Dự báo giá GBP/JPY: Doji kiểm tra quyết tâm của phe đầu cơ giá lên dưới 212,00
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- GBP/JPY tích lũy gần 211,77 khi nến doji báo hiệu sự do dự ngày càng tăng của bên mua.
- RSI thiên về tăng hỗ trợ đà phục hồi, nhưng kháng cự 212,00 hạn chế đà tăng thêm.
- Vượt lên trên 212,00 sẽ mở ra đường tới đường SMA 200 ngày tại 212,98 và 213,43.
GBP/JPY đi ngang vào thứ Tư, giao dịch quanh 211,77 khi cả bên mua lẫn bên bán đều không thể tạo ra định hướng, sau khi phá vỡ Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 211,34 vào cuối phiên ngày 20 tháng 10.
Dự báo giá GBP/JPY: Triển vọng kỹ thuật
GBP/JPY đã kéo dài đà tăng trong sáu ngày, tuy nhiên mô hình ‘doji’ cho thấy xu hướng tăng vẫn còn mong manh khi các mức kháng cự quan trọng xuất hiện phía trên mốc 212,00.
Chỉ báo Sức mạnh Tương đối (RSI) cho thấy đà tăng, trong khi diễn biến giá cho thấy bên mua còn do dự trong việc đẩy giá lên trên mốc 212,00.
Trong trường hợp đó, mức kháng cự quan trọng tiếp theo sẽ là đường SMA 200 ngày tại 212,98, tiếp theo là đường SMA 100 ngày tại 213,43. Nếu tiếp tục mạnh lên, mục tiêu tiếp theo là 214,00.
Trong kịch bản giảm giá, GBP/JPY cần giảm xuống dưới đường SMA 50 ngày, điều này có thể làm lộ ra mốc 211,00. Việc phá vỡ mốc này sẽ mở ra 210,00, tiếp theo là đáy dao động ngày 8 tháng 10 tại 208,20, rồi đến đáy chu kỳ ngày 30 tháng 9 tại 206,89.
Biểu đồ giá GBP/JPY – Hàng ngày
Giá yên Nhật hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.00% | -0.07% | -0.06% | -0.08% | -0.39% | -0.10% | -0.04% | |
| EUR | 0.00% | -0.14% | -0.07% | -0.12% | -0.32% | -0.14% | -0.08% | |
| GBP | 0.07% | 0.14% | 0.06% | 0.00% | -0.19% | -0.01% | 0.06% | |
| JPY | 0.06% | 0.07% | -0.06% | -0.04% | -0.24% | -0.07% | 0.00% | |
| CAD | 0.08% | 0.12% | -0.01% | 0.04% | -0.21% | -0.02% | 0.04% | |
| AUD | 0.39% | 0.32% | 0.19% | 0.24% | 0.21% | 0.19% | 0.25% | |
| NZD | 0.10% | 0.14% | 0.00% | 0.07% | 0.02% | -0.19% | 0.06% | |
| CHF | 0.04% | 0.08% | -0.06% | -0.00% | -0.04% | -0.25% | -0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.