Dự báo giá USD/CAD: Kiểm tra ranh giới kênh tăng dần phía trên gần 1,3900
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- USD/CAD kiểm tra ranh giới kênh tăng dần trên khoảng 1,3870.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày ở mức 60,8 cho thấy điều kiện tăng giá, củng cố đà tích cực.
- Mức hỗ trợ ban đầu nằm tại đường EMA 50 ngày ở mức 1,3845.
USD/CAD kéo dài đà tăng của mình trong phiên thứ năm liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,3870 trong giờ châu Âu vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy tiềm năng cho một đột phá tăng giá trên mô hình kênh tăng dần. Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI) ở mức 60,8 (tăng giá) đang tiến lên, củng cố đà tích cực.
Cặp USD/CAD giữ trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và đường EMA 50 ngày, duy trì xu hướng tăng. Đường trung bình ngắn hạn tăng lên, và đường trung bình trung hạn hơi tăng, báo hiệu sự cải thiện trong sự đồng thuận xu hướng.
Việc duy trì đóng cửa trên đường EMA 50 ngày ở mức 1,3845 sẽ giữ cho người mua kiểm soát và duy trì sự chú ý vào xu hướng tăng. Những đợt tăng tiếp theo trên vùng kháng cự hợp lưu quanh đường trung bình trung hạn, phù hợp với ranh giới kênh tăng dần trên khoảng 1,3870, sẽ củng cố đà giá và hỗ trợ cặp này nhắm đến mức cao nhất trong sáu tuần là 1,4014, đạt được vào ngày 2 tháng 12.
Một sự giảm trở lại dưới đường EMA 9 ngày ở mức 1,3788 sẽ làm chậm đà tăng và chuyển rủi ro về phía những mức hỗ trợ đó, trong khi việc giữ trên mức này sẽ giữ cho con đường đi lên. Hỗ trợ tiếp theo nằm tại ranh giới kênh tăng dần dưới khoảng 1,3730. Một sự phá vỡ dưới kênh sẽ làm yếu đi xu hướng tăng và tạo áp lực giảm lên cặp USD/CAD để kiểm tra mức thấp nhất trong năm tháng là 1,3642, ghi nhận vào ngày 26 tháng 12.
Giá đô la Canada hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.01% | 0.07% | -0.14% | 0.15% | 0.33% | 0.31% | -0.02% | |
| EUR | 0.01% | 0.08% | -0.09% | 0.18% | 0.34% | 0.33% | -0.01% | |
| GBP | -0.07% | -0.08% | -0.19% | 0.08% | 0.27% | 0.25% | -0.09% | |
| JPY | 0.14% | 0.09% | 0.19% | 0.26% | 0.46% | 0.41% | 0.09% | |
| CAD | -0.15% | -0.18% | -0.08% | -0.26% | 0.19% | 0.17% | -0.17% | |
| AUD | -0.33% | -0.34% | -0.27% | -0.46% | -0.19% | -0.01% | -0.35% | |
| NZD | -0.31% | -0.33% | -0.25% | -0.41% | -0.17% | 0.01% | -0.34% | |
| CHF | 0.02% | 0.01% | 0.09% | -0.09% | 0.17% | 0.35% | 0.34% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.