Dự báo giá NZD/USD: Đô la New Zealand duy trì trên 0,5800 khi xu hướng trung lập chiếm ưu thế
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- Cặp NZD/USD có thể tìm thấy mức hỗ trợ ban đầu tại ranh giới dưới của hình chữ nhật gần 0,5790.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày quanh mức 43 cho thấy động lượng tăng đang suy yếu thay vì tình trạng quá bán rõ ràng.
- Rào cản ban đầu nằm ở đường EMA 9 ngày tại 0,5853.
Cặp NZD/USD tăng điểm trong ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 0,5810 trong giờ châu Á vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy giá giao ngay đang di chuyển ngang trong mô hình hình chữ nhật, phản ánh giai đoạn thị trường củng cố và do dự.
Cặp NZD/USD duy trì xu hướng giảm ngắn hạn khi giá giữ dưới cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Việc giá nằm dưới các đường EMA ngắn hạn và trung hạn này cho thấy các đợt tăng có khả năng bị bán ra, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức khoảng 43 cho thấy động lượng tăng đang suy yếu thay vì tình trạng quá bán rõ ràng.
Cặp NZD/USD có thể tìm thấy mức hỗ trợ ban đầu tại ranh giới dưới của hình chữ nhật quanh 0,5790, tiếp theo là mức thấp hai tuần tại 0,5782, được ghi nhận vào ngày 8 tháng 6. Việc phá vỡ dưới vùng hỗ trợ hội tụ này sẽ tạo áp lực giảm cho cặp tiền để hướng tới khu vực quanh mức thấp sáu tháng tại 0,5681, được ghi nhận vào ngày 6 tháng 4.
Ở phía tăng, cặp NZD/USD có thể tăng lên rào cản chính tại đường EMA 9 ngày ở mức 0,5853, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 0,5875. Việc phá vỡ thành công các đường trung bình động này có thể hỗ trợ cặp tiền tiếp cận ranh giới trên của hình chữ nhật quanh 0,5990, tiếp theo là mức cao ba tháng tại 0,5995, được đạt vào ngày 29 tháng 2.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá đô la New Zealand hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.02% | -0.07% | 0.05% | -0.04% | 0.00% | -0.18% | -0.04% | |
| EUR | 0.02% | -0.02% | 0.09% | -0.01% | 0.07% | -0.12% | 0.01% | |
| GBP | 0.07% | 0.02% | 0.13% | 0.06% | 0.06% | -0.11% | 0.04% | |
| JPY | -0.05% | -0.09% | -0.13% | -0.08% | -0.03% | -0.21% | -0.08% | |
| CAD | 0.04% | 0.01% | -0.06% | 0.08% | 0.04% | -0.12% | 0.00% | |
| AUD | -0.00% | -0.07% | -0.06% | 0.03% | -0.04% | -0.16% | -0.04% | |
| NZD | 0.18% | 0.12% | 0.11% | 0.21% | 0.12% | 0.16% | 0.12% | |
| CHF | 0.04% | -0.01% | -0.04% | 0.08% | -0.00% | 0.04% | -0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.