Dự báo giá GBP/JPY: Phá vỡ đường xu hướng hỗ trợ, hướng đến 217,50
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- GBP/JPY phá vỡ đường xu hướng hỗ trợ, báo hiệu rủi ro giảm xuống dưới 218,00.
- RSI dốc về 50, cho thấy đà tăng đang suy yếu.
- Phá vỡ dưới 217,53 sẽ làm lộ ra 216,60 và SMA 215,09.
GBP/JPY giữ vững vào thứ Tư, với cặp tiền chéo giao dịch trên mốc 218,00, khi bên bán dường như đang chiếm ưu thế, sau khi phá vỡ một đường xu hướng hỗ trợ quan trọng, điều này có thể mở ra cơ hội cho các đợt giảm tiếp theo. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền chéo giao dịch ở mức 218,16, giảm 0,05%.
Dự báo giá GBP/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Sau khi chạm mức đỉnh trong năm là 219,61, GBP/JPY đã lùi 150 pip xuống tỷ giá hiện tại, mở ra cơ hội cho đà giảm tiếp theo.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) vẫn tăng, nhưng đang hướng xuống thấp hơn, tiến gần mức trung tính 50, điều này có thể mở ra cơ hội giảm tiếp. Tuy nhiên, cấu trúc thị trường cho thấy xu hướng giảm vẫn còn nguyên vẹn.
Đối với một sự đảo chiều giảm giá, nếu GBP/JPY giảm xuống dưới mức thấp trong ngày 21 tháng 7 là 217,53. Việc phá vỡ mức này sẽ làm lộ ra mức đỉnh ngày 30 tháng 4 là 216,60, tiếp theo là mốc 216,00. Bên dưới, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 215,09, tiếp theo là SMA 100 ngày tại 214,12.
Ngược lại, nếu GBP/JPY đạt 219,00, điều này sẽ mở ra cơ hội thách thức mức đỉnh từ đầu năm đến nay (YTD) tại 219,61, tiếp theo là mức tâm lý 220,00.
Biểu đồ giá GBP/JPY – Hàng ngày
Giá yên Nhật Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.15% | 0.61% | 0.51% | 0.51% | -0.41% | 0.32% | 0.76% | |
| EUR | -0.15% | 0.46% | 0.28% | 0.37% | -0.56% | 0.17% | 0.61% | |
| GBP | -0.61% | -0.46% | -0.17% | -0.11% | -1.01% | -0.29% | 0.19% | |
| JPY | -0.51% | -0.28% | 0.17% | 0.09% | -0.86% | -0.20% | 0.37% | |
| CAD | -0.51% | -0.37% | 0.11% | -0.09% | -0.87% | -0.31% | 0.30% | |
| AUD | 0.41% | 0.56% | 1.01% | 0.86% | 0.87% | 0.73% | 1.21% | |
| NZD | -0.32% | -0.17% | 0.29% | 0.20% | 0.31% | -0.73% | 0.48% | |
| CHF | -0.76% | -0.61% | -0.19% | -0.37% | -0.30% | -1.21% | -0.48% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.