Dự báo giá GBP/USD: Nhắm vào rào cản EMA chín ngày gần 1,3450
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- GBP/USD có thể gặp kháng cự ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày ở mức 1.3446.
- Chỉ số RSI 14 ngày ở mức 51, cho thấy động lượng cân bằng.
- Mức hỗ trợ chính xuất hiện tại đường EMA 50 ngày ở mức 1.3388.
GBP/USD duy trì ổn định trong phiên thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 1.3430 trong giờ giao dịch châu Á ngày thứ Năm. Chỉ báo động lượng RSI 14 ngày ở mức 51 (trung lập) sau khi giảm từ vùng quá mua, cho thấy động lượng cân bằng.
Đường EMA 50 ngày tăng nhẹ, hỗ trợ xu hướng chung khi cặp GBP/USD giữ vững trên mức này. Đường EMA 9 ngày giảm nhẹ và chặn đứng sự phục hồi ngắn hạn, báo hiệu sự mất động lượng nhẹ. Một sự giảm xuống dưới mức trung bình ngắn hạn sẽ làm nghiêng xu hướng xuống thấp hơn về phía mức sàn ổn định, trong khi việc giữ vững trên mức này sẽ giúp kiềm chế sự giảm giá và tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra lại mức kháng cự phía trên.
Mức kháng cự trước mắt nằm ở đường EMA 9 ngày ở mức 1.3446. Nếu giá đóng cửa hàng ngày vượt lên trên mức trung bình ngắn hạn, có thể mở ra con đường hướng tới mức cao nhất trong ba tháng là 1.3562 như rào cản tiếp theo. Những đợt tăng giá tiếp theo sẽ dẫn cặp GBP/USD đến vùng quanh mức cao nhất trong sáu tháng là 1.3726, tiếp theo là 1.3788, mức cao nhất kể từ tháng 10 năm 2021.
Mức hỗ trợ ban đầu nằm ở đường EMA 50 ngày ở mức 1.3388. Nếu giá đóng cửa hàng ngày dưới mức trung bình trung hạn, cặp GBP/USD có thể di chuyển qua vùng quanh mức thấp nhất trong tám tháng là 1.3010.
Giá bảng Anh hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh là yếu nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.02% | -0.00% | -0.05% | 0.06% | 0.11% | 0.18% | -0.06% | |
| EUR | -0.02% | -0.02% | -0.07% | 0.04% | 0.09% | 0.15% | -0.08% | |
| GBP | 0.00% | 0.02% | -0.04% | 0.06% | 0.11% | 0.18% | -0.06% | |
| JPY | 0.05% | 0.07% | 0.04% | 0.09% | 0.15% | 0.19% | -0.02% | |
| CAD | -0.06% | -0.04% | -0.06% | -0.09% | 0.06% | 0.11% | -0.10% | |
| AUD | -0.11% | -0.09% | -0.11% | -0.15% | -0.06% | 0.07% | -0.17% | |
| NZD | -0.18% | -0.15% | -0.18% | -0.19% | -0.11% | -0.07% | -0.24% | |
| CHF | 0.06% | 0.08% | 0.06% | 0.02% | 0.10% | 0.17% | 0.24% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.