Dự báo giá GBP/USD: Hướng đến mức hỗ trợ đường EMA chín ngày gần 1,3500
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- GBP/USD có thể gặp kháng cự ban đầu ở mức đỉnh trong hai tháng là 1.3599.
- Chỉ số RSI 14 ngày gần mức 58 vẫn tích cực, chưa quá mua.
- Mức hỗ trợ ngay lập tức nằm ở đường EMA 9 ngày ở mức 1.3509.
GBP/USD ổn định trong ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 1.3530 trong phiên giao dịch châu Á ngày thứ Ba. Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng tăng giá đang tiếp diễn khi cặp tiền di chuyển ngang trong mô hình kênh tăng dần.
Cặp GBP/USD duy trì xu hướng tăng giá tích cực khi vẫn nằm trên cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Sự thẳng hàng của các đường EMA ngắn hạn và trung hạn dưới mức giá hiện tại cho thấy sự kiểm soát tăng giá đang tiếp diễn. Trong khi đó, chỉ số RSI 14 ngày gần mức 58 vẫn nằm trong vùng tích cực mà chưa báo hiệu điều kiện quá mua, cho thấy người mua vẫn đang nắm giữ thế chủ động.
Cặp GBP/USD có thể gặp ngưỡng kháng cự đầu tiên tại mức cao nhất trong hai tháng là 1.3599, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4. Những đợt tăng giá tiếp theo sẽ hỗ trợ cặp tiền này kiểm tra ranh giới trên của kênh tăng giá gần mức 1.3869, mức đỉnh kể từ tháng 9 năm 2021, đạt được vào ngày 27 tháng 1.
Ở chiều giảm, ngưỡng hỗ trợ ngay lập tức nằm ở đường EMA 9 ngày là 1.3509, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh tăng giá quanh mức 1.3500. Ngưỡng hỗ trợ tiếp theo xuất hiện ở đường EMA 50 ngày ở mức 1.3437. Một sự phá vỡ bền vững dưới mức trung bình trung hạn sẽ làm lộ ra mức đáy trong năm tháng là 1.3159, được ghi nhận vào ngày 31 tháng 3, tiếp theo là mức 1.3010, mức đáy kể từ tháng 4 năm 2025, được ghi nhận vào tháng 11 năm 2025.
Giá bảng Anh hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.09% | 0.06% | -0.18% | 0.07% | 0.11% | 0.22% | 0.20% | |
| EUR | -0.09% | -0.04% | -0.26% | -0.04% | -0.00% | 0.08% | 0.11% | |
| GBP | -0.06% | 0.04% | -0.22% | 0.02% | 0.05% | 0.14% | 0.14% | |
| JPY | 0.18% | 0.26% | 0.22% | 0.24% | 0.28% | 0.37% | 0.36% | |
| CAD | -0.07% | 0.04% | -0.02% | -0.24% | 0.04% | 0.12% | 0.13% | |
| AUD | -0.11% | 0.00% | -0.05% | -0.28% | -0.04% | 0.10% | 0.12% | |
| NZD | -0.22% | -0.08% | -0.14% | -0.37% | -0.12% | -0.10% | -0.01% | |
| CHF | -0.20% | -0.11% | -0.14% | -0.36% | -0.13% | -0.12% | 0.00% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.