Dự báo giá USD/CAD: Lơ lửng quanh 1,3950, giới hạn dưới của kênh tăng
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- USD/CAD có thể nhắm đến rào cản ban đầu tại mức cao nhất trong sáu tháng là 1,4016.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối trong 14 ngày vẫn ở trên mức 50, cho thấy xu hướng tăng vẫn tồn tại.
- Mức hỗ trợ ban đầu nằm tại đường EMA chín ngày là 1,3828.
USD/CAD vẫn bị kìm hãm trong phiên thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,3950 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy sự suy yếu của xu hướng tăng khi cặp tiền này đang cố gắng phá vỡ dưới mô hình kênh tăng dần.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày vẫn ở trên mức 50, cho thấy xu hướng tăng vẫn đang hoạt động. Ngoài ra, cặp USD/CAD vẫn nằm trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) chín ngày, cho thấy động lực giá ngắn hạn đang mạnh hơn.
Nếu cặp USD/CAD phục hồi trong kênh tăng dần, nó có thể nhắm đến rào cản chính tại mức cao nhất trong sáu tháng là 1,4016, mức đã đạt được vào ngày 13 tháng 5. Việc vượt qua mức này sẽ khiến cặp tiền kiểm tra ranh giới trên của kênh tăng dần quanh mức 1,4110.
Ở phía giảm, cặp USD/CAD có thể tìm thấy mức hỗ trợ ban đầu tại đường EMA chín ngày là 1,3925. Việc phá vỡ dưới mức này sẽ làm giảm động lực giá ngắn hạn và tạo áp lực giảm đối với cặp tiền để điều hướng khu vực quanh đường EMA 50 ngày tại 1,3828.
USD/CAD: Biểu đồ hàng ngày
Giá đô la Canada hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.59% | 0.16% | 0.48% | -0.00% | -0.23% | -0.09% | 0.36% | |
| EUR | -0.59% | -0.53% | -0.19% | -0.62% | -0.86% | -0.71% | -0.26% | |
| GBP | -0.16% | 0.53% | 0.44% | -0.10% | -0.33% | -0.18% | 0.27% | |
| JPY | -0.48% | 0.19% | -0.44% | -0.42% | -0.75% | -0.62% | -0.15% | |
| CAD | 0.00% | 0.62% | 0.10% | 0.42% | -0.19% | -0.08% | 0.37% | |
| AUD | 0.23% | 0.86% | 0.33% | 0.75% | 0.19% | 0.15% | 0.59% | |
| NZD | 0.09% | 0.71% | 0.18% | 0.62% | 0.08% | -0.15% | 0.45% | |
| CHF | -0.36% | 0.26% | -0.27% | 0.15% | -0.37% | -0.59% | -0.45% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.