Dự báo giá USD/CAD: Giao dịch dưới mức 1,3600, đường EMA chín ngày khi xu hướng giảm chiếm ưu thế
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- USD/CAD có thể giảm xuống 1.3473, mức đáy kể từ tháng 9 năm 2024.
- Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức gần 37 báo hiệu áp lực bán liên tục.
- Rào cản trước mắt nằm ở đường EMA 9 ngày ở mức 1.3630.
USD/CAD tiếp tục giảm ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 1.3590 trong đầu phiên giao dịch châu Âu ngày thứ Tư. Tuy nhiên, phân tích kỹ thuật biểu đồ ngày cho thấy cặp tỷ giá này đang nằm trong mô hình kênh giảm dần, báo hiệu xu hướng giảm giá đang diễn ra.
Cặp USD/CAD duy trì xu hướng giảm trong ngắn hạn khi giá giao ngay nằm dưới cả đường EMA 9 ngày và đường EMA 50 ngày. Cặp tiền này đã giảm từ mức đỉnh gần đây với chỉ số RSI 14 ngày ở mức gần 37, cho thấy áp lực bán dai dẳng hơn là tình trạng quá bán rõ rệt.
Ở chiều giảm, USD/CAD có thể dao động quanh vùng 1.3473, mức đáy kể từ tháng 9 năm 2024. Nếu tiếp tục giảm, ranh giới dưới của kênh giảm giá quanh mức 1.3410 sẽ bị lộ ra.
Rào cản trước mắt nằm ở đường EMA 9 ngày ở mức 1.3630, tiếp theo là ranh giới trên của kênh giảm giá quanh 1.3650. Việc phá vỡ bền vững vùng kháng cự này có thể dẫn đến sự xuất hiện của xu hướng tăng giá và hỗ trợ cặp tiền tệ này kiểm tra đường EMA 50 ngày ở mức 1.3715. Nếu tiếp tục tăng trên mức trung bình trung hạn, USD/CAD có thể hướng đến vùng quanh mức đỉnh trong 5 tháng là 1.3967, đạt được vào ngày 31 tháng 3.
Giá đô la Canada hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.32% | -0.40% | -1.05% | -0.18% | -0.78% | -1.06% | -0.29% | |
| EUR | 0.32% | -0.09% | -0.62% | 0.16% | -0.46% | -0.77% | 0.04% | |
| GBP | 0.40% | 0.09% | -0.55% | 0.23% | -0.37% | -0.68% | 0.15% | |
| JPY | 1.05% | 0.62% | 0.55% | 0.81% | 0.20% | -0.10% | 0.75% | |
| CAD | 0.18% | -0.16% | -0.23% | -0.81% | -0.61% | -0.90% | -0.09% | |
| AUD | 0.78% | 0.46% | 0.37% | -0.20% | 0.61% | -0.30% | 0.54% | |
| NZD | 1.06% | 0.77% | 0.68% | 0.10% | 0.90% | 0.30% | 0.81% | |
| CHF | 0.29% | -0.04% | -0.15% | -0.75% | 0.09% | -0.54% | -0.81% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.