Dự báo giá GBP/JPY: Phe đầu cơ giá lên thách thức mốc 210,00 khi cú bứt phá sắp xảy ra
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- GBP/JPY kéo dài đà tăng khi bên mua thách thức ngưỡng kháng cự giảm dần gần 210,00.
- RSI tiếp cận mức trung tính, cho thấy động lượng đang cải thiện bất chấp xu hướng tích lũy rộng hơn.
- Phá vỡ lên trên 210,00 sẽ mở ra 211,28 và đường SMA 50 ngày tại 211,84.
Cặp GBP/JPY kéo dài đà tăng khiêm tốn sang ngày thứ hai liên tiếp trong tuần này, tăng 0,16% vào thứ Ba, khi cặp tiền chéo này tiếp tục tích lũy gần ngưỡng 210,00 mà không có xu hướng rõ ràng, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) nhích lên mức trung tính 50 của mình, cho thấy bên mua đang tham gia.
Dự báo giá GBP/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Tại thời điểm viết bài, đường xu hướng kháng cự dốc xuống gần 209,80-210,00 đang bị người mua thử thách, sau khi họ nhanh chóng bị từ chối vào thứ Hai sau khi chạm mức cao nhất trong tuần là 209,99.
Đáng chú ý là diễn biến giá trong ngày cho thấy áp lực mua đang gia tăng sau khi GBP/JPY chạm mức thấp trong ngày xuống dưới 209,00, tôn trọng đường xu hướng hỗ trợ đã được kiểm tra ba lần, cho thấy khả năng tăng thêm.
Một cú bứt phá dứt khoát lên trên 210,00 sẽ kích hoạt mức đỉnh chu kỳ ngày 18 tháng 9 tại 211,28. Đà tăng thêm được nhìn thấy vượt qua khu vực đó, với đường SMA 50 ngày được xem là vùng cung quan trọng tại 211,84.
Ngược lại, để tiếp tục giảm giá, GBP/JPY phải giảm xuống dưới 209,00 và phá vỡ đường xu hướng hỗ trợ, vốn đang hạn chế đà giảm, với mức hỗ trợ tiếp theo tại 206,89, mức thấp nhất ngày 30 tháng 9.
Dự báo giá GBP/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Giá yên Nhật hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.38% | -0.34% | -0.17% | -0.45% | -0.34% | -0.46% | -0.26% | |
| EUR | 0.38% | 0.03% | 0.21% | -0.05% | 0.03% | -0.07% | 0.13% | |
| GBP | 0.34% | -0.03% | 0.15% | -0.13% | -0.01% | -0.14% | 0.10% | |
| JPY | 0.17% | -0.21% | -0.15% | -0.27% | -0.16% | -0.28% | -0.06% | |
| CAD | 0.45% | 0.05% | 0.13% | 0.27% | 0.11% | -0.01% | 0.21% | |
| AUD | 0.34% | -0.03% | 0.01% | 0.16% | -0.11% | -0.12% | 0.09% | |
| NZD | 0.46% | 0.07% | 0.14% | 0.28% | 0.00% | 0.12% | 0.23% | |
| CHF | 0.26% | -0.13% | -0.10% | 0.06% | -0.21% | -0.09% | -0.23% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.