GBP/USD giảm bớt đà tăng sau khi công bố Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ làm giảm kỳ vọng cắt giảm lãi suất của Fed
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- GBP/USD giảm sau khi Bảng lương phi nông nghiệp của Mỹ vượt dự báo và tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống 4,3%.
- Khả năng cắt giảm lãi suất của Fed đã giảm mạnh khi thị trường thu hẹp khả năng nới lỏng vào tháng 6 bất chấp dữ liệu tâm lý yếu hơn.
- Sự tăng giá của đồng bảng Anh bị hạn chế bởi sự bất ổn xung quanh Keir Starmer và cuộc bỏ phiếu sít sao của Ngân hàng trung ương Anh.
Đồng bảng Anh (GBP) tăng giá so với đồng đô la Mỹ (USD) trong phiên giao dịch Bắc Mỹ vào thứ Tư, nhưng đã giảm từ mức cao trong ngày là 1,3712 sau khi báo cáo việc làm tốt hơn mong đợi ở Mỹ. Tại thời điểm viết bài, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3655, tăng 0,10%.
Đồng bảng Anh giảm từ mức cao trong phiên khi bảng lương phi nông nghiệp Mỹ mạnh mẽ làm nguội kỳ vọng về việc nới lỏng chính sách của Cục Dự trữ Liên bang trong thời gian tới
Bảng lương phi nông nghiệp trong tháng 1 mạnh hơn mong đợi, tăng 130 nghìn, vượt qua dự báo 70 nghìn, đè bẹp mức điều chỉnh giảm của tháng 12 từ 50 nghìn xuống 48 nghìn, trong khi tỷ lệ thất nghiệp giảm từ 4,4% xuống 4,3%, thấp hơn ước tính. Mặc dù dữ liệu khá tốt, khảo sát tâm lý người tiêu dùng của Đại học Michigan gần đây cho thấy các hộ gia đình Mỹ đã lo lắng về triển vọng của thị trường lao động.
Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS) thông báo rằng nền kinh tế đã tạo ra ít việc làm hơn trong 12 tháng tính đến tháng 3 năm 2025 so với dự kiến trước đó.
Thị trường tiền tệ ban đầu định giá khả năng cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) vào tháng 6 năm 2026 là 100%. Tại thời điểm viết bài, các nhà đầu tư đã giảm cược của họ, với tỷ lệ cược ở mức 68% cho ngày đó, trong khi cho tháng 3, có 95% khả năng giữ nguyên, theo dữ liệu từ Prime Market Terminal.
Bất ổn chính trị trong Đảng Lao động tại Vương quốc Anh đang đặt áp lực lớn lên Thủ tướng Keir Starmer. Ông đã tuyên bố rằng ông vẫn cam kết với vai trò của mình trong việc dẫn dắt nỗ lực cải cách nước Anh, rõ ràng từ chối các yêu cầu từ các thành viên đảng về việc từ chức.
Ngoài ra, cuộc bỏ phiếu sít sao 5-4 của Ngân hàng trung ương Anh để giữ nguyên lãi suất vào tuần trước là điều bất ngờ. Điều này đã làm tăng khả năng cắt giảm lãi suất của BoE trong cuộc họp tháng 3.
Ánh mắt của các nhà giao dịch chuyển sang việc công bố số liệu GDP của Vương quốc Anh vào thứ Năm, với các nhà giao dịch kỳ vọng một sự giảm tốc khiêm tốn của nền kinh tế trong quý 4. Tại Mỹ, trọng tâm là việc công bố Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) vào thứ Sáu.
Phân tích giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3664. Các đường trung bình động giản đơn hàng ngày có độ dốc tăng và nằm dưới giá, duy trì xu hướng trung hạn tích cực với các mức giảm được hỗ trợ tốt. Đường trung bình nhìn lại lâu hơn tiếp tục tăng lên, củng cố sức mạnh xu hướng. Chỉ số Tâm lý Fed FXS đã giảm từ mức cao trước đó, một sự điều chỉnh làm giảm bớt đà tăng ngay lập tức nhưng không làm mất đi xu hướng tăng hiện tại.
Miễn là cặp tiền này giữ trên các đường trung bình động hàng ngày đang tăng, con đường có ít lực cản nhất vẫn hướng lên. Một mức đóng cửa hàng ngày dưới đường trung bình động giản đơn 50 ngày gần 1,3500 sẽ làm yếu cấu trúc và mở ra không gian cho một sự điều chỉnh sâu hơn. Một sự tăng cường trở lại trong chỉ số Tâm lý Fed sẽ bổ sung cho bối cảnh kỹ thuật và hỗ trợ một sự mở rộng cao hơn, vượt qua mức kháng cự ngay lập tức ở mức 1,3700.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Giá bảng Anh Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.39% | -0.46% | -2.62% | -0.50% | -1.40% | -0.52% | -0.60% | |
| EUR | 0.39% | -0.06% | -2.33% | -0.11% | -1.01% | -0.13% | -0.22% | |
| GBP | 0.46% | 0.06% | -1.97% | -0.05% | -0.95% | -0.07% | -0.16% | |
| JPY | 2.62% | 2.33% | 1.97% | 2.26% | 1.33% | 2.25% | 2.04% | |
| CAD | 0.50% | 0.11% | 0.05% | -2.26% | -0.80% | -0.01% | -0.11% | |
| AUD | 1.40% | 1.01% | 0.95% | -1.33% | 0.80% | 0.88% | 0.80% | |
| NZD | 0.52% | 0.13% | 0.07% | -2.25% | 0.01% | -0.88% | -0.09% | |
| CHF | 0.60% | 0.22% | 0.16% | -2.04% | 0.11% | -0.80% | 0.09% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.