Dự báo giá USD/CAD: Giữ im lặng dưới 1,3800, EMA chín ngày
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- USD/CAD đang kiểm tra rào cản ngay lập tức tại đường EMA chín ngày ở mức 1,3801.
- Xu hướng tăng vẫn đang hoạt động khi chỉ số RSI 14 ngày nằm hơi trên mức 50.
- Mức hỗ trợ chính xuất hiện tại đường EMA 50 ngày ở mức 1,3782.
USD/CAD giao dịch quanh mức 1,3800 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Ba, kéo dài mức lỗ trong hai ngày liên tiếp. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này đang củng cố trong mô hình kênh tăng dần, cho thấy xu hướng thị trường là tăng giá.
Cặp USD/CAD đã giảm xuống dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) chín ngày, cho thấy đà giá ngắn hạn đang yếu đi. Tuy nhiên, chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày vẫn nằm hơi trên mức 50, cho thấy xu hướng tăng vẫn đang hoạt động.
Ở phía tăng, cặp USD/CAD đang kiểm tra đường EMA chín ngày ở mức 1,3801. Việc vượt lên trên mức này sẽ cải thiện đà giá ngắn hạn và dẫn dắt cặp tiền này khám phá khu vực quanh mức cao nhất bốn tháng là 1,3924, được ghi nhận vào ngày 22 tháng 8, tiếp theo là ranh giới trên của kênh tăng dần quanh mức 1,3970. Rào cản tiếp theo nằm ở mức cao nhất năm tháng là 1,4016, đạt được vào ngày 13 tháng 5.
Cặp USD/CAD có thể tìm thấy mức hỗ trợ ban đầu tại đường EMA 50 ngày ở mức 1,3782, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh tăng dần quanh mức 1,3760 và mức thấp nhất hai tháng là 1,3721, được ghi nhận vào ngày 7 tháng 8. Những đợt giảm tiếp theo sẽ gây ra sự xuất hiện của xu hướng giảm và tạo áp lực giảm lên cặp tiền này để điều hướng khu vực quanh mức thấp nhất hai tháng là 1,3539.
USD/CAD: Biểu đồ hàng ngày
Giá đô la Canada hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.02% | -0.27% | -0.67% | -0.05% | -0.46% | -0.29% | -0.06% | |
| EUR | 0.02% | -0.25% | -0.67% | -0.03% | -0.36% | -0.24% | -0.04% | |
| GBP | 0.27% | 0.25% | -0.44% | 0.22% | -0.11% | 0.00% | 0.21% | |
| JPY | 0.67% | 0.67% | 0.44% | 0.62% | 0.27% | 0.41% | 0.62% | |
| CAD | 0.05% | 0.03% | -0.22% | -0.62% | -0.37% | -0.20% | -0.01% | |
| AUD | 0.46% | 0.36% | 0.11% | -0.27% | 0.37% | 0.13% | 0.33% | |
| NZD | 0.29% | 0.24% | -0.01% | -0.41% | 0.20% | -0.13% | 0.22% | |
| CHF | 0.06% | 0.04% | -0.21% | -0.62% | 0.00% | -0.33% | -0.22% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.