EUR/USD ổn định gần 1,1720 khi nhà giao dịch không quan tâm đến lo ngại từ Venezuela
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- EUR/USD phục hồi từ mức thấp 1.1710 khi tâm lý chấp nhận rủi ro được cải thiện bất chấp những diễn biến địa chính trị liên quan đến Venezuela.
- Dữ liệu sản xuất yếu của Mỹ gây áp lực lên đồng đô la Mỹ bất chấp giọng điệu cứng rắn của Kashkari.
- Các nhà giao dịch đang chờ đợi chỉ số PMI khu vực Euro, dữ liệu lạm phát và các báo cáo quan trọng của Mỹ, bao gồm cả NFP, để tìm kiếm tín hiệu định hướng mới.
EUR/USD đã phục hồi phần nào vào thứ Hai mặc dù đã bật lên từ mức thấp hàng ngày gần 1.1710 và kết thúc phiên giao dịch không đổi ở mức khoảng 1.1718 khi tâm lý chấp nhận rủi ro được cải thiện, bất chấp căng thẳng địa chính trị gia tăng.
Đồng Euro giảm bớt tổn thất khi dữ liệu yếu hơn của Mỹ bù đắp cho căng thẳng địa chính trị và lập trường của Thống đốc Kashkari
Những diễn biến địa chính trị đã gây bất ngờ cho thế giới khi quân đội Mỹ bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolas Maduro và vợ ông vào ngày 3 tháng 1 để đối mặt với công lý của Mỹ. Maduro phải đối mặt với các cáo buộc buôn bán ma túy và liên minh với băng đảng Sinaloa và tổ chức Tren của Aragua.
Bên cạnh đó, dữ liệu kinh tế của Mỹ cho thấy hoạt động sản xuất của các doanh nghiệp đã giảm tháng thứ mười liên tiếp, nhưng vẫn cao hơn mức mà Viện Quản lý Cung ứng (ISM) coi là mức sàn, cho thấy nền kinh tế có thể tiếp tục mở rộng với tốc độ chậm.
Dữ liệu này đã làm suy yếu đồng đô la Mỹ, vốn được hỗ trợ nhẹ bởi những bình luận cứng rắn của Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Minneapolis, Neel Kashkari, người đã tái khẳng định rằng lạm phát vẫn ở mức cao.
Ở bên kia Đại Tây Dương, lịch trình kinh tế của khu vực đồng Euro khá ít ỏi, nhưng sẽ sôi động hơn vào thứ Ba ngày 6 tháng 1. Chỉ số PMI tổng hợp và dịch vụ của HCOB sẽ được công bố cho khối này và hầu hết các quốc gia, cùng với việc công bố số liệu lạm phát của Đức và khu vực đồng Euro.
Tại Mỹ, lịch trình kinh tế sẽ bao gồm việc công bố chỉ số PMI dịch vụ của ISM, số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu cho tuần kết thúc ngày 3 tháng 1 và số liệu việc làm phi nông nghiệp tháng 12.
Giá euro tháng này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tháng này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.30% | -0.41% | 0.05% | 0.53% | -0.59% | 0.06% | -0.05% | |
| EUR | -0.30% | -0.76% | -0.18% | 0.30% | -0.52% | -0.17% | -0.27% | |
| GBP | 0.41% | 0.76% | 0.57% | 1.08% | 0.25% | 0.59% | 0.50% | |
| JPY | -0.05% | 0.18% | -0.57% | 0.41% | -0.53% | -0.45% | 0.04% | |
| CAD | -0.53% | -0.30% | -1.08% | -0.41% | -0.93% | -0.86% | -0.57% | |
| AUD | 0.59% | 0.52% | -0.25% | 0.53% | 0.93% | 0.35% | 0.25% | |
| NZD | -0.06% | 0.17% | -0.59% | 0.45% | 0.86% | -0.35% | -0.10% | |
| CHF | 0.05% | 0.27% | -0.50% | -0.04% | 0.57% | -0.25% | 0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Tóm tắt yếu tố tác động thị trường hàng ngày: EUR/USD hướng lên cao hơn khi chỉ số PMI của Mỹ giảm
- Chỉ số PMI ngành sản xuất ISM của Mỹ đã giảm xuống 47,9 trong tháng 12 năm 2025, thấp hơn kỳ vọng 48,4 và báo hiệu sự suy giảm hơn nữa trong hoạt động sản xuất. Con số này đánh dấu tháng thứ mười liên tiếp giảm, giảm từ 48,2 trong tháng 11 và làm nổi bật sự yếu kém dai dẳng trên toàn ngành.
- Trong báo cáo, Chỉ số Việc làm tăng nhẹ lên 44,9 từ 44,0, mặc dù vẫn nằm trong vùng giảm. Chỉ số Đơn đặt hàng mới cũng duy trì dưới ngưỡng mở rộng, giảm trong tháng thứ tư liên tiếp mặc dù tăng nhẹ lên 47,7 từ 47,4.
- Chủ tịch Fed Minneapolis, Neel Kashkari, cho biết lạm phát vẫn còn quá cao, lưu ý rằng chính sách tiền tệ hiện đang gần với mức trung lập hơn. Ông mô tả thị trường lao động là môi trường “tuyển dụng thấp, sa thải thấp”, chỉ ra sự biến động hạn chế hơn là sự suy giảm mạnh.
- Chỉ số PMI tổng hợp HCOB của khu vực đồng Euro trong tháng 11 là 51,9. Chỉ số thấp hơn mức trên sẽ cho thấy nền kinh tế đang xấu đi trong khối. Chỉ số PMI ngành dịch vụ của nền kinh tế lớn nhất EU được công bố gần đây nhất là 51,5, nhưng ở mức 52,6.
- Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Đức tính theo năm trong tháng 11 là 2,3%. Trong khi đó, Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP) dự kiến cho tháng 12 sẽ tăng từ -0,5% so với tháng trước lên 0,4%. Đối với chỉ số 12 tháng tính đến tháng 12, HICP dự kiến sẽ giảm từ 2,6% xuống 2,2%.
- Nếu dữ liệu lạm phát của khu vực đồng euro phù hợp với chỉ số hoặc ước tính của tháng trước, điều đó có thể khẳng định lại lập trường của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) về việc giữ nguyên lãi suất. Thị trường tiền tệ kỳ vọng Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) sẽ giữ nguyên lãi suất, tuy nhiên các nhà giao dịch đang dự báo khả năng tăng lãi suất 4,7 điểm cơ bản vào cuối năm 2026.
Triển vọng kỹ thuật: Các nhà đầu cơ Euro buộc phải vượt qua 1,1750 để mở rộng xu hướng
Hình ảnh kỹ thuật của EUR/USD vẫn nghiêng về xu hướng trung lập hoặc tăng, sau khi hình thành mô hình nến "chuồn chuồn doji", cho thấy các nhà giao dịch đã mua vào khi giá giảm xuống 1.1713, đẩy cặp tiền này đóng cửa trên mức 1.1715. Tuy nhiên, phe mua vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi khó khăn vì họ phải vượt qua đường trung bình động giản đơn 20 ngày (SMA) ở mức 1.1731, trước khi tiến đến mức 1.1750, điều này sẽ mở đường cho xu hướng tăng lên 1.1800.
Ngược lại, nếu EUR/USD giảm xuống dưới 1.1700, nó sẽ làm lộ ra các mức hỗ trợ quan trọng như đường SMA 100 ngày ở mức 1.1668, tiếp theo là đường SMA 50 ngày ở mức 1.1640 và đường SMA 200 ngày ở mức 1.1553.
Câu hỏi thường gặp về Euro
Euro là đồng tiền của 19 quốc gia Liên minh châu Âu thuộc Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau Đô la Mỹ. Năm 2022, đồng tiền này chiếm 31% tổng số giao dịch ngoại hối, với doanh thu trung bình hàng ngày là hơn 2,2 nghìn tỷ đô la một ngày. EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm ước tính 30% tổng số giao dịch, tiếp theo là EUR/JPY (4%), EUR/GBP (3%) và EUR/AUD (2%).
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng. Công cụ chính của ECB là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao - hoặc kỳ vọng lãi suất cao hơn - thường sẽ có lợi cho đồng Euro và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), là một phép đo kinh tế quan trọng đối với đồng Euro. Nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến, đặc biệt là nếu vượt quá mục tiêu 2% của ECB, ECB buộc phải tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát. Lãi suất tương đối cao so với các mức lãi suất tương đương thường có lợi cho đồng Euro, vì khiến khu vực này trở nên hấp dẫn hơn như một nơi để các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến đồng Euro. Các chỉ số như GDP, PMI sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của đồng tiền chung. Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều tốt cho đồng Euro. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố đồng Euro. Nếu không, nếu dữ liệu kinh tế yếu, đồng Euro có khả năng giảm. Dữ liệu kinh tế của bốn nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro (Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha) đặc biệt quan trọng vì chúng chiếm 75% nền kinh tế của Khu vực đồng euro.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho đồng Euro là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.