Dự báo giá USD/CAD: Kiểm tra ngưỡng EMA 50 ngày trong bối cảnh có thể bứt phá tăng giá
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- USD/CAD kiểm tra rào cản ngay lập tức tại đường EMA 50 ngày ở mức 1,3914.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày gần mức 54, hỗ trợ cho một cú bứt phá tăng giá.
- Mức hỗ trợ chính nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 1,3861.
USD/CAD tiếp tục chuỗi tăng sang ngày thứ năm liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,3910 trong giờ châu Á vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy giá đang nằm hơi trên đường xu hướng trên của một kênh giảm dần; điều này chủ yếu báo hiệu khả năng bứt phá tăng giá. Tuy nhiên, cho đến khi có xác nhận dứt khoát, một cú di chuyển nhỏ lên trên ranh giới trên vẫn tiềm ẩn rủi ro bứt phá giả, khi người bán kéo giá quay trở lại bên trong kênh.
Cặp USD/CAD đang giữ trên Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày nhưng vẫn bị giới hạn bởi EMA 50 ngày, khiến xu hướng ngắn hạn nhìn chung trung tính với thiên hướng tăng nhẹ. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 54 cho thấy đà tăng đang phục hồi, nhưng việc EMA 50 ngày nằm phía trên cho thấy phe mua vẫn cần một phiên đóng cửa hàng ngày rõ ràng trên rào cản này để mở khóa thêm đà tăng.
Cặp USD/CAD đang kiểm tra rào cản ngay lập tức tại đường EMA 50 ngày ở mức 1,3914. Một cú phá vỡ bền vững lên trên đường trung bình giá ngắn hạn này sẽ củng cố thiên hướng tăng giá và hỗ trợ cặp tiền khám phá khu vực quanh đỉnh gần 17 tháng ở mức 1,4248, được ghi nhận vào ngày 24 tháng 6 năm 2026.
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ ban đầu nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 1,3861. Một đợt thoái lui về phía kênh giảm dần sẽ làm sống lại thiên hướng giảm giá và gây áp lực đi xuống lên cặp USD/CAD để kiểm tra đáy của kênh giảm dần tại 1,3560, tiếp theo là 1,3481, mức thấp nhất kể từ tháng 10 năm 2024.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Giá đô la Canada hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.11% | 0.11% | 0.28% | 0.07% | 0.24% | 0.29% | 0.09% | |
| EUR | -0.11% | 0.00% | 0.14% | -0.04% | 0.13% | 0.17% | -0.02% | |
| GBP | -0.11% | -0.00% | 0.15% | -0.06% | 0.11% | 0.15% | -0.02% | |
| JPY | -0.28% | -0.14% | -0.15% | -0.20% | -0.02% | 0.01% | -0.17% | |
| CAD | -0.07% | 0.04% | 0.06% | 0.20% | 0.17% | 0.21% | 0.03% | |
| AUD | -0.24% | -0.13% | -0.11% | 0.02% | -0.17% | 0.04% | -0.15% | |
| NZD | -0.29% | -0.17% | -0.15% | -0.01% | -0.21% | -0.04% | -0.17% | |
| CHF | -0.09% | 0.02% | 0.02% | 0.17% | -0.03% | 0.15% | 0.17% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.