EUR/USD suy yếu về gần mức 1,1600 khi dữ liệu kinh tế Mỹ tích cực giúp đồng USD phục hồi
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- EUR/USD giảm 0,21% khi chỉ số DXY tăng trong bối cảnh căng thẳng Trung Đông.
- Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp của Mỹ ổn định ở mức 213.000 trong khi số người bị sa thải giảm mạnh 55% xuống còn 48.300.
- Thị trường đang theo dõi số liệu NFP vào thứ Sáu, dự kiến đạt 59.000 với tỷ lệ thất nghiệp ở mức 4,3%.
EUR/USD giảm nhẹ vào thứ Năm, giảm khoảng 0,21% do tâm lý thị trường vẫn e ngại rủi ro vì cuộc xung đột đang diễn ra ở Trung Đông. Điều này và dữ liệu kinh tế khả quan của Mỹ đã đẩy cặp tỷ giá xuống thấp hơn, hướng tới mốc 1.1600 trước phiên giao dịch thứ Sáu
Tâm lý ngại rủi ro và dữ liệu lao động khả quan tiếp tục gây áp lực lên đồng Euro trước khi công bố số liệu NFP của Mỹ
Thị trường chứng khoán Mỹ kết thúc phiên giao dịch thứ Năm trong sắc đỏ. Lịch trình kinh tế của Mỹ cho thấy số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu trong tuần kết thúc ngày 28 tháng 2 là 213.000, thấp hơn so với dự kiến 215.000, một dấu hiệu cho thấy sự mạnh mẽ của thị trường lao động. Đồng thời, dữ liệu từ Challenger, Gray & Christmas cho thấy số lượng người bị sa thải đã giảm xuống còn 48.300 trong tháng Hai – giảm 55% so với con số 108.435 của tháng Giêng.
Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Richmond, Thomas Barkin, bày tỏ lo ngại về lạm phát dai dẳng, đồng thời cho biết dữ liệu việc làm gần đây cho thấy sự ổn định của thị trường lao động. Do đó, ông nói rằng cán cân rủi ro có thể thay đổi khi cuộc chiến chống lạm phát vẫn chưa kết thúc.
Tại châu Âu, các báo cáo mới nhất từ cuộc họp của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) cho thấy các nhà hoạch định chính sách đã quyết định giữ nguyên lãi suất. Trong cuộc họp này, các quan chức ECB đã thảo luận về diễn biến lạm phát trong khu vực đồng euro, lưu ý rằng có khả năng lạm phát sẽ giảm xuống dưới mục tiêu 2% của ngân hàng trung ương.
Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhận ra là cuộc họp này diễn ra trước khi căng thẳng leo thang giữa Hoa Kỳ và Iran. Cuộc xung đột đã làm thay đổi triển vọng kinh tế toàn cầu, đặc biệt là đối với châu Âu, nơi phụ thuộc rất nhiều vào nhập khẩu năng lượng.
Vào thứ Sáu, lịch kinh tế khu vực đồng Euro sẽ bao gồm việc công bố dữ liệu việc làm và số liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý cuối năm 2025. Bên cạnh đó, Chủ tịch Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) Christine Lagarde sẽ có bài phát biểu.
Tại Mỹ, lịch trình sẽ bận rộn với việc công bố Doanh số bán lẻ tháng 1 và số liệu Việc làm phi nông nghiệp tháng 2, dự kiến đạt 59.000 việc làm, trong khi Tỷ lệ thất nghiệp được dự báo sẽ ổn định ở mức 4,3%.
Dự báo giá EUR/USD: Triển vọng kỹ thuật
Trên biểu đồ hàng ngày, EUR/USD giao dịch ở mức 1.1609. Xu hướng ngắn hạn hơi giảm khi cặp tiền này tiếp tục giảm xuống dưới đường kháng cự giảm dần bị phá vỡ, với giá hiện đang trượt xuống dưới cụm đường trung bình động giản đơn quanh mức 1.17. Các đường trung bình động đã đi ngang và bắt đầu nhích lên trên mức giá hiện tại, cho thấy động lực tăng giá đang suy yếu và nguồn cung phía trên đang tăng lên. Chỉ số RSI ở mức 33 cho thấy đà giảm đang hình thành nhưng chưa chạm vùng quá bán, điều này vẫn để ngỏ khả năng giảm giá thêm trong khi các đợt phục hồi vẫn bị chặn bởi rào cản xu hướng trước đó.
Mức kháng cự tức thời xuất hiện ở vùng 1.1700/1.1720, nơi đường xu hướng bị phá vỡ và các đường trung bình động nhóm hội tụ, và các nỗ lực phục hồi sẽ cần đóng cửa hàng ngày trên khu vực này để giảm bớt áp lực giảm giá. Nếu người mua giành lại được vùng đó, mức kháng cự tiếp theo nằm gần 1.1820, khu vực tích lũy giữa tháng 10. Về phía giảm, mức hỗ trợ ban đầu nằm ở mức thấp gần đây là 1.1615, tiếp theo là dải 1.1570/1.1550, nơi một đợt giảm sâu hơn sẽ cho thấy một giai đoạn điều chỉnh kéo dài hơn.
Giá euro Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.37% | 0.48% | 0.98% | 0.22% | 0.58% | 0.92% | 1.74% | |
| EUR | -1.37% | -0.90% | -0.38% | -1.14% | -0.78% | -0.41% | 0.37% | |
| GBP | -0.48% | 0.90% | 0.29% | -0.26% | 0.10% | 0.46% | 1.27% | |
| JPY | -0.98% | 0.38% | -0.29% | -0.69% | -0.34% | 0.06% | 0.81% | |
| CAD | -0.22% | 1.14% | 0.26% | 0.69% | 0.33% | 0.76% | 1.53% | |
| AUD | -0.58% | 0.78% | -0.10% | 0.34% | -0.33% | 0.33% | 1.16% | |
| NZD | -0.92% | 0.41% | -0.46% | -0.06% | -0.76% | -0.33% | 0.83% | |
| CHF | -1.74% | -0.37% | -1.27% | -0.81% | -1.53% | -1.16% | -0.83% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.