Dự báo giá USD/CAD: Dao động trên mức 1,4150 khi xu hướng tăng vẫn chiếm ưu thế
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- USD/CAD có thể kiểm tra rào cản ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày ở mức 1,4182.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối trong 14 ngày dao động quanh mức 64, gợi ý động lượng tăng giá bền vững.
- Mức hỗ trợ chính nằm ở ranh giới dưới của kênh tăng dần quanh mức 1,4110.
USD/CAD di chuyển ngang sau hai ngày giảm giá, giao dịch quanh mức 1,4170 trong giờ châu Âu vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền vẫn duy trì trong mô hình kênh tăng dần, cho thấy xu hướng tăng giá bền bỉ.
USD/CAD giữ được xu hướng tăng ngắn hạn khi duy trì vững chắc trên Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 kỳ. Giá đang chạm vào đường EMA 9 kỳ ngắn hạn, đóng vai trò là kháng cự ngay lập tức, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 64 vẫn ở vùng tích cực nhưng không ở mức quá mua cực đoan, gợi ý động lượng tăng giá bền vững với một số khả năng tích lũy.
Cặp USD/CAD có thể kiểm tra rào cản ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày ở mức 1,4182, tiếp theo là rào cản chính tại mức cao gần 15 tháng là 1,4248, đạt được vào ngày 24 tháng 6. Các bước tiến tiếp theo sẽ đưa giá tiếp cận ranh giới trên của kênh tăng dần quanh mức 1,4400.
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ chính nằm ở ranh giới dưới của kênh tăng dần quanh mức 1,4110. Việc phá vỡ dưới kênh sẽ tạo áp lực giảm lên cặp tiền để kiểm tra đường EMA 50 ngày tại 1,3998.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Giá đô la Canada hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.17% | -0.24% | -0.15% | 0.03% | -0.10% | -0.54% | -0.23% | |
| EUR | 0.17% | -0.06% | 0.04% | 0.21% | 0.10% | -0.34% | -0.05% | |
| GBP | 0.24% | 0.06% | 0.09% | 0.26% | 0.17% | -0.28% | 0.02% | |
| JPY | 0.15% | -0.04% | -0.09% | 0.16% | 0.08% | -0.39% | -0.08% | |
| CAD | -0.03% | -0.21% | -0.26% | -0.16% | -0.10% | -0.55% | -0.25% | |
| AUD | 0.10% | -0.10% | -0.17% | -0.08% | 0.10% | -0.44% | -0.14% | |
| NZD | 0.54% | 0.34% | 0.28% | 0.39% | 0.55% | 0.44% | 0.30% | |
| CHF | 0.23% | 0.05% | -0.02% | 0.08% | 0.25% | 0.14% | -0.30% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.