Dự báo giá USD/CAD: Giảm xuống gần mức 1,3550 khi xu hướng giảm vẫn tiếp diễn
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- Cặp USD/CAD có thể tìm thấy ngưỡng hỗ trợ ban đầu ở mức tâm lý 1.3500.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày giảm xuống khoảng giữa mức 30, xác nhận xu hướng giảm giá.
- Kháng cự chính được thấy ở đường EMA 9 ngày gần mức 1.3629.
USD/CAD tiếp tục giảm trong phiên thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 1.3550 trong những giờ đầu phiên giao dịch châu Âu ngày thứ Hai. Phân tích kỹ thuật biểu đồ ngày cho thấy cặp tiền này vẫn nằm trong mô hình kênh giảm dần, cho thấy xu hướng giảm giá kéo dài.
Thêm vào đó, xu hướng ngắn hạn nghiêng về giảm giá khi cặp USD/CAD giữ dưới các đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày, tiếp tục kìm hãm sự phục hồi và nhấn mạnh xu hướng suy yếu trong ngắn hạn. Cặp tiền này đã giảm trở lại từ mức giữa 1.36, củng cố chuỗi đóng cửa thấp hơn và giữ cho người bán kiểm soát dưới mức trung bình trung hạn quanh mức 1.37.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày đã giảm xuống khoảng giữa 30 từ mức trên 50, báo hiệu sự xác nhận xu hướng giảm và giữ trọng tâm vào áp lực giảm giá hơn là sự phục hồi.
Mức hỗ trợ ban đầu nằm ở mức tâm lý 1.3500. Nếu phá vỡ xuống dưới mức này, USD/CAD sẽ chịu áp lực giảm giá, hướng đến vùng ranh giới dưới của kênh giảm giá quanh mức 1.3290.
Ở chiều tăng, mức kháng cự chính nằm ở đường EMA 9 ngày ở mức 1.3629, tiếp theo là đường EMA 50 ngày ở mức 1.3700 và ranh giới trên của kênh quanh mức 1.3730. Nếu phá vỡ lên trên kênh, cặp tiền này sẽ báo hiệu sự phục hồi mạnh mẽ hơn và hướng đến mức cao nhất trong ba tháng là 1.3928, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 1.
Giá đô la Canada hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.45% | 0.52% | 0.40% | -0.23% | 0.27% | 0.26% | 0.37% | |
| EUR | -0.45% | 0.07% | -0.05% | -0.68% | -0.18% | -0.18% | -0.08% | |
| GBP | -0.52% | -0.07% | -0.13% | -0.74% | -0.25% | -0.25% | -0.14% | |
| JPY | -0.40% | 0.05% | 0.13% | -0.64% | -0.14% | -0.15% | -0.04% | |
| CAD | 0.23% | 0.68% | 0.74% | 0.64% | 0.50% | 0.50% | 0.61% | |
| AUD | -0.27% | 0.18% | 0.25% | 0.14% | -0.50% | -0.01% | 0.11% | |
| NZD | -0.26% | 0.18% | 0.25% | 0.15% | -0.50% | 0.00% | 0.11% | |
| CHF | -0.37% | 0.08% | 0.14% | 0.04% | -0.61% | -0.11% | -0.11% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.