Dự báo giá GBP/USD: Sự phục hồi hướng tới mức 1,3850, gần vùng đỉnh trong bốn năm
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- GBP/USD tăng lên mức 1.3869, mức cao nhất kể từ tháng 9 năm 2021.
- Giá vẫn nằm trên đường EMA 9 ngày và 50 ngày, duy trì xu hướng tăng ngắn hạn.
- Chỉ số RSI 14 ngày gần mức 75 cho thấy động lượng có thể đã bị kéo dài và đà tăng có thể chậm lại.
GBP/USD phục hồi lại những tổn thất gần đây từ phiên trước, giao dịch quanh mức 1.3830 trong phiên giao dịch châu Á ngày thứ Năm. Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày chỉ ra khả năng đảo chiều giảm giá khi phạm vi thu hẹp, cho thấy động lượng mua đang suy yếu trong mô hình nêm tăng.
Cặp GBP/USD vượt lên trên đường EMA 9 ngày và EMA 50 ngày đang tăng, giữ vững xu hướng tăng ngắn hạn. Đường trung bình nhanh hơn nằm chắc chắn trên đường chậm hơn, với cả hai độ dốc đều hướng lên. Đường trung bình nhanh vẫn nằm trên đường chậm, củng cố cấu trúc tích cực. Các đợt điều chỉnh giảm có thể gặp lực cầu gần đường EMA 9 ngày, trong khi đường EMA 50 ngày hỗ trợ xu hướng tăng rộng hơn. Chỉ báo động lượng RSI 14 ngày ở mức 75 (quá mua) báo hiệu động lượng đã bị kéo căng, có thể làm giảm bớt đà tăng. RSI vẫn duy trì trên 70, và sự giảm tốc của động lượng có thể báo hiệu một đợt tăng giá mạnh hơn.
Mức kháng cự gần nhất nằm ở 1.3869, mức cao nhất kể từ tháng 9 năm 2021, tiếp theo là ranh giới trên của mô hình nêm tăng quanh mức 1.3910. Một sự phá vỡ bền vững có thể mở ra một đợt tăng giá mới hướng tới 1.4248, mức cao nhất kể từ tháng 4 năm 2018.
Mức hỗ trợ chính được thấy ở đường EMA 9 ngày ở mức 1.3667, tiếp theo là ranh giới dưới của mô hình nêm tăng quanh mức 1.3610. Một sự phá vỡ dưới mức nêm sẽ gây ra sự xuất hiện của xu hướng giảm và làm lộ ra mức hỗ trợ EMA 50 ngày ở mức 1.3461.
Giá bảng Anh hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.34% | -0.26% | -0.21% | -0.27% | -0.83% | -0.59% | -0.50% | |
| EUR | 0.34% | 0.08% | 0.09% | 0.07% | -0.49% | -0.27% | -0.16% | |
| GBP | 0.26% | -0.08% | 0.04% | -0.01% | -0.59% | -0.35% | -0.24% | |
| JPY | 0.21% | -0.09% | -0.04% | -0.05% | -0.60% | -0.39% | -0.28% | |
| CAD | 0.27% | -0.07% | 0.01% | 0.05% | -0.56% | -0.33% | -0.24% | |
| AUD | 0.83% | 0.49% | 0.59% | 0.60% | 0.56% | 0.24% | 0.34% | |
| NZD | 0.59% | 0.27% | 0.35% | 0.39% | 0.33% | -0.24% | 0.09% | |
| CHF | 0.50% | 0.16% | 0.24% | 0.28% | 0.24% | -0.34% | -0.09% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.