Dự báo giá GBP/USD: Đạt mức đỉnh mới trong ba tháng trên 1,3550
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- Cặp GBP/USD đã đạt mức cao nhất trong ba tháng ở mức 1.3562 vào thứ Ba.
- Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày đang ở gần vùng quá mua, báo hiệu khả năng điều chỉnh trước khi xu hướng tiếp tục.
- Mức hỗ trợ ban đầu nằm ở đường EMA 9 ngày ở mức 1.3496.
Cặp GBP/USD tiếp tục tăng điểm trong phiên thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 1.3560 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật biểu đồ ngày cho thấy xu hướng tăng giá vẫn tiếp diễn. Chỉ số RSI 14 ngày đạt 69.29, gần vùng quá mua. Nếu RSI tiếp tục tăng lên vùng quá mua, cặp tiền này có thể điều chỉnh trước khi tiếp tục xu hướng.
Cặp GBP/USD giữ vững trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày đang tăng và đường EMA 50 ngày, duy trì xu hướng tăng giá. Đường trung bình ngắn hạn vẫn nằm trên đường trung bình trung hạn, giữ vững áp lực tăng giá.
Cặp GBP/USD đã đạt mức cao nhất trong ba tháng ở mức 1.3562 vào đầu giờ giao dịch châu Á. Nếu tiếp tục tăng, cặp tiền này có thể hướng tới mức cao nhất trong sáu tháng ở mức 1.3726, tiếp theo là 1.3788, mức cao nhất kể từ tháng 10 năm 2021.
Đà tăng vẫn mạnh mẽ với giá neo giữ trên các đường trung bình tăng dần, tuy nhiên, điều kiện căng thẳng có thể hạn chế đợt tăng tiếp theo. Cặp GBP/USD có thể tìm thấy hỗ trợ ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày ở mức 1.3496, tiếp theo là đường EMA 50 ngày ở mức 1.3375. Việc phá vỡ dưới đường trung bình trung hạn sẽ gây áp lực giảm giá lên cặp tiền này, khiến nó có thể di chuyển quanh vùng thấp nhất trong tám tháng ở mức 1.3010.
Giá bảng Anh hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.09% | -0.09% | 0.00% | -0.00% | -0.20% | -0.22% | -0.07% | |
| EUR | 0.09% | -0.00% | 0.09% | 0.09% | -0.11% | -0.15% | 0.03% | |
| GBP | 0.09% | 0.00% | 0.11% | 0.09% | -0.11% | -0.14% | 0.02% | |
| JPY | 0.00% | -0.09% | -0.11% | -0.00% | -0.20% | -0.24% | -0.06% | |
| CAD | 0.00% | -0.09% | -0.09% | 0.00% | -0.20% | -0.24% | -0.06% | |
| AUD | 0.20% | 0.11% | 0.11% | 0.20% | 0.20% | -0.04% | 0.13% | |
| NZD | 0.22% | 0.15% | 0.14% | 0.24% | 0.24% | 0.04% | 0.17% | |
| CHF | 0.07% | -0.03% | -0.02% | 0.06% | 0.06% | -0.13% | -0.17% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.