GBP/USD dừng lại gần mức 1,3500 khi dữ liệu kinh tế Mỹ lạc quan và tâm lý ưa rủi ro tác động
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- GBP/USD dao động quanh mức 1.3495 khi chỉ số PMI dịch vụ ISM mạnh mẽ hỗ trợ đồng đô la Mỹ bất chấp tín hiệu thị trường lao động trái chiều.
- Chỉ số VIX tăng phản ánh tâm lý ngại rủi ro ngày càng gia tăng, gây áp lực lên đồng bảng Anh do mối tương quan với thị trường chứng khoán.
- Các nhà giao dịch tập trung vào số liệu về đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp và việc làm phi nông nghiệp (NFP) khi dữ liệu kinh tế của Anh vẫn còn khan hiếm trong tuần này.
Đồng bảng Anh (GBP) giảm 0.10% vào thứ Tư so với đồng đô la Mỹ (USD) trong bối cảnh lịch trình kinh tế tại Vương quốc Anh (UK) còn hạn chế và sau báo cáo việc làm tốt tại Hoa Kỳ. Tại thời điểm viết bài, tỷ giá GBP/USD giao dịch ở mức 1.3486 sau khi đạt mức cao nhất trong ngày là 1.3516.
Đồng bảng Anh giao dịch đi ngang khi dữ liệu dịch vụ tích cực của Mỹ và sự biến động gia tăng hỗ trợ đồng đô la, gây áp lực lên GBP/USD
Tâm lý thị trường hơi né tránh rủi ro khi chỉ số biến động CBOE (VIX) cho thấy các nhà giao dịch đang mua bảo hiểm chống lại sự đảo chiều của thị trường chứng khoán Mỹ, với VIX tăng gần 2%.
Chỉ số PMI dịch vụ ISM tăng mạnh trong tháng 12, cho thấy hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực dịch vụ đang mạnh lên. Chỉ số này đã cải thiện từ 52,6 lên 54,4, vượt qua mức dự báo 52,3. Phân tích khảo sát cho thấy thành phần việc làm đã cải thiện từ 48,9 lên 52, trong khi giá cả phải trả giảm từ 65,4 xuống 64,3.
Đồng thời, Bộ Lao động công bố báo cáo JOLTS về số lượng việc làm trống trong tháng 11, cho thấy số lượng việc làm trống đã giảm từ 7,449 triệu của tháng 10 xuống còn 7,146 triệu.
Trước đó, báo cáo Thay đổi việc làm ADP tháng 12 cho thấy nền kinh tế đã tạo thêm 41.000 việc làm, thấp hơn mức dự báo 47.000 nhưng đã cải thiện so với số liệu tháng 11, khi các công ty cắt giảm 29.000 việc làm.
Sau khi các dữ liệu được công bố, đồng đô la Mỹ đã bật tăng trở lại từ mức thấp nhất trong ngày, gây áp lực lên đồng bảng Anh. Chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi hiệu suất của đồng tiền Mỹ so với sáu loại tiền tệ khác, đã tăng 0,06% lên 98,65.
Trong khi đó, GBP/USD cũng chịu áp lực từ tâm lý ngại rủi ro của nhà đầu tư, do tỷ giá này có tương quan tích cực với thị trường chứng khoán toàn cầu. Lịch trình kinh tế ít ỏi ở Anh sẽ khiến các nhà giao dịch tập trung vào diễn biến kinh tế và những rắc rối chính trị của Mỹ.
Trước mắt, số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu của Mỹ trong tuần kết thúc ngày 3 tháng 1 dự kiến sẽ tăng từ 199.000 lên 210.000. Bên cạnh đó, sự chú ý đang đổ dồn vào số liệu việc làm phi nông nghiệp tháng 12 được công bố vào thứ Sáu, với các nhà kinh tế dự báo sẽ tạo ra 60.000 việc làm, thấp hơn so với con số 64.000 của báo cáo trước đó.
Phân tích giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật
Cặp GBP/USD đang chuẩn bị tạo ra hai nến giảm liên tiếp trong ngày, một dấu hiệu cho thấy sức mạnh của đồng đô la Mỹ, nhưng cho đến nay, cặp tiền này vẫn chưa chuyển sang xu hướng giảm. Động lượng, được đo bằng Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI), đang ủng hộ phe mua, nhưng gần đây đã giảm xuống dưới mức thấp nhất gần đây, hướng tới đường trung lập.
Nếu GBP/USD giảm xuống dưới 1.3400, hãy chú ý đến việc kiểm tra đường SMA 200 ngày ở mức 1.3379. Sau khi vượt qua mức này, phe đầu cơ giá xuống có thể đẩy tỷ giá xuống mức hỗ trợ trung gian ở 1.3179, mức thấp nhất ngày 2 tháng 12. Ngược lại, việc đóng cửa hàng ngày trên 1.35 sẽ giữ cho phe mua hy vọng kiểm tra lại mốc 1.36.
(Bài viết này đã được sửa lại vào ngày 7 tháng 1 lúc 15:54 GMT hôm nay rằng chỉ số Thay đổi Việc làm ADP trước đó là -29 nghìn, chứ không phải -32 nghìn.)
Giá bảng Anh Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.31% | -0.17% | -0.13% | 0.50% | -0.77% | -0.35% | 0.53% | |
| EUR | -0.31% | -0.48% | -0.38% | 0.19% | -1.08% | -0.65% | 0.22% | |
| GBP | 0.17% | 0.48% | -0.04% | 0.68% | -0.60% | -0.17% | 0.71% | |
| JPY | 0.13% | 0.38% | 0.04% | 0.62% | -0.66% | -0.23% | 0.70% | |
| CAD | -0.50% | -0.19% | -0.68% | -0.62% | -1.11% | -0.84% | 0.04% | |
| AUD | 0.77% | 1.08% | 0.60% | 0.66% | 1.11% | 0.43% | 1.33% | |
| NZD | 0.35% | 0.65% | 0.17% | 0.23% | 0.84% | -0.43% | 0.88% | |
| CHF | -0.53% | -0.22% | -0.71% | -0.70% | -0.04% | -1.33% | -0.88% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.