Dự báo giá USD/CAD: Vẫn ở dưới mức 1,3800 khi xu hướng giảm giá chiếm ưu thế
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- USD/CAD có thể tìm thấy mức hỗ trợ ban đầu quanh đáy của kênh giảm dần tại 1,3640.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày đang gần 38, chưa cho thấy tín hiệu quá bán.
- Rào cản chính nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 1,3819.
USD/CAD kéo dài đà giảm sang ngày thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh 1,3780 trong phiên châu Âu vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ ngày cho thấy cặp tiền này đang giảm trong mô hình kênh giảm dần, báo hiệu xu hướng giảm giá kéo dài.
USD/CAD đang giữ xu hướng giảm giá trong ngắn hạn khi giá giao ngay vẫn nằm dưới cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. EMA ngắn hạn nằm dưới EMA dài hạn hơn và giá giao dịch bên dưới cả hai cho thấy nhịp điều chỉnh bị hạn chế, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày gần 38 vẫn ở vùng tiêu cực nhưng chưa cho thấy tín hiệu quá bán.
Cặp USD/CAD có thể giảm về đáy của kênh giảm dần tại 1,3600, sau đó là 1,3481, mức thấp nhất kể từ tháng 10 năm 2024.
Ở phía tăng, rào cản chính nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 1,3819, tiếp theo là đỉnh của kênh giảm dần gần đường EMA 50 ngày tại 1,3918. Việc vượt lên trên vùng kháng cự hợp lưu này sẽ củng cố xu hướng tăng giá và hỗ trợ cặp tiền khám phá khu vực quanh mức đỉnh gần 17 tháng tại 1,4248, được ghi nhận vào ngày 24 tháng 6 năm 2026.
Giá đô la Canada hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.08% | -0.04% | -0.31% | -0.04% | -0.03% | 0.14% | 0.01% | |
| EUR | 0.08% | 0.05% | -0.23% | 0.03% | 0.03% | 0.23% | 0.10% | |
| GBP | 0.04% | -0.05% | -0.27% | -0.00% | 0.00% | 0.18% | 0.06% | |
| JPY | 0.31% | 0.23% | 0.27% | 0.26% | 0.27% | 0.42% | 0.32% | |
| CAD | 0.04% | -0.03% | 0.00% | -0.26% | 0.00% | 0.19% | 0.04% | |
| AUD | 0.03% | -0.03% | -0.00% | -0.27% | -0.00% | 0.19% | 0.09% | |
| NZD | -0.14% | -0.23% | -0.18% | -0.42% | -0.19% | -0.19% | -0.12% | |
| CHF | -0.01% | -0.10% | -0.06% | -0.32% | -0.04% | -0.09% | 0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.