GBP/USD sụt giảm khi dữ liệu việc làm mạnh mẽ của Mỹ nâng đỡ đồng đô la Mỹ
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- GBP/USD giảm 0,25% xuống 1,3337 khi DXY dao động gần 99,00.
- Số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp của Mỹ ổn định ở mức 213K; số người sa thải giảm mạnh xuống 48,3K.
- Thị trường chờ đợi NFP vào thứ Sáu, dự kiến sẽ cho thấy 59K việc làm và tỷ lệ thất nghiệp 4,3%.
Đồng bảng Anh (GBP) tiếp tục xu hướng giảm trong tuần vào thứ Năm, nhờ vào căng thẳng gia tăng ở Trung Đông và dữ liệu việc làm vững chắc của Mỹ trước báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp vào thứ Sáu. Tại thời điểm viết bài, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3337, giảm 0,25%.
Tâm lý ngại rủi ro từ căng thẳng Trung Đông và dữ liệu lao động vững chắc giữ áp lực lên Đồng bảng Anh
Khẩu vị rủi ro vẫn suy giảm khi các cuộc xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran bước vào ngày thứ sáu. Phố Wall mở cửa thấp hơn vào thứ Năm, trong khi đồng bạc xanh tăng giá trong ngày thứ ba của tuần, theo chỉ số đô la Mỹ (DXY).
DXY, đo lường giá trị của đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ, tăng 0,25%, giữ ở mức 99,00.
Dữ liệu kinh tế ở Mỹ cho thấy thị trường lao động vẫn vững chắc. Số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu cho tuần kết thúc vào ngày 28 tháng 2 không thay đổi ở mức 213K, từ các số liệu được điều chỉnh tăng của tuần trước, theo Bộ Lao động. Dự báo là 215K, và nỗi lo về sự suy giảm thêm đang phai nhạt, như được tiết lộ bởi các quan chức Fed trong Sách Beig.
Các nhà hoạch định chính sách cho biết thị trường lao động "thường ổn định trong những tuần gần đây khi bảy trong số mười hai khu vực báo cáo không có sự thay đổi trong việc tuyển dụng."
Các báo cáo khác cho thấy các công ty đã sa thải 48,3K người trong tháng 2, giảm 55% so với tháng 1, theo Challenger, Gray & Christmas.
Trong khi đó, Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Richmond, Thomas Barkin, có phần diều hâu, cho biết dữ liệu lạm phát gần đây làm dấy lên nghi ngờ về việc Fed đã hoàn tất cuộc chiến chống lạm phát.
Tại Vương quốc Anh, lịch kinh tế vẫn vắng bóng, nhưng áp lực đang gia tăng đối với Thủ tướng Keir Starmer, sau các cuộc bầu cử địa phương ở Manchester, trong đó Đảng Lao động của ông đã thua.
Ngoài ra, sự chú ý của các nhà giao dịch đang tập trung vào báo cáo NFP của Mỹ, với các nhà phân tích ước tính tạo ra 59K việc làm, và tỷ lệ thất nghiệp sẽ giữ ổn định ở mức 4,3%.
Dự báo giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3331. Xu hướng ngắn hạn có phần giảm nhẹ khi giá giao dịch dưới cụm đường trung bình động giản đơn, đang lăn xuống gần 1,3500 và hiện đang theo dõi trên giá như một mức kháng cự động. Nỗ lực không thành công để giữ trên đường hỗ trợ tăng trước đó, bị phá vỡ gần 1,3597, củng cố sự mất đà tăng và phù hợp với áp lực giảm giá hiện tại được gợi ý bởi chuỗi các mức đóng cửa thấp hơn gần đây. Đường xu hướng kháng cự giảm dần từ 1,3869 tiếp tục giới hạn các đợt phục hồi và định hình giai đoạn điều chỉnh rộng hơn.
Mức kháng cự ban đầu được nhìn thấy quanh mức 1,3400, nơi đường hỗ trợ bị phá vỡ và các đường trung bình động gần đó hội tụ, với đường xu hướng giảm dần củng cố một mức trần rộng hơn gần 1,3500. Một mức đóng cửa hàng ngày trên 1,3500 sẽ cần thiết để làm yếu đi cấu trúc giảm giá và mở đường hướng tới 1,3600. Về phía giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức nằm ở mức thấp gần đây khoảng 1,3300, tiếp theo là 1,3250 và sau đó là 1,3200, nơi các phản ứng trước đó tập trung. Một sự phá vỡ dưới 1,3300 có thể kéo dài sự giảm xuống khu vực giữa 1,31, phù hợp với cấu trúc xu hướng giảm hiện tại.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Giá bảng Anh Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.60% | 0.67% | 1.07% | 0.18% | 0.50% | 0.94% | 1.84% | |
| EUR | -1.60% | -0.92% | -0.53% | -1.39% | -1.08% | -0.64% | 0.24% | |
| GBP | -0.67% | 0.92% | 0.19% | -0.48% | -0.16% | 0.28% | 1.17% | |
| JPY | -1.07% | 0.53% | -0.19% | -0.84% | -0.52% | -0.02% | 0.80% | |
| CAD | -0.18% | 1.39% | 0.48% | 0.84% | 0.29% | 0.83% | 1.66% | |
| AUD | -0.50% | 1.08% | 0.16% | 0.52% | -0.29% | 0.43% | 1.34% | |
| NZD | -0.94% | 0.64% | -0.28% | 0.02% | -0.83% | -0.43% | 0.90% | |
| CHF | -1.84% | -0.24% | -1.17% | -0.80% | -1.66% | -1.34% | -0.90% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.