Dự báo giá GBP/JPY: Tích luỹ sau khi kiểm tra đường SMA 100 ngày
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- GBP/JPY bị kẹt giữa đường SMA 50 ngày và 100 ngày gần mức 212,00.
- Đà tăng giá vẫn tiếp tục miễn là giá duy trì trên 209,64.
- Việc vượt lên trên 213,00 sẽ nhắm tới các mức kháng cự 214,01 và 215,00.
GBP/JPY đã giảm khoảng 0,23% trong phiên giao dịch ngày thứ Hai khi sức hấp dẫn trú ẩn an toàn của đồng yên Nhật gây áp lực lên cặp tiền này, vốn tiếp tục tiêu hóa hành động giá sau sự can thiệp của chính quyền Nhật Bản vào thị trường FX. Tại thời điểm viết bài, giao dịch cặp chéo này ở mức 212,72, gần đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày ở mức 212,79.
Dự báo giá GBP/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Đà tăng trong cặp chéo vẫn duy trì, với người mua bước vào khi GBP/JPY kiểm tra đường SMA 100 ngày tại 211,93 và đường SMA 50 ngày tại 212,79. Mặc dù hành động giá bị giới hạn trong hai mức đã đề cập trước đó, miễn là giá giao ngay vẫn trên mức đáy chu kỳ ngày 31 tháng 3 là 209,64, người mua có thể vẫn hy vọng giá cao hơn.
Để tiếp tục xu hướng giảm, người bán phải vượt qua đường SMA 100 ngày. Khi vượt qua, điểm dừng tiếp theo là mức đáy hàng ngày ngày 16 tháng 3 ở 210,81, tiếp theo là mức đáy chu kỳ 209,64 được ghi nhận vào ngày 29 tháng 3.
Ngược lại, nếu GBP/JPY vượt qua mức 213,00, người mua có thể tái gia nhập và thách thức mức kháng cự chuyển từ đáy ngày 17 tháng 4 tại 214,01 trước mốc tâm lý 215,00.
Biểu đồ giá GBP/JPY – Hàng ngày
Giá yên Nhật Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.02% | 0.03% | -0.02% | -0.01% | 0.02% | 0.04% | -0.03% | |
| EUR | -0.02% | 0.02% | -0.02% | -0.00% | -0.01% | 0.04% | 0.00% | |
| GBP | -0.03% | -0.02% | -0.02% | -0.03% | -0.02% | 0.04% | -0.00% | |
| JPY | 0.02% | 0.02% | 0.02% | -0.02% | -0.02% | 0.05% | -0.02% | |
| CAD | 0.01% | 0.00% | 0.03% | 0.02% | 0.00% | 0.07% | 0.03% | |
| AUD | -0.02% | 0.00% | 0.02% | 0.02% | -0.00% | 0.04% | 0.04% | |
| NZD | -0.04% | -0.04% | -0.04% | -0.05% | -0.07% | -0.04% | -0.02% | |
| CHF | 0.03% | -0.01% | 0.00% | 0.02% | -0.03% | -0.04% | 0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.