Dự báo giá GBP/USD: Nhắm đến ngưỡng 1,3500 gần các đường trung bình động
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- GBP/USD có thể tìm thấy mức hỗ trợ chính tại vùng đảo chiều quanh mức 1.3350.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 40 báo hiệu áp lực giảm giá duy trì trong khi vẫn nằm trên mức quá bán.
- Rào cản ngay lập tức nằm ở đường EMA 9 ngày tại mức 1.3504.
GBP/USD phục hồi từ mức giảm trong ngày, giao dịch quanh mức 1.3450 trong phiên giao dịch châu Á ngày thứ Hai. Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm giá đang diễn ra, khi cặp tỷ giá giao dịch trong mô hình kênh giảm dần.
Chỉ báo RSI 14 ngày, một chỉ báo động lượng, ở mức 40 điểm cho thấy áp lực giảm giá duy trì mà không có điều kiện quá bán, cho thấy người bán vẫn kiểm soát nhưng không có dấu hiệu đầu hàng cực đoan.
Xu hướng ngắn hạn là giảm nhẹ khi giá giao ngay giữ dưới đường EMA 9 ngày và trượt về phía đường trung bình 50 ngày phẳng hơn, cho thấy động lượng tăng giá đang suy yếu.
Mức hỗ trợ ban đầu nằm tại vùng đảo chiều quanh mức 1.3350. Việc giá tiến sát đường EMA 50 ngày có thể thu hút lực mua vào khi giá giảm xuống kênh giảm quanh mức 1.3140, tiếp theo là mức thấp nhất trong 10 tháng ở 1.3010.
Ở chiều tăng, rào cản ngay lập tức được nhìn thấy ở đường EMA 9 ngày tại 1.3504, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 1.3518. Việc phá vỡ trên các mức trung bình này sẽ cải thiện đà tăng và làm lộ ra ranh giới trên của kênh giảm quanh mức 1.3630. Những bước tiến xa hơn trên kênh sẽ dẫn đến sự xuất hiện của xu hướng tăng giá và hỗ trợ cặp GBP/USD kiểm tra mức 1.3869, mức cao nhất kể từ tháng 9 năm 2021, đạt được vào ngày 27 tháng 1.
Giá bảng Anh hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.22% | 0.21% | 0.08% | 0.05% | 0.17% | 0.20% | -0.03% | |
| EUR | -0.22% | -0.02% | -0.15% | -0.16% | -0.05% | -0.02% | -0.24% | |
| GBP | -0.21% | 0.02% | -0.13% | -0.15% | -0.04% | -0.01% | -0.23% | |
| JPY | -0.08% | 0.15% | 0.13% | -0.01% | 0.10% | 0.14% | -0.09% | |
| CAD | -0.05% | 0.16% | 0.15% | 0.00% | 0.11% | 0.14% | -0.08% | |
| AUD | -0.17% | 0.05% | 0.04% | -0.10% | -0.11% | 0.04% | -0.19% | |
| NZD | -0.20% | 0.02% | 0.00% | -0.14% | -0.14% | -0.04% | -0.23% | |
| CHF | 0.03% | 0.24% | 0.23% | 0.09% | 0.08% | 0.19% | 0.23% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.