EUR/GBP mạnh lên nhờ tâm lý tích cực tại Khu vực đồng Euro và bất ổn chính trị ở Anh
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- EUR/GBP tăng mạnh vào đầu tuần, được hỗ trợ bởi sự cải thiện rõ rệt trong tâm lý nhà đầu tư tại khu vực đồng Euro.
- Các nhà hoạch định chính sách của Ngân hàng Trung ương châu Âu duy trì giọng điệu thận trọng, khẳng định lập trường chính sách tiền tệ ổn định.
- Đồng bảng Anh tiếp tục chịu áp lực trong bối cảnh bất ổn chính trị và kỳ vọng giảm bớt ở Vương quốc Anh.
EUR/GBP giao dịch cao hơn vào đầu tuần và đang dao động quanh mức 0,8720 vào thứ Hai tại thời điểm viết bài, tăng 0,38% trong ngày. Cặp tỷ giá này được hỗ trợ bởi đồng Euro (EUR) mạnh lên, sau những dữ liệu khả quan từ khu vực đồng Euro, trong khi bối cảnh chính trị xấu đi ở Vương quốc Anh gây áp lực lên đồng bảng Anh (GBP).
Đồng Euro đặc biệt được hưởng lợi từ sự cải thiện rõ rệt trong tâm lý nhà đầu tư. Chỉ số Tâm lý Nhà đầu tư Sentix khu vực đồng Euro đã tăng lên 4,2 trong tháng Hai từ -1,8 trong tháng Giêng, đánh dấu lần đọc tích cực đầu tiên kể từ tháng Bảy. Cuộc khảo sát cũng nhấn mạnh niềm tin mạnh mẽ hơn vào nền kinh tế Đức, trong bối cảnh hy vọng về sự ổn định toàn cầu được thúc đẩy bởi tăng trưởng mạnh mẽ hơn ở Hoa Kỳ và châu Á.
Sự chú ý của thị trường cũng đang chuyển sang các bài phát biểu của các nhà hoạch định chính sách Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), bao gồm cả Chủ tịch Christine Lagarde. Tuy nhiên, những bình luận này khó có thể thay đổi thông điệp được đưa ra tại cuộc họp chính sách tiền tệ tuần trước. Ngân hàng trung ương đã giữ nguyên lãi suất chuẩn ở mức 2% trong cuộc họp thứ năm liên tiếp, và Christine Lagarde nhắc lại cách tiếp cận dựa trên dữ liệu, từng cuộc họp một, mà không cam kết trước một lộ trình lãi suất cụ thể. Theo một cuộc khảo sát của Reuters được thực hiện vào tháng 1, khoảng 85% các nhà kinh tế dự đoán lãi suất sẽ không thay đổi trong suốt phần còn lại của năm.
Các nhà phân tích của Societe Generale lưu ý rằng giọng điệu từ một số quan chức ECB đã trở nên ôn hòa hơn kể từ cuộc họp tuần trước. Một số người nhấn mạnh rủi ro giảm lạm phát ngày càng tăng, đặc biệt là liên quan đến áp lực giảm phát tiềm tàng từ hàng nhập khẩu của Trung Quốc, trong khi những người khác cảnh báo rằng sự tăng giá mạnh của đồng Euro có thể kích hoạt phản ứng chính sách. Tuy nhiên, với lãi suất được coi là gần mức trung lập, ngân hàng đánh giá rằng rào cản để mở lại cuộc tranh luận về việc cắt giảm lãi suất hơn nữa vẫn còn cao.
Về phía Anh, đồng bảng Anh đang bị suy yếu bởi một cuộc khủng hoảng chính trị mới. Việc Chánh văn phòng Phủ Thủ tướng Morgan McSweeney từ chức sau vụ bê bối xung quanh việc bổ nhiệm Peter Mandelson làm đại sứ Mỹ đã làm dấy lên những lo ngại về sự ổn định của chính phủ. Vụ việc này, cùng với các báo cáo về một cuộc điều tra hình sự có thể xảy ra, đã làm gia tăng sự bất ổn chính trị và gây áp lực lên đồng tiền Anh.
Ngoài ra, kỳ vọng về việc Ngân hàng trung ương Anh (BoE) cắt giảm lãi suất tiếp tục hạn chế đà tăng của đồng bảng Anh. Mặc dù ngân hàng trung ương gần đây đã giữ nguyên lãi suất chủ chốt ở mức 3,75%, nhưng số lượng thành viên Ủy ban Chính sách Tiền tệ (MPC) ủng hộ việc giữ nguyên lãi suất thấp hơn so với dự đoán của thị trường. Theo Dani Stoilova, nhà kinh tế học về Anh và châu Âu tại BNP Paribas Markets 360, ngân hàng trung ương có thể thực hiện đợt cắt giảm lãi suất tiếp theo sớm nhất là vào tháng 3, sau đó là một thời gian tạm dừng kéo dài, với mức lãi suất cuối cùng được dự kiến khoảng 3% vào giữa năm 2027.
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.32% | 0.10% | -0.30% | -0.04% | -0.01% | 0.24% | -0.41% | |
| EUR | 0.32% | 0.42% | 0.00% | 0.28% | 0.33% | 0.57% | -0.09% | |
| GBP | -0.10% | -0.42% | -0.43% | -0.16% | -0.10% | 0.14% | -0.51% | |
| JPY | 0.30% | 0.00% | 0.43% | 0.26% | 0.30% | 0.54% | -0.12% | |
| CAD | 0.04% | -0.28% | 0.16% | -0.26% | 0.04% | 0.28% | -0.37% | |
| AUD | 0.00% | -0.33% | 0.10% | -0.30% | -0.04% | 0.24% | -0.41% | |
| NZD | -0.24% | -0.57% | -0.14% | -0.54% | -0.28% | -0.24% | -0.66% | |
| CHF | 0.41% | 0.09% | 0.51% | 0.12% | 0.37% | 0.41% | 0.66% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.