Dự báo giá GBP/JPY: Phe đầu cơ giá lên có thể gặp kháng cự tại khu vực 209,65
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- GBP/JPY cắt giảm tổn thất trước đó và trở lại trên mức 209,00.
- Xu hướng chung vẫn giảm giá, với đồng yên trên đà đạt hiệu suất tốt nhất trong mười tháng.
- Phe đầu cơ giá lên của đồng bảng có khả năng sẽ gặp thách thức tại mức 209,65.
Đồng bảng (GBP) đang cắt giảm tổn thất so với đồng yên Nhật (JPY) vào thứ Sáu, với cặp tiền này trở lại trên mức 209,00 sau khi bật lên từ mức thấp gần hai tuần tại 207,60. Tuy nhiên, xu hướng chung vẫn giảm giá, sau khi giảm gần 3% trong bốn ngày trước đó, và khu vực kháng cự tại 209,65 có khả năng sẽ thách thức phe đầu cơ giá lên.
Đồng yên điều chỉnh giảm vào thứ Sáu, nhưng vẫn là đồng tiền có hiệu suất mạnh nhất trong số các loại tiền tệ G8 tuần này. Đồng tiền Nhật Bản đã tăng vọt sau chiến thắng lịch sử của Thủ tướng Sanae Takaichi trong cuộc bầu cử cuối tuần trước, trong khi đồng bảng gặp khó khăn giữa những số liệu Tổng sản phẩm quốc nội yếu kém của Vương quốc Anh được công bố vào thứ Năm.
Phân tích Kỹ thuật
Biểu đồ 4 giờ cho thấy GBP/JPY bật lên giữa đà giảm giá đang giảm dần. Chỉ báo trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đã chuyển sang vùng tích cực, và Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đứng ở mức 43,53, dưới đường giữa 50, cho thấy đà phục hồi nhưng vẫn còn yếu.
Phe đầu cơ giá lên có khả năng sẽ gặp kháng cự quan trọng tại khu vực 209,65, đây là đường viền cổ của mô hình Đỉnh Đôi ngày 23 tháng 1 và 4 tháng 2, ngay dưới mức 215,00. Tiếp theo, mục tiêu tiếp theo là mức thấp ngày 6 tháng 2, gần 211,60. Các mức hỗ trợ nằm ở mức thấp của thứ Năm là 207,57 và các mức thấp giữa tháng 12 gần 206,80. Mục tiêu đo của Đỉnh Đôi là mức thấp ngày 21 tháng 11, ở mức 204,30.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Giá yên Nhật Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.41% | -0.24% | -2.52% | -0.51% | -0.95% | -0.43% | -0.98% | |
| EUR | 0.41% | 0.18% | -2.19% | -0.11% | -0.54% | -0.03% | -0.58% | |
| GBP | 0.24% | -0.18% | -2.05% | -0.28% | -0.72% | -0.20% | -0.75% | |
| JPY | 2.52% | 2.19% | 2.05% | 2.12% | 1.66% | 2.21% | 1.52% | |
| CAD | 0.51% | 0.11% | 0.28% | -2.12% | -0.34% | 0.09% | -0.47% | |
| AUD | 0.95% | 0.54% | 0.72% | -1.66% | 0.34% | 0.52% | -0.06% | |
| NZD | 0.43% | 0.03% | 0.20% | -2.21% | -0.09% | -0.52% | -0.55% | |
| CHF | 0.98% | 0.58% | 0.75% | -1.52% | 0.47% | 0.06% | 0.55% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.