GBP/USD tăng khi các cuộc đàm phán sắp tới tại Pakistan thúc đẩy tâm lý rủi ro
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- GBP/USD tăng khi các cuộc đàm phán Mỹ-Iran sắp tới tại Pakistan cải thiện tâm lý thị trường.
- Lạm phát toàn phần của Mỹ tăng mạnh, nhưng chỉ số CPI lõi mềm hơn làm dịu lo ngại thị trường.
- Nhà giao dịch vẫn nhận thấy Fed giữ lãi suất ổn định bất chấp giá cả tăng cao.
GBP/USD tăng vào thứ Sáu khi khẩu vị rủi ro cải thiện trước thềm các cuộc đàm phán Mỹ-Iran tại Pakistan. Trong khi đó, lạm phát Mỹ tăng như dự kiến trong tháng Ba, nhưng các nhà giao dịch có vẻ tự tin rằng đây là một đợt tăng một lần khi họ vẫn lạc quan về các cuộc đàm phán hòa bình Trung Đông. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền giao dịch ở mức 1,3461, tăng 0,20%.
Đồng bảng Anh tăng giá khi CPI cơ bản mềm hơn giữ vững sự lạc quan về hòa bình
Lạm phát tại Mỹ tăng nhanh nhất trong gần bốn năm vào tháng Ba khi xung đột Iran đẩy giá xăng và dầu diesel lên cao. Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ tăng 3,3% so với cùng kỳ năm trước như dự kiến, tăng từ mức 2,4% của tháng Hai. Các con số lõi tăng từ 2,5% lên 2,6% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn ước tính 2,7%, tuy nhiên điều này không làm thay đổi kỳ vọng của các nhà đầu tư rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ không hạ lãi suất vay trong năm nay, theo dữ liệu từ Prime Market Terminal (PMT).
Xác suất lãi suất của Fed
Sau khi dữ liệu được công bố, cặp GBP/USD tiếp tục tăng khi đồng Đô la Mỹ tiếp tục giảm, thể hiện qua Chỉ số Đô la Mỹ (DXY). DXY, theo dõi hiệu suất của đồng bạc xanh so với sáu đồng tiền, giảm 0,13% ở mức 98,66, gần mức thấp nhất trong bốn tuần.
Dữ liệu khác cho thấy Chỉ số Tâm lý Người tiêu dùng của Đại học Michigan giảm mạnh xuống mức thấp kỷ lục vào tháng Tư, giảm xuống 47,6 từ 53,3 của tháng Ba, thấp hơn dự báo 52. Khảo sát cho thấy chiến tranh ở Iran đã thay đổi triển vọng kinh tế khi giá năng lượng tăng vọt đẩy giá xăng lên 4,00$ mỗi gallon. Kỳ vọng lạm phát trong một năm tăng từ 3,8% lên 4,8%, và trong năm năm tăng từ 3,2% lên 3,4%.
Mary Daly từ Fed San Francisco cho biết mức CPI cao không phải là điều bất ngờ, mặc dù bà bổ sung rằng câu hỏi thực sự là liệu lệnh ngừng bắn có được duy trì hay không. Daly nhận xét rằng chính sách đang hạn chế để đẩy lạm phát giảm, nhưng đủ cân bằng để hỗ trợ thị trường lao động.
Tại Anh, kỳ vọng Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) sẽ tăng lãi suất vào năm 2026 đã tăng từ 32 lên 42 điểm cơ bản thắt chặt vào cuối năm, theo dữ liệu của LSEG.
Trong tuần tới, các nhà giao dịch sẽ chú ý đến việc công bố số liệu Doanh số bán lẻ và GDP của Anh, cũng như các bài phát biểu của Thống đốc BoE Andrew Bailey. Ở bên kia Đại Tây Dương, lịch trình sẽ bao gồm dữ liệu nhà ở, Chỉ số Giá sản xuất (PPI), dữ liệu việc làm và các bài phát biểu của Fed.
Dự báo giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3458, giữ xu hướng tăng xây dựng khi giá vẫn nằm trên cụm đường trung bình động giản đơn (SMA) 50, 100 và 200 ngày quanh mức 1,3435. Cặp tiền cũng đã lấy lại xu hướng hỗ trợ tăng rộng hơn từ vùng 1,3035, trong khi vẫn giao dịch dưới đường kháng cự giảm dài hạn bắt nguồn gần 1,3869, cho thấy sự phục hồi còn nguyên vẹn nhưng chưa phải là sự đảo chiều xu hướng hoàn toàn.
Ở phía trên, rào cản quan trọng đầu tiên là đường kháng cự giảm từ khu vực 1,3869, hạn chế tham vọng tăng rộng hơn khi nó còn nguyên vẹn. Ở phía dưới, hỗ trợ ngay lập tức nằm tại cụm SMA ba đường gần 1,3435, với mức sàn sâu hơn phù hợp với đường hỗ trợ tăng dài hạn được vẽ từ khoảng 1,3035, nơi người mua được kỳ vọng sẽ tái tập hợp nếu có sự điều chỉnh giảm.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá bảng Anh Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.70% | -1.99% | -0.24% | -0.77% | -2.64% | -2.53% | -1.39% | |
| EUR | 1.70% | -0.29% | 1.49% | 0.97% | -0.95% | -0.84% | 0.29% | |
| GBP | 1.99% | 0.29% | 1.71% | 1.24% | -0.66% | -0.55% | 0.60% | |
| JPY | 0.24% | -1.49% | -1.71% | -0.54% | -2.40% | -2.27% | -1.18% | |
| CAD | 0.77% | -0.97% | -1.24% | 0.54% | -1.87% | -1.74% | -0.63% | |
| AUD | 2.64% | 0.95% | 0.66% | 2.40% | 1.87% | 0.11% | 1.27% | |
| NZD | 2.53% | 0.84% | 0.55% | 2.27% | 1.74% | -0.11% | 1.16% | |
| CHF | 1.39% | -0.29% | -0.60% | 1.18% | 0.63% | -1.27% | -1.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.