.92% | -0.56% | -1.63% | -0.84% | -1.19% | |
| EUR | 0.58% | 0.06% | -2.42% | 0.01% | -1.06% | -0.27% | -0.62% | |
| GBP | 0.52% | -0.06% | -2.15% | -0.04% | -1.12% | -0.32% | -0.68% | |
| JPY | 2.92% | 2.42% | 2.15% | 2.47% | 1.38% | 2.21% | 1.72% | |
| CAD | 0.56% | -0.01% | 0.04% | -2.47% | -0.96% | -0.26% | -0.64% | |
| AUD | 1.63% | 1.06% | 1.12% | -1.38% | 0.96% | 0.81% | 0.45% | |
| NZD | 0.84% | 0.27% | 0.32% | -2.21% | 0.26% | -0.81% | -0.36% | |
| CHF | 1.19% | 0.62% | 0.68% | -1.72% | 0.64% | -0.45% | 0.36% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.