Dự báo giá USD/CAD: Kiểm tra mức hỗ trợ 1,3700 gần các đường trung bình động
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- USD/CAD có thể kiểm tra ranh giới trên của kênh hình chữ nhật quanh mức 1.3750.
- Chỉ báo RSI 14 ngày duy trì ở mức giữa 50, báo hiệu áp lực mua đang mạnh lên.
- Mức hỗ trợ ngay lập tức nằm ở mức tâm lý 1.3700, trùng với đường EMA 9 ngày và 50 ngày.
USD/CAD tiếp tục giảm điểm trong phiên giao dịch thứ hai liên tiếp, quanh mức 1.3710 trong phiên giao dịch châu Á hôm thứ Hai. Xu hướng ngắn hạn vẫn hơi tăng nhẹ khi giá giao ngay vượt lên trên đường EMA 9 ngày và 50 ngày, cho thấy sự điều chỉnh tăng lên trong phạm vi rộng hơn.
Động lượng hỗ trợ xu hướng mua này, với chỉ báo RSI 14 ngày duy trì ở mức giữa 50 sau khi phục hồi từ mức dưới 40, báo hiệu áp lực mua đang được cải thiện chứ không phải là tình trạng quá mua.
Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp USD/CAD vẫn ở gần ranh giới trên của mô hình kênh hình chữ nhật quanh mức 1.3750. Việc phá vỡ thành công kênh giá sẽ xác nhận xu hướng tăng và hỗ trợ cặp tiền này hướng tới mức cao nhất trong ba tháng là 1.3928, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 1.
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức nằm ở mức tâm lý 1.3700, trùng với các đường EMA 9 ngày và 50 ngày lần lượt là 1.3697 và 1.3696. Việc giảm xuống dưới các mức trung bình này sẽ gây áp lực giảm giá lên cặp USD/CAD, khiến dao động quanh ranh giới dưới của hình chữ nhật 1.3540.
Giá đô la Canada hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.21% | 0.16% | 0.08% | -0.11% | 0.63% | 0.45% | 0.15% | |
| EUR | -0.21% | -0.06% | -0.11% | -0.33% | 0.53% | 0.23% | -0.07% | |
| GBP | -0.16% | 0.06% | -0.06% | -0.27% | 0.59% | 0.29% | -0.02% | |
| JPY | -0.08% | 0.11% | 0.06% | -0.18% | 0.54% | 0.29% | 0.06% | |
| CAD | 0.11% | 0.33% | 0.27% | 0.18% | 0.71% | 0.42% | 0.22% | |
| AUD | -0.63% | -0.53% | -0.59% | -0.54% | -0.71% | -0.29% | -0.47% | |
| NZD | -0.45% | -0.23% | -0.29% | -0.29% | -0.42% | 0.29% | -0.26% | |
| CHF | -0.15% | 0.07% | 0.02% | -0.06% | -0.22% | 0.47% | 0.26% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.