Dự báo giá GBP/JPY: Gặp khó khăn tại 211,00 khi xuất hiện mô hình hanging man
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- GBP/JPY ổn định gần mức 211,00 khi căng thẳng địa chính trị ảnh hưởng đến tâm lý thị trường.
- RSI dưới 50 báo hiệu đà giảm vẫn đang kiểm soát chặt chẽ.
- Phá vỡ dưới 210,34 sẽ làm lộ các mức hỗ trợ 210,00 và 209,63.
GBP/JPY củng cố quanh mức 211,00 khi tâm lý rủi ro trở nên tiêu cực do căng thẳng gia tăng ở Trung Đông sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump tiết lộ rằng nhiệm vụ của lực lượng Mỹ sẽ kéo dài từ hai đến ba tuần.
Dự báo giá GBP/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Hình ảnh kỹ thuật của GBP/JPY vẫn thiên về xu hướng giảm sau khi thoát khỏi mô hình cờ giảm, mặc dù việc không vượt qua được Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày ở mức 210,16 đã làm trầm trọng thêm sự phục hồi về phía 211,00. Đà động lượng được đo bằng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy người bán đang kiểm soát, khi chỉ số vẫn duy trì dưới mức trung tính.
Để tiếp tục xu hướng tăng, việc phá vỡ rõ ràng Đường SMA 50 ngày sẽ mở đường để thử thách Đường SMA 20 ngày tại 211,98. Khi vượt qua, điểm dừng tiếp theo sẽ là 212,00, tiếp theo là đỉnh chu kỳ tiếp theo ở mức 213,31, đỉnh ngày 26 tháng 3. Nếu tiếp tục mạnh lên, mức kháng cự tiếp theo là đỉnh năm ở 215,00.
Ngược lại, việc giảm xuống dưới mức thấp hàng ngày ngày 2 tháng 4 ở 210,34 sẽ làm lộ mức 210,00, tiếp theo là đỉnh dao động ngày 31 tháng 3 ở 209,63. Dưới mức này, khu vực quan tâm tiếp theo sẽ là 207,23, mức thấp chu kỳ ngày 17 tháng 2.
Biểu đồ giá GBP/JPY - Hàng ngày
Giá yên Nhật Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.33% | 0.24% | -0.40% | 0.25% | -0.66% | 0.56% | 0.28% | |
| EUR | 0.33% | 0.57% | -0.13% | 0.59% | -0.33% | 0.90% | 0.62% | |
| GBP | -0.24% | -0.57% | -0.63% | 0.01% | -0.90% | 0.33% | -0.01% | |
| JPY | 0.40% | 0.13% | 0.63% | 0.68% | -0.22% | 0.99% | 0.60% | |
| CAD | -0.25% | -0.59% | -0.01% | -0.68% | -0.94% | 0.31% | -0.03% | |
| AUD | 0.66% | 0.33% | 0.90% | 0.22% | 0.94% | 1.24% | 0.90% | |
| NZD | -0.56% | -0.90% | -0.33% | -0.99% | -0.31% | -1.24% | -0.34% | |
| CHF | -0.28% | -0.62% | 0.01% | -0.60% | 0.03% | -0.90% | 0.34% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.