Dự báo giá GBP/JPY: Dừng lại khi phe đầu cơ giá lên nhắm phá vỡ trên mức 212,73
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- GBP/JPY giữ nguyên khi Ngân hàng trung ương Anh và Ngân hàng trung ương Nhật Bản giữ chính sách không đổi.
- Kênh tăng dần và các đường SMA chính hỗ trợ xu hướng tăng rộng hơn.
- Việc vượt lên trên 212,73 sẽ mở ra các mức 213,30 và 215,00.
GBP/JPY ghi nhận mức tăng tối thiểu 0,02%, dao động giữa tăng và giảm trong phiên giao dịch chứng kiến các quyết định chính sách tiền tệ từ Ngân hàng trung ương Nhật Bản và Ngân hàng trung ương Anh, với cả hai tổ chức giữ nguyên lãi suất. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền giao dịch ở mức 212,00, gần như không đổi.
Dự báo giá GBP/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Hình ảnh kỹ thuật của GBP/JPY nghiêng về xu hướng tăng, với hành động giá giao dịch trong một kênh tăng dần và các đường trung bình động giản đơn (SMA) 20-, 50-, 100- và 200-ngày cung cấp hỗ trợ.
Mặc dù đà tăng đang chiếm ưu thế, như được thể hiện bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), nó vẫn gần mức trung lập, cho thấy khả năng giao dịch giằng co phía trước.
Để tiếp tục xu hướng tăng, cặp tiền này cần vượt qua mức cao hàng ngày ngày 18 tháng 3 tại 212,73. Khi vượt qua, điểm dừng tiếp theo sẽ là mức cao ngày 11 tháng 3 tại 213,30, tiếp theo là đỉnh năm tại 215,00.
Mặt khác, nếu phá vỡ xuống dưới kênh tăng dần, mục tiêu sẽ là 207,00 trước khi thử nghiệm Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày tại 204,24.
Biểu đồ giá GBP/JPY – Hàng ngày
Giá yên Nhật Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.35% | -1.38% | -1.06% | 0.08% | -1.29% | -1.33% | -0.19% | |
| EUR | 1.35% | -0.02% | 0.20% | 1.43% | 0.07% | 0.01% | 1.16% | |
| GBP | 1.38% | 0.02% | 0.36% | 1.45% | 0.10% | 0.04% | 1.25% | |
| JPY | 1.06% | -0.20% | -0.36% | 1.18% | -0.22% | -0.24% | 0.90% | |
| CAD | -0.08% | -1.43% | -1.45% | -1.18% | -1.40% | -1.39% | -0.26% | |
| AUD | 1.29% | -0.07% | -0.10% | 0.22% | 1.40% | -0.06% | 1.10% | |
| NZD | 1.33% | -0.01% | -0.04% | 0.24% | 1.39% | 0.06% | 1.12% | |
| CHF | 0.19% | -1.16% | -1.25% | -0.90% | 0.26% | -1.10% | -1.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.